Foodingredients.net

Thạch Agar Agar

E406 · CAS 9002-18-0

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Agar Agar số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm theo COA, MSDS và các tài liệu gốc khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Hỗ trợ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Thạch Agar Agar — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Chất tạo gel nguồn tự nhiên được chiết xuất từ rong biển đỏ (loài Gelidium và Gracilaria). Tạo thành gel nhiệt đảo ngược chắc ở nồng độ thấp với khoảng nhiệt độ đông kết và nóng chảy đặc trưng (đông kết ở 32 đến 43 °C, nóng chảy ở 85 đến 95 °C) phân biệt nó với carrageenan-iota-high-purity" class="underline" style="color: var(--sage-deep); text-decoration-color: var(--sage-deep);">carrageenan và gelatin.

Vảy, dải hoặc bột màu trắng ngà đến vàng nhạt. Không tan trong nước lạnh, hòa tan khi đun sôi, sau đó đông thành gel chắc khi làm nguội.

Chúng tôi cung cấp Agar Agar cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất. Các chứng nhận chay và thuần chay vốn có ở nguồn rong biển.

Các loại phổ biến trên thị trường gồm Cấp Thực Phẩm Tiêu Chuẩn (độ bền gel 700 đến 1000 g/cm²), Cấp Thực Phẩm Cao Cấp (1000 đến 1300 g/cm² cho các ứng dụng độ bền cao), Cấp Vi Khuẩn Học cho môi trường vi sinh và Cấp Dược Phẩm đáp ứng thông số kỹ thuật USP/BP/EP.

Lô hàng số lượng lớn và đơn hàng MOQ thấp. COA theo từng lô bao gồm độ bền gel, nhiệt độ tạo gel và nóng chảy, tro, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Agar Agar lần đầu được xác định tại Nhật Bản thế kỷ 17 và trở thành món chủ yếu của ẩm thực và bánh kẹo truyền thống châu Á nhiều thế kỷ trước khi được đặc trưng khoa học. Ứng dụng thương mại hiện đại của hợp chất như một môi trường nuôi cấy vi sinh được thiết lập bởi Walther Hesse vào năm 1882, biến đổi vi khuẩn học chỉ qua một đêm.

Sản xuất công nghiệp được thực hiện bằng chiết xuất nước nóng từ rong biển đỏ khô (Gelidium cho độ bền gel cao nhất, Gracilaria cho các loại hiệu quả về chi phí), tiếp theo là hình thành gel khi làm nguội, đông-rã hoặc ép để loại bỏ tạp chất hòa tan trong nước và sấy khô thành dạng vảy hoặc bột.

Được quản lý dưới mã E406 tại EU, được FDA Hoa Kỳ xếp loại Generally Recognized as Safe, được liệt kê trong các dược điển BP, USP, EP và JP và được JECFA phê duyệt không có giới hạn Lượng Tiêu Thụ Hàng Ngày Chấp Nhận Được.

Phân tử là một phức hợp polysaccharide dựa trên galactose với hai phần chính: agarose (phần tạo gel) và agaropectin (phần không tạo gel). Độ bền gel tương quan với hàm lượng agarose và là thông số kỹ thuật thương mại chính.

Định vị chiến lược kết hợp thay thế gelatin nguồn chay với đặc tính trễ nhiệt độ độc đáo: Gel Agar không tan chảy lại ở nhiệt độ chúng đông kết, điều này khiến chúng lý tưởng cho bánh kẹo có thể đổ nóng, sản xuất viên nang thuần chay và môi trường vi khuẩn học phải chịu được nhiệt độ ủ.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Bánh kẹo: kẹo dẻo, thạch, marshmallow và ứng dụng thay thế pectin trong kẹo trái cây
  • Phủ bánh và nhân bánh nướng yêu cầu gel ổn định nhiệt
  • Ứng dụng tráng miệng châu Á: yokan Nhật Bản, thạch rùa Trung Quốc, món tráng miệng gulaman Philippines
  • Ứng dụng thay thế gelatin chay và thuần chay
  • Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và vi sinh (chất nền tiêu chuẩn cho nuôi cấy vi khuẩn đĩa petri)
  • Sản xuất viên nang dược phẩm như một lựa chọn định vị chay thay thế cho gelatin
  • Món tráng miệng sữa và các biến thể panna cotta chay
  • Ủ và chín pho mát như một chất phủ
  • Công thức chăm sóc da mỹ phẩm và sản phẩm gel định vị tự nhiên
  • Ứng dụng nuôi cấy mô trong công nghệ sinh học và canh tác thực vật
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanVảy, dải hoặc bột màu trắng ngà đến vàng nhạt
Độ bền gel (1,5%, 20 °C)700 đến 1300 g/cm² (tùy loại)
Nhiệt độ tạo gel32 °C đến 43 °C
Nhiệt độ nóng chảy85 °C đến 95 °C
Mất khối lượng do sấy≤ 18,0%
Tro≤ 6,5%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 5 mg/kg
Arsen≤ 3 mg/kg
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 5000 cfu/g
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat