Foodingredients.net

Canxi Dinatri EDTA

E385 · CAS 62-33-9

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Canxi Dinatri EDTA số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể cần thanh toán chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Canxi Dinatri EDTA — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Muối canxi dinatri của axit ethylenediaminetetraacetic, cung cấp cho các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm cần nạp sẵn canxi vào phức chất để tránh làm cạn kiệt nguồn canxi sinh khả dụng.

Bột tinh thể màu trắng, không mùi, tan tự do trong nước. Dung dịch có pH gần 7, khác biệt với Dinatri EDTA có tính axit hơn. Ổn định trong toàn bộ dải pH chế biến thực phẩm.

Chúng tôi cung cấp Canxi Dinatri EDTA cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO, Halal, Kosher cùng các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm dạng hydrat cấp thực phẩm (tuân thủ FCC và JECFA), cấp dược phẩm USP/EP cho liệu pháp tạo phức và ứng dụng tiêm truyền, và cấp thuốc thử cho phòng thí nghiệm và phân tích. Kích thước hạt và khối lượng riêng được quy định theo ứng dụng của khách hàng.

Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo lô gồm hàm lượng, hàm lượng canxi, hàm lượng natri, axit nitrilotriacetic, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Canxi Dinatri EDTA được phát triển vào giữa thế kỷ 20 dưới dạng phụ gia thực phẩm của EDTA, được ưa chuộng trong các ứng dụng mà Dinatri EDTA tự do có thể tạo phức với canxi quan trọng về mặt sinh lý trong đường tiêu hóa. Việc nạp sẵn canxi vào phức chất đảm bảo rằng khi đưa vào cơ thể, chỉ những kim loại có hằng số bền cao hơn (sắt, đồng, chì) mới thế chỗ canxi và bị tạo phức, trong khi canxi được giải phóng.

Quy trình sản xuất công nghiệp tiến hành bằng phản ứng giữa muối tetranatri EDTA với canxi clorua hoặc canxi hydroxit theo tỷ lệ hợp phần được kiểm soát, sau đó axit hóa về dạng muối dinatri-canxi và kết tinh lại. Các cấp thực phẩm, dược phẩm và thuốc thử được tinh chế thêm để loại bỏ axit nitrilotriacetic, amin tự do và tạp chất kim loại nặng.

Được quản lý tại EU dưới mã E385 với các ứng dụng được phép và mức tối đa quy định cho từng nhóm thực phẩm, được FDA Hoa Kỳ phân loại theo 21 CFR 172.120 với các giới hạn sử dụng cụ thể, được liệt kê trong các chuyên luận USP và EP (và dưới tên edetate calcium disodium trong các dược điển dùng cho liệu pháp tạo phức), và được JECFA chấp thuận với Lượng Ăn Vào Hằng Ngày Chấp Nhận Được là 2,5 mg/kg thể trọng tính theo Canxi Dinatri EDTA.

Cơ chế trong ứng dụng thực phẩm giống cơ chế tạo phức cạnh tranh của Dinatri EDTA, nhưng ion canxi đã chiếm sẵn vị trí tạo phức. Sắt, đồng, mangan và các kim loại chuyển tiếp khác có hằng số bền với EDTA cao hơn sẽ thế chỗ canxi và bị cô lập; các ion canxi được giải phóng đi vào ma trận như canxi bổ sung mà không gây ảnh hưởng chức năng ở liều dùng điển hình (25 đến 75 ppm).

Định vị chiến lược: Canxi Dinatri EDTA là lựa chọn mặc định về mặt pháp lý và độc tính cho các ứng dụng thực phẩm nơi dạng dinatri có thể gây quan ngại cụ thể. Hai dạng (E385 và E386) thường được dùng thay thế nhau về mặt quy trình nhưng được chọn dựa trên cho phép pháp lý đối với từng nhóm thực phẩm và thị trường đích.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Bảo vệ màu và hương trong sốt mayonnaise, sốt salad, nước sốt và phết nhũ tương
  • Cô lập kim loại vi lượng trong các loại đậu đóng hộp, nấm, măng tây trắng và rau muối chua
  • Chất ổn định trong nước giải khát có gas và trà đá đóng chai uống liền
  • Giữ màu trong cá và giáp xác đóng hộp
  • Chất cô lập trong nước muối ướp thịt và công thức thịt chế biến
  • Liệu pháp tạo phức dược phẩm điều trị ngộ độc chì và kim loại nặng
  • Chất tạo phức trong công thức dược phẩm tiêm truyền, nhãn khoa và bôi ngoài da, nơi ưu tiên dạng phức nạp sẵn canxi
  • Thành phần hệ bảo quản trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
  • Hóa chất vệ sinh và CIP trong sản xuất thực phẩm và đồ uống
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuĐặc tính kỹ thuật
Hình thứcBột tinh thể màu trắng
Hàm lượng (C10H12CaN2Na2O8·xH2O, tính theo chất khô)97,0% đến 102,0%
Hàm lượng canxi9,5% đến 10,5%
Hàm lượng natri10,0% đến 11,5%
pH (dung dịch 1%)6,5 đến 7,5
Hao hụt khi sấy khô≤ 15,0% (hydrat)
Axit nitrilotriacetic≤ 0,1%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Kích thước hạtTheo yêu cầu của khách hàng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat