Foodingredients.net

Bifidobacterium lactis

≥300 tỷ CFU/g · B. lactis HN019 / Bb-12 · DSM 15954

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Bifidobacterium lactis số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và chứng nhận nhận dạng chủng bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mỗi đơn hàng.

Có sẵn dịch vụ vận chuyển chuỗi lạnh, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và pha trộn tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Bifidobacterium lactis — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Bifidobacterium animalis subsp. lactis là loài chịu được oxy và bền vững về công nghệ nhất trong chi Bifidobacterium, khiến nó trở thành lựa chọn chủ đạo cho sản xuất sữa lên men công nghiệp và viên nang khi cần đưa Bifidobacterium vào sản phẩm.

Được cung cấp dưới dạng bột đông khô với khả năng sống từ 200 đến 1.000 tỷ CFU trên gam khi xuất xưởng. Loài này sống sót qua quá trình chế biến và hạn sử dụng trong định dạng sữa và viên nang tốt hơn nhiều so với Bifidobacterium longum hoặc B. bifidum mỏng manh hơn.

Bột chảy tự do màu trắng ngà đến be nhạt với mùi sạch trung tính. Kích thước hạt phù hợp cho việc đóng nang, pha trộn sachet và đưa vào sữa lên men.

Chúng tôi cung cấp Bifidobacterium lactis cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO 22000, FSSC 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản xuất chủng lợi khuẩn.

Các loại phổ biến trên thị trường bao gồm bột đông khô 200, 300, 500 và 1.000 tỷ CFU trên gam, các biến thể vi nang và kháng axit cho ứng dụng đồ uống và viên nang, và chế phẩm nuôi cấy cô đặc đông lạnh dùng trực tiếp cho lên men sữa công nghiệp. Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ giảm với COA theo từng lô bao gồm số lượng sống, nhận dạng chủng, độ ẩm, kim loại nặng và bảng vi sinh gây bệnh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Bifidobacterium animalis subsp. lactis ban đầu được phân lập từ các sản phẩm sữa lên men và được mô tả vào cuối thế kỷ XX. Các chủng thương mại chủ đạo là HN019 (được phát triển tại New Zealand và lưu giữ tại DSM với mã 15954), Bb-12 (do Chr. Hansen, hiện là Novonesis, nắm giữ), và BI-04, tất cả đều có nguồn gốc từ cùng một phân loài nhưng khác biệt ở cấp độ chủng.

Sản xuất công nghiệp sử dụng môi trường bán xác định độc quyền được điều chỉnh phù hợp với yêu cầu tăng trưởng của Bifidobacterium trong điều kiện kỵ khí nghiêm ngặt với các tác nhân khử như cysteine. Sinh khối được thu hồi, bảo vệ đông lạnh và đông khô đến độ ẩm dư dưới 4 phần trăm. Khả năng dung nạp oxy là một lợi thế thương mại đặc trưng hỗ trợ phơi nhiễm không khí trong quá trình chế biến hạ nguồn và sản xuất sản phẩm thành phẩm.

Tình trạng pháp lý bao gồm thông báo GRAS với FDA (nhiều chủng), đăng ký Giả Định An Toàn Đủ Điều Kiện tại Liên minh châu Âu và phê duyệt sử dụng trong sữa công thức cho trẻ sơ sinh và sữa công thức tiếp theo tại các khu vực pháp lý lớn.

Bằng chứng lâm sàng hỗ trợ sử dụng để cải thiện sự đều đặn của ruột và thời gian vận chuyển, chức năng miễn dịch ở người lớn và người cao tuổi, và như một phần của công thức cho trẻ em và trẻ sơ sinh cho sức khỏe đường ruột chung.

B. lactis là loài Bifidobacterium có sản lượng cao nhất được sử dụng thương mại toàn cầu và là lựa chọn Bifidobacterium mặc định trong các hỗn hợp lợi khuẩn đa chủng trên các ứng dụng viên nang, sachet và sữa.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Sữa chua lợi khuẩn và sản phẩm sữa lên men với vai trò men cái chính hoặc bổ trợ
  • Viên nang, viên nén và sachet cho điều hòa tiêu hóa và hỗ trợ hàng rào ruột
  • Bổ sung sữa công thức cho trẻ sơ sinh
  • Đồ uống sữa chức năng và shot lợi khuẩn
  • Dinh dưỡng cho người cao tuổi và sản phẩm quản lý táo bón
  • Bổ sung hỗ trợ miễn dịch và sức khỏe theo mùa
  • Giọt lợi khuẩn cho trẻ em
  • Công thức synbiotic với inulin, FOS hoặc GOS
  • Đồ uống lên men gốc thực vật và sản phẩm thay thế sữa
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột chảy tự do màu trắng ngà đến be nhạt
Số lượng tế bào sống≥ 300 tỷ CFU/g (loại 200B, 300B, 500B, 1T)
Nhận dạng chủngXác nhận bằng giải trình tự 16S rRNA và PCR đặc hiệu loài
Độ ẩm (mất khối lượng khi sấy)≤ 4,0%
Kích thước hạt≥ 95% lọt qua rây 80 mesh
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 1 mg/kg
Arsenic≤ 0,5 mg/kg
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 10 g
Staphylococcus aureusKhông có trong 10 g
Nấm men và nấm mốc≤ 50 CFU/g
Hạn sử dụng24 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bảo quản khuyến nghị
Bảo quản−18 °C kín; 2 đến 8 °C sau khi mở
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat