Foodingredients.net

Saccharomyces boulardii

≥20 tỷ CFU/g · S. boulardii CNCM I-745

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Saccharomyces boulardii số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và chứng nhận nhận dạng chủng bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mỗi đơn hàng.

Có sẵn dịch vụ vận chuyển chuỗi lạnh, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và pha trộn tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Saccharomyces boulardii — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Saccharomyces boulardii là nấm men duy nhất được chính thức công nhận là lợi khuẩn và là lợi khuẩn duy nhất được phê duyệt pháp lý như một loại thuốc dược phẩm tại một số quốc gia để điều trị tiêu chảy nhiễm trùng cấp và tiêu chảy liên quan đến kháng sinh.

Được cung cấp dưới dạng bột đông khô hoặc sấy phun với khả năng sống từ 10 đến 50 tỷ CFU trên gam khi xuất xưởng. Vì S. boulardii là nấm men (không phải vi khuẩn), nó có sức đề kháng nội tại với kháng sinh, khiến nó trở thành lợi khuẩn được lựa chọn cho điều trị kháng sinh đồng thời.

Bột chảy tự do màu be đến nâu nhạt với nốt nấm men nhẹ. Kích thước hạt phù hợp cho việc đóng nang, pha trộn sachet và định dạng nhai.

Chúng tôi cung cấp Saccharomyces boulardii cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO 22000, FSSC 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản xuất lợi khuẩn nấm men.

Các loại phổ biến trên thị trường bao gồm bột đông khô và sấy phun 10, 20 và 50 tỷ CFU trên gam, với các loại sấy phun cung cấp độ ổn định ở nhiệt độ phòng cho định dạng viên nang và sachet. Nguyên liệu cấp dược phẩm được cung cấp theo các tiêu chí xuất xưởng dược điển bổ sung. Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ giảm với COA theo từng lô bao gồm số lượng sống, nhận dạng chủng, độ ẩm, kim loại nặng và bảng vi sinh gây bệnh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Saccharomyces boulardii được phân lập từ vỏ trái vải và măng cụt ở Đông Dương vào năm 1923 bởi nhà vi sinh vật học người Pháp Henri Boulard, người đã quan sát người dân địa phương sử dụng nước sắc trái cây để quản lý tiêu chảy liên quan đến tả. Chủng thương mại tham chiếu CNCM I-745 đã được nuôi cấy và thương mại hóa liên tục kể từ những năm 1940 bởi Biocodex dưới các thương hiệu Florastor và Ultra-Levure.

Sản xuất công nghiệp sử dụng lên men gốc mật rỉ hoặc glucose trong điều kiện hiếu khí, thu hồi sinh khối bằng phân tách ly tâm, rửa, pha trộn chất bảo vệ đông lạnh và đông khô hoặc sấy phun. Sản phẩm sấy phun ổn định ở nhiệt độ phòng, đây là một lợi thế thương mại đáng kể so với lợi khuẩn vi khuẩn.

Tình trạng pháp lý là độc đáo. Chủng này được phê duyệt làm thuốc dược phẩm tại Pháp, Ý và một số quốc gia châu Âu khác; có sẵn dưới dạng thuốc kê đơn và không kê đơn; và được tiếp thị làm thực phẩm bổ sung tại Hoa Kỳ với thông báo GRAS GRN 877. Trạng thái Giả Định An Toàn Đủ Điều Kiện của EFSA được áp dụng.

Bằng chứng lâm sàng là mạnh nhất so với bất kỳ lợi khuẩn nào: nhiều phân tích tổng hợp xác nhận hiệu quả phòng ngừa tiêu chảy liên quan đến kháng sinh (số cần điều trị khoảng 10) và rút ngắn thời gian tiêu chảy nhiễm trùng cấp ở trẻ em. Bằng chứng phòng ngừa tái phát C. difficile như một liệu pháp bổ trợ cho điều trị tiêu chuẩn cũng được hỗ trợ tốt.

S. boulardii được định vị là lợi khuẩn lâm sàng cao cấp trong các kênh dược và bổ sung trên toàn thế giới và là lựa chọn mặc định cho sử dụng kháng sinh đồng thời.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Viên nang và sachet cho tiêu chảy nhiễm trùng cấp
  • Phòng ngừa và quản lý tiêu chảy liên quan đến kháng sinh
  • Phòng ngừa tiêu chảy du lịch
  • Phòng ngừa tái phát Clostridioides difficile như liệu pháp bổ trợ
  • Giọt và sachet lợi khuẩn cho trẻ em
  • Hỗ trợ triệu chứng IBS và bệnh viêm ruột
  • Liệu pháp bổ trợ diệt trừ Helicobacter pylori
  • Thực phẩm chức năng yêu cầu lợi khuẩn tương thích với kháng sinh
  • Sản phẩm lợi khuẩn thức ăn chăn nuôi và thú y
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột chảy tự do màu be đến nâu nhạt
Số lượng tế bào sống≥ 20 tỷ CFU/g (loại 10B, 20B, 50B)
Nhận dạng chủngXác nhận bằng giải trình tự ITS
Độ ẩm (mất khối lượng khi sấy)≤ 5,0%
Kích thước hạt≥ 95% lọt qua rây 80 mesh
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 1 mg/kg
Arsenic≤ 0,5 mg/kg
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 10 g
Staphylococcus aureusKhông có trong 10 g
Nấm men và nấm mốc khác (lạ)≤ 50 CFU/g
Hạn sử dụng24 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bảo quản khuyến nghị
Bảo quản2 đến 8 °C kín (loại sấy phun cũng ổn định ở nhiệt độ phòng)
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat