Foodingredients.net

Sodium Alginate

E401 · CAS 9005-38-3

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Sodium Alginate số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm theo COA, MSDS và các tài liệu gốc khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Hỗ trợ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Sodium Alginate — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Muối natri của axit alginic được chiết xuất từ rong biển nâu (loài Laminaria, Ascophyllum, Macrocystis). Định dạng alginate tan trong nước chiếm ưu thế và là cơ sở cho spherification, thực phẩm tái cấu trúc và nhiều ứng dụng làm đặc chuyên biệt.

Bột màu trắng đến vàng nhạt. Rất tan trong nước, tạo thành dung dịch nhớt ở nồng độ thấp. Phản ứng với các ion canxi để tạo thành gel nhiệt không đảo ngược đông lạnh phân biệt hóa học alginate với các hydrocolloid khác.

Chúng tôi cung cấp Sodium Alginate cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các loại phổ biến trên thị trường gồm Độ Nhớt Thấp (50 đến 200 cP, cho kem và nước trộn), Độ Nhớt Trung Bình (200 đến 600 cP, cấp ứng dụng thực phẩm chủ lực), Độ Nhớt Cao (600 đến 1500 cP, cho sốt đặc và bánh nướng), Cấp Dược Phẩm đáp ứng thông số kỹ thuật USP/BP và Cấp Công Nghiệp cho ứng dụng dệt và giấy.

Lô hàng số lượng lớn và đơn hàng MOQ thấp. COA theo từng lô bao gồm độ nhớt, tỷ lệ M/G, kích thước hạt, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Alginate được nhà hóa học người Anh E.C.C. Stanford phát hiện vào năm 1881 và được đưa lên quy mô công nghiệp trong thế kỷ 20. Sodium Alginate là dạng tan trong nước chiếm ưu thế và là alginate được sử dụng rộng rãi nhất trong các ứng dụng thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp.

Sản xuất công nghiệp được thực hiện bằng chiết xuất kiềm từ rong biển nâu khô, trung hòa với natri carbonate, kết tủa với canxi chloride, trao đổi ion để chuyển canxi alginate trở lại sodium alginate và sấy khô và nghiền cuối cùng. Chiết xuất con đường trực tiếp thay thế bỏ qua bước canxi nhưng mang lại nguyên liệu độ tinh khiết thấp hơn.

Được quản lý dưới mã E401 tại EU, được FDA Hoa Kỳ xếp loại Generally Recognized as Safe, được liệt kê trong các dược điển BP, USP và EP và được JECFA phê duyệt với nhóm Lượng Tiêu Thụ Hàng Ngày Chấp Nhận Được 50 mg/kg trọng lượng cơ thể.

Polymer bao gồm hai khối xây dựng axit uronic (khối M axit mannuronic và khối G axit guluronic) ở các tỷ lệ khác nhau tùy theo nguồn rong biển. Tỷ lệ M/G quyết định các đặc tính gel: alginate G cao tạo thành gel giòn chắc; alginate M cao tạo thành gel đàn hồi mềm.

Vai trò chiến lược trong công thức thực phẩm tập trung vào phản ứng tạo gel do canxi gây ra độc đáo: dung dịch sodium alginate có thể được ép đùn lạnh vào bể canxi chloride để tạo thành sợi gel, hạt hoặc màng ngay lập tức, hỗ trợ các ứng dụng mà không có hydrocolloid nào khác có thể sánh được. Hóa học này là cơ sở cho trái cây tái cấu trúc, trứng cá giả và các kỹ thuật spherification hiện đại.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Kem và món tráng miệng đông lạnh: kết cấu, kháng tan chảy và kiểm soát overrun
  • Ứng dụng thực phẩm tái cấu trúc: nhân trái cây, cá tái cấu trúc và sản phẩm mì
  • Spherification ẩm thực hiện đại (kết hợp với Calcium Alginate hoặc bể canxi chloride)
  • Phủ bánh nướng, nhân bánh nướng và kem bánh ngọt
  • Nước trộn salad, mayonnaise và gia vị; ổn định nhũ tương
  • Công thức kháng axit dược phẩm (chế phẩm trào ngược tạo bè)
  • Băng vết thương và sản phẩm alginate cấp y tế
  • Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: ma trận mặt nạ, chăm sóc da dạng gel
  • Ứng dụng công nghiệp: chất làm đặc in dệt, phủ giấy, xử lý nước
  • Thức ăn thú cưng: hình thành gel và kết dính cấu trúc trong thức ăn thú cưng ướt
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột màu trắng đến vàng nhạt
Độ nhớt (dung dịch 1%)50 đến 1500 cP (tùy loại)
Mất khối lượng do sấy≤ 15,0%
Tro18,0% đến 27,0%
pH (dung dịch 1%)6,0 đến 8,0
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 5 mg/kg
Arsen≤ 3 mg/kg
Kích thước hạtTheo yêu cầu của khách hàng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat