Mô tả
Bifidobacterium animalis được cung cấp ở cấp loài khi khách hàng yêu cầu chỉ định phân loại B. animalis rộng hơn (bao gồm cả subsp. animalis và subsp. lactis). Loài này cứng cáp, chịu được oxy so với các bifidobacteria khác và phù hợp cho ứng dụng viên nang và sữa.
Được cung cấp dưới dạng bột đông khô với khả năng sống từ 200 đến 500 tỷ CFU trên gam khi xuất xưởng. Hành vi công nghiệp bền vững khiến B. animalis trở thành Bifidobacterium chủ lực cho các hỗn hợp đa chủng.
Bột chảy tự do màu trắng ngà đến be nhạt với mùi trung tính. Kích thước hạt phù hợp cho ứng dụng viên nang, sachet và sữa.
Chúng tôi cung cấp Bifidobacterium animalis cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO 22000, FSSC 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản xuất chủng lợi khuẩn.
Các loại phổ biến trên thị trường bao gồm bột đông khô 200, 300 và 500 tỷ CFU trên gam, các loại vi nang và chế phẩm cô đặc đông lạnh dùng trực tiếp. Có sẵn cả các dẫn xuất subsp. animalis và subsp. lactis theo yêu cầu. Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ giảm với COA theo từng lô bao gồm số lượng sống, nhận dạng chủng, độ ẩm, kim loại nặng và bảng vi sinh gây bệnh.
Giới thiệu
Bifidobacterium animalis ban đầu được phân lập từ phân động vật và sau đó được phân chia thành subsp. animalis (phân loài đại diện) và subsp. lactis. Các chủng tham chiếu bao gồm ATCC 25527 cho subsp. animalis và DSM 10140 cho subsp. lactis.
Sản xuất công nghiệp tuân theo quy trình chung tương tự như các loài Bifidobacterium khác: lên men theo mẻ kỵ khí trong môi trường bán xác định, thu hồi sinh khối dưới lớp phủ nitơ, pha trộn chất bảo vệ đông lạnh và đông khô. Dòng B. animalis là loài bền vững nhất trong số các bifidobacteria thương mại, hỗ trợ sản xuất công nghiệp đáng tin cậy ở quy mô lớn.
Tình trạng pháp lý bao gồm thông báo GRAS với FDA cho nhiều chủng cụ thể, đăng ký Giả Định An Toàn Đủ Điều Kiện tại Liên minh châu Âu và phê duyệt sử dụng trong sữa công thức cho trẻ em tại các khu vực pháp lý lớn.
Bằng chứng lâm sàng hỗ trợ subsp. lactis (phân loài được ghi nhận lâm sàng nhiều hơn) bao gồm sự đều đặn của ruột, chức năng miễn dịch và như một phần của hỗn hợp đa chủng để quản lý triệu chứng IBS.
Loài B. animalis chiếm một vị trí trung tâm trong nguồn cung lợi khuẩn công nghiệp và thường được chỉ định ở cấp loài trong các công thức nhãn riêng và hỗn hợp đa chủng.
Nơi sử dụng
- Sữa chua lợi khuẩn và sữa lên men
- Viên nang và viên nén cho điều hòa tiêu hóa
- Bổ sung sữa công thức cho trẻ sơ sinh
- Dinh dưỡng cho người cao tuổi và hỗ trợ vận chuyển ruột
- Đồ uống sữa chức năng
- Giọt và sachet cho trẻ em
- Hỗn hợp đa chủng hỗ trợ miễn dịch
- Công thức synbiotic với chất xơ prebiotic
- Premix lợi khuẩn cho thức ăn chăn nuôi và thức ăn cho thú cưng
Dữ liệu kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hình thức | Bột chảy tự do màu trắng ngà đến be nhạt |
| Số lượng tế bào sống | ≥ 300 tỷ CFU/g (loại 200B, 300B, 500B) |
| Nhận dạng chủng | Xác nhận bằng giải trình tự 16S rRNA và PCR đặc hiệu loài |
| Độ ẩm (mất khối lượng khi sấy) | ≤ 4,0% |
| Kích thước hạt | ≥ 95% lọt qua rây 80 mesh |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 1 mg/kg |
| Arsenic | ≤ 0,5 mg/kg |
| Salmonella | Không có trong 25 g |
| E. coli | Không có trong 10 g |
| Staphylococcus aureus | Không có trong 10 g |
| Nấm men và nấm mốc | ≤ 50 CFU/g |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bảo quản khuyến nghị |
| Bảo quản | −18 °C kín; 2 đến 8 °C sau khi mở |
Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?
Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.
