Foodingredients.net

Natri Carbonat (Tro Soda cấp Thực phẩm)

E500(i) · CAS 497-19-8

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Natri Carbonat cấp thực phẩm số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Với mỗi đơn hàng, chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu khác bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể cần chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Natri Carbonat (Tro Soda cấp Thực phẩm) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Tro soda, Na2CO3, được cung cấp ở các dạng cấp thực phẩm đặc và nhẹ. Chất kiềm có cường độ vừa phải dùng trong xử lý Dutching cacao, sản xuất mì sợi và điều chỉnh pH khi sự phân hủy nhiệt của natri bicarbonat hoặc cường độ mạnh của natri hydroxit không phù hợp.

Bột tinh thể hoặc dạng hạt màu trắng không mùi. Hòa tan trong nước với tỏa nhiệt mạnh khi hòa tan; dung dịch 1 phần trăm có pH gần 11,5.

Chúng tôi cung cấp Natri Carbonat cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm tro soda đặc cấp thực phẩm (mật độ khối cao, dạng hạt, dùng phối trộn khô), tro soda nhẹ cấp thực phẩm (mật độ thấp hơn, bột mịn, dùng hòa tan nhanh), cấp dược điển USP/EP và cấp thức ăn chăn nuôi tinh chế. Có sẵn dạng decahydrat (soda giặt) khi chấp nhận hàm lượng nước cao hơn.

Lô hàng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo lô bao gồm hàm lượng, clorua, sulfat, sắt, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Natri Carbonat đã được sử dụng làm chất kiềm từ thời cổ đại, ban đầu được thu hoạch từ các trầm tích tự nhiên (natron) ở Ai Cập và Bắc Phi và từ tro của thực vật biển ở châu Âu ven biển. Quy trình Leblanc (1791) là tuyến tổng hợp đầu tiên; quy trình Solvay (những năm 1860) là công nghệ hiện đại chủ đạo, sản xuất natri carbonat từ nước muối, amoniac và đá vôi.

Quy trình Solvay tạo ra natri bicarbonat làm sản phẩm tinh thể trực tiếp, sau đó được nung ở nhiệt độ kiểm soát để cho natri carbonat cộng CO2 và nước. Sản xuất cấp thực phẩm hiện đại còn tinh chế thêm sản phẩm nung để loại bỏ sulfat, clorua và tạp chất kim loại nặng. Các cấp đặc và nhẹ được sản xuất bằng kết tinh và nghiền có kiểm soát.

Được quy định tại EU là E500(i), được phân loại là Generally Recognized as Safe bởi FDA Hoa Kỳ theo 21 CFR 184.1742, được liệt kê trong các chuyên luận USP và EP, và được JECFA phê duyệt không có giới hạn Liều Lượng Ăn Vào Hằng Ngày Chấp Nhận Được dạng số khi sử dụng theo Thực Hành Sản Xuất Tốt.

Chức năng trong sản phẩm thành phẩm là tính kiềm pH vừa phải. Trong Dutching cacao, natri carbonat được ưa chuộng hơn hydroxit vì cường độ bazơ yếu hơn cho phát triển màu dịu nhẹ hơn và ít nguy cơ xà phòng hóa bơ cacao. Trong mì kiềm Trung Hoa, natri carbonat nâng pH bột nhào lên khoảng 9, biến tính protein lúa mì thành mạng gluten đàn hồi màu vàng đặc trưng của lamian và ramen. Trong viên sủi, nó kết đôi với axit citric hoặc tartaric để giải phóng CO2 có kiểm soát chậm hơn so với natri bicarbonat đơn thuần.

Định vị chiến lược: Natri Carbonat chiếm vị trí trung gian giữa natri bicarbonat (yếu hơn, phân hủy khi gia nhiệt) và natri hydroxit (mạnh hơn, gay gắt). Đối với các ứng dụng yêu cầu độ kiềm vừa phải bền vững ở nhiệt độ phòng, đây là chất kiềm chủ lực được lựa chọn.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Kiềm hóa Dutching cacao, chất kiềm chủ đạo cho phát triển màu và hương của bột cacao công nghiệp
  • Sản xuất mì kéo tay Trung Hoa (lamian) và ramen với pH kiềm tạo màu vàng và kết cấu dai
  • Điều chỉnh pH trong nước giải khát có ga, nước khoáng và thực phẩm chế biến
  • Sản xuất phẩm màu caramel, trong đó tro soda thiết lập nền kiềm cho nhiệt phân đường
  • Sản xuất gelatin để chiết xuất bằng quy trình kiềm từ xương và da
  • CIP sữa và làm sạch thiết bị ở độ kiềm vừa phải
  • Ứng dụng công nghiệp ngoài thực phẩm trong sản xuất thủy tinh, chất tẩy rửa và xử lý nước
  • Công thức sủi bọt và kháng axit dược phẩm
  • Tinh luyện đường như một giải pháp thay thế nhẹ hơn vôi trong các bước làm trong cụ thể
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột tinh thể hoặc hạt màu trắng không mùi
Hàm lượng (Na2CO3, tính theo chất khô)≥ 99,2%
Hao hụt khi sấy khô (250 °C)≤ 1,0%
Natri clorua (NaCl)≤ 0,5%
Sulfat (tính theo SO4)≤ 0,05%
Sắt (tính theo Fe)≤ 30 mg/kg
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 5 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Chất không tan trong axit≤ 0,04%
Mật độ khốiLoại đặc hoặc nhẹ theo yêu cầu của khách hàng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat