Foodingredients.net

Neutral Protease

CAS 9080-56-2 · 50.000 đến 500.000 U/g

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Neutral Protease số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất với mỗi đơn hàng.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Neutral Protease — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Neutral Protease (metalloprotease Bacillus) là một endopeptidase hoạt động ở pH trung tính, thủy phân các liên kết peptide nội phân tử với độ chọn lọc rộng. Đây là protease chính cho sản xuất protein thủy phân, chế biến thịt và phân khúc giãn bột nhào bánh.

Bột chảy tự do trắng ngà đến nâu nhạt, hoặc chất lỏng màu hổ phách. Hoạt độ được chuẩn hóa theo Neutral Protease Unit, xác định bằng phương pháp Folin-Ciocalteu trên casein ở pH 7,0.

Chúng tôi cung cấp Neutral Protease cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22000, FSSC 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận liên quan đến sản phẩm và sản xuất. Bacillus subtilis và Bacillus amyloliquefaciens là các sinh vật nguồn chủ đạo.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm cấp thực phẩm tiêu chuẩn 50.000 U/g, cô đặc 100.000 đến 200.000 U/g cho sản xuất protein thủy phân, cấp hoạt tính cao 500.000 U/g, và các cấp đắng thấp được thiết kế cho thủy phân dinh dưỡng lâm sàng và sữa công thức trẻ em.

Lô lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hoạt độ, pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, độ ẩm, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Neutral Protease từ Bacillus subtilis đạt quy mô thương mại vào những năm 1960 và 1970 khi các ngành công nghiệp protein thủy phân và chế biến thịt phát triển. Enzyme từ đó đã trở thành protease công nghiệp chủ lực cho các ứng dụng thực phẩm hoạt động ở pH trung tính, bổ sung cho protease axit trong các ứng dụng pH thấp và protease kiềm trong các ứng dụng tẩy rửa và chất tẩy rửa.

Sản xuất công nghiệp bằng phương pháp lên men chìm các chủng Bacillus subtilis và Bacillus amyloliquefaciens được chọn lọc. Các chế phẩm hiện đại được sàng lọc để có mức tạo vị đắng thấp, vốn là thách thức chất lượng chính trong sản xuất protein thủy phân, và có độ bền nhiệt phù hợp với quy trình mục tiêu.

Enzyme được FDA Hoa Kỳ công nhận là GRAS từ các chủng Bacillus được phê duyệt, được liệt kê trong danh mục enzyme JECFA và được phê duyệt là chất hỗ trợ chế biến tại EU.

Về mặt cơ chế, protease trung tính Bacillus là một metalloendopeptidase phụ thuộc kẽm với độ chọn lọc rộng ưu tiên các gốc kỵ nước ở vị trí P1'. Enzyme hoạt động tối ưu ở pH 6,5 đến 7,5 và 45 đến 55 độ C, và bị bất hoạt thuận nghịch bằng chelation EDTA, cung cấp một cơ chế dừng quy trình sạch trong sản xuất thủy phân.

Vị thế chiến lược rộng và đang tăng trưởng: protease trung tính là protease trung tâm của ngành protein thủy phân thực vật toàn cầu, và cùng nền tảng enzyme này phục vụ các phân khúc protein dinh dưỡng lâm sàng, thể thao và trẻ em đang mở rộng nhanh chóng.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Sản xuất protein thủy phân đậu nành, đậu Hà Lan, whey và casein; protease công nghiệp chủ đạo cho thủy phân ở pH trung tính
  • Chế biến thịt; làm mềm, thu hồi từ thịt vụn và sản xuất protein thủy phân hương thịt
  • Sản xuất chiết xuất nấm men; hỗ trợ thủy phân protein trong giai đoạn tự phân ở pH trung tính
  • Giãn bột nhào bánh quy giòn, bánh quy và bánh pretzel; giảm độ cứng bột nhào và cải thiện khả năng gia công
  • Sản xuất protein cá thủy phân; tuyến chính để sản xuất chế phẩm cô đặc protein cá lỏng
  • Sản xuất collagen thủy phân; hỗ trợ nhắm mục tiêu kích thước peptide trong nguyên liệu gốc collagen
  • Sản phẩm protein dinh dưỡng lâm sàng và thể thao; peptide protein khối lượng phân tử xác định
  • Thức ăn chăn nuôi; tiền tiêu hóa protein cho nuôi trồng thủy sản, thức ăn thú cưng và sữa thay thế
  • Sản xuất phô mai trong một số sản phẩm chế biến và phô mai tương tự
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột trắng ngà đến nâu nhạt hoặc chất lỏng màu hổ phách
Hoạt độ50.000 đến 500.000 U/g hoặc theo yêu cầu khách hàng
pH tối ưu6,5 đến 7,5
Nhiệt độ tối ưu45 °C đến 55 °C
Độ ẩm (bột)≤ 8,0%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 50.000 CFU/g
Coliforms≤ 30 CFU/g
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 25 g
Sinh vật nguồnBacillus subtilis hoặc Bacillus amyloliquefaciens
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat