Foodingredients.net

Tannase

CAS 9025-71-2 · 500 đến 10.000 TU/g

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Tannase số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất với mỗi đơn hàng.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Tannase — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Tannase (tannin acyl hydrolase) xúc tác thủy phân các liên kết ester và depside trong tannin thủy phân được, giải phóng axit gallic và glucose. Trong ngành đồ uống, đây là enzyme chính để loại đục kem trà và sản xuất công nghiệp axit gallic.

Bột chảy tự do nâu nhạt đến trắng ngà, hoặc chất lỏng màu hổ phách. Hoạt độ được chuẩn hóa theo Tannase Unit (TU), được định nghĩa là lượng enzyme giải phóng một micromole axit gallic mỗi phút từ methyl gallate.

Chúng tôi cung cấp Tannase cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận liên quan đến sản phẩm và sản xuất. Aspergillus oryzae, Aspergillus niger và Penicillium chrysogenum là các sinh vật nguồn chủ đạo.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm cấp đồ uống tiêu chuẩn 500 TU/g, 2.000 TU/g cho chế biến trà hòa tan, cô đặc 10.000 TU/g cho sản xuất axit gallic, và các cấp chuyên dụng được điều chỉnh để giảm vị chát cho rượu vang và nước trái cây.

Lô lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hoạt độ, pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, độ ẩm, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Tannase đi vào sản xuất thực phẩm thương mại vào những năm 1970 cùng với sự tăng trưởng nhanh của ngành trà hòa tan và trà uống liền. Enzyme vẫn là giải pháp công nghiệp thực tiễn duy nhất cho vấn đề đục kem trà, phát sinh từ sự kết tủa lạnh của các phức tannin-caffeine trong dịch chiết trà cô đặc.

Sản xuất công nghiệp bằng lên men chìm hoặc lên men trạng thái rắn các chủng Aspergillus và Penicillium. Lên men trạng thái rắn trên phụ phẩm nông nghiệp giàu tannin như gỗ sồi và cuống trà vẫn là một tuyến sản xuất đáng kể tại một số vùng châu Á, nơi nó mang lại lợi thế chi phí cho các cấp thô.

Enzyme được FDA Hoa Kỳ công nhận là GRAS từ các sinh vật nguồn được phê duyệt, được liệt kê trong danh mục enzyme JECFA và được phê duyệt là chất hỗ trợ chế biến tại EU.

Về mặt cơ chế, tannase thủy phân hai loại liên kết riêng biệt trong tannin thủy phân được: các liên kết ester nối axit gallic với gốc glucose trung tâm, và các liên kết depside nối các gốc axit gallic với nhau. Tannin ngưng tụ (proanthocyanidin) không phải là cơ chất của tannase và cần các phương pháp tiếp cận thay thế.

Vị thế chiến lược trong chế biến thực phẩm công nghiệp hẹp nhưng không thể thiếu: tannase là enzyme hỗ trợ ngành trà hòa tan toàn cầu, và các ứng dụng hạ nguồn trong sản xuất axit gallic, kiểm soát vị chát rượu vang và quản lý độ đục nước trái cây hoàn thiện một thị trường nhỏ nhưng có giá trị cao.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Sản xuất trà hòa tan; loại đục kem trà và cải thiện độ tan trong nước lạnh của bột thành phẩm
  • Đồ uống trà đá và trà uống liền; ngăn ngừa hình thành cặn đục sau khi đóng chai
  • Sản xuất công nghiệp axit gallic dùng cho dược phẩm và phụ gia thực phẩm
  • Sản xuất chất chống oxy hóa propyl gallate thông qua trung gian axit gallic
  • Giảm vị chát rượu vang trong chế biến rượu vang đỏ và rượu trái cây
  • Chế biến nước trái cây; giảm cặn đục liên quan đến tannin trong nước táo, nho và hồng
  • Quản lý hương vị và độ đục bia trong các mẻ ủ nhiều tannin
  • Điều chỉnh vị đắng cà phê trong một số ứng dụng chuyên dụng
  • Sản xuất pyrogallol từ trung gian axit gallic
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột nâu nhạt đến trắng ngà hoặc chất lỏng màu hổ phách
Hoạt độ500 đến 10.000 TU/g hoặc theo yêu cầu khách hàng
pH tối ưu5,0 đến 6,0
Nhiệt độ tối ưu30 °C đến 40 °C
Độ ẩm≤ 8,0%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 50.000 CFU/g
Coliforms≤ 30 CFU/g
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 25 g
Sinh vật nguồnAspergillus oryzae, Aspergillus niger hoặc Penicillium chrysogenum
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat