Foodingredients.net

Bacillus subtilis natto

≥50 tỷ CFU/g · B. subtilis var. natto · ATCC 15245

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Bacillus subtilis natto số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và chứng nhận nhận dạng chủng bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mỗi đơn hàng.

Có sẵn dịch vụ vận chuyển chuỗi lạnh, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và pha trộn tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Bacillus subtilis natto — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Bacillus subtilis var. natto là vi khuẩn tạo bào tử chịu trách nhiệm sản xuất natto truyền thống của Nhật Bản (đậu nành lên men) và là chủng nguồn cho sản xuất công nghiệp menaquinone-7 (vitamin K2) và nattokinase.

Được cung cấp dưới dạng bột bào tử sấy phun với số bào tử sống từ 20 đến 200 tỷ CFU trên gam khi xuất xưởng. Loài này kết hợp độ ổn định do bào tử với nhiều chất chuyển hóa và enzym thứ cấp có giá trị thương mại.

Bột chảy tự do màu trắng ngà đến be nhạt. Kích thước hạt phù hợp cho viên nang, viên nén và ứng dụng tăng cường thực phẩm.

Chúng tôi cung cấp Bacillus subtilis natto cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO 22000, FSSC 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản xuất lợi khuẩn bào tử và men cái.

Các loại phổ biến trên thị trường bao gồm bột bào tử 20, 50 và 200 tỷ CFU trên gam, các chủng lên men chuyên sản xuất MK-7, các chủng sản xuất nattokinase và men cái natto cho lên men truyền thống. Có sẵn cả dòng sản phẩm định vị lợi khuẩn và men cái. Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ giảm với COA theo từng lô bao gồm số bào tử sống, nhận dạng chủng, độ ẩm, kim loại nặng và bảng vi sinh gây bệnh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Bacillus subtilis var. natto lần đầu tiên được Sawamura Shin phân lập và mô tả vào năm 1906 từ natto truyền thống của Nhật Bản. Đây là một biến thể ổn định của B. subtilis, được phân biệt bởi khả năng sản xuất chất nhầy axit polyglutamic đặc trưng của natto và bởi con đường tổng hợp menaquinone chuyên biệt của nó. Chủng tham chiếu ATCC 15245 được sử dụng rộng rãi trong phát triển công nghiệp.

Sản xuất công nghiệp sử dụng lên men chìm hiếu khí trong môi trường xác định hoặc gốc mật rỉ với việc tạo bào tử được kiểm soát. Các chủng được sử dụng để sản xuất vitamin K2 được chọn vì sản lượng menaquinone-7 cao, trong khi các chủng được sử dụng để sản xuất nattokinase được chọn vì biểu hiện serine protease. Các chủng định vị lợi khuẩn được sấy phun thành bột bào tử với động học nảy mầm và độ ổn định được đo lường.

Tình trạng pháp lý thay đổi theo ứng dụng. Sử dụng B. subtilis natto trong lợi khuẩn và thực phẩm chức năng có trạng thái GRAS với FDA đối với một số chủng. Loài này được phê duyệt làm phụ gia thức ăn chăn nuôi tại EU và được cho phép trong natto truyền thống theo quy định thực phẩm Nhật Bản. Trạng thái Giả Định An Toàn Đủ Điều Kiện của EFSA áp dụng cho các chủng không sinh độc tố.

Bằng chứng lâm sàng cho chủng và các chất chuyển hóa của nó đã phát triển tốt. MK-7 hỗ trợ kích hoạt osteocalcin cho sức khỏe xương và kích hoạt protein Gla ma trận để phòng ngừa vôi hóa động mạch. Nattokinase đã được nghiên cứu cho hoạt tính tiêu sợi huyết trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe tim mạch.

Chủng này có giá trị độc đáo vừa là lợi khuẩn vừa là sinh vật sản xuất các chất chuyển hóa có giá trị cao, hỗ trợ vị trí cung ứng tích hợp dọc trong các dòng sản phẩm sức khỏe tim mạch, xương và thực phẩm lên men truyền thống.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Men cái lên men natto truyền thống
  • Viên nang và viên nén lợi khuẩn ổn định nhiệt độ phòng
  • Nguyên liệu lên men nattokinase
  • Chủng sản xuất Menaquinone-7 (vitamin K2)
  • Công thức thực phẩm bổ sung sức khỏe tim mạch và xương
  • Thực phẩm chức năng yêu cầu độ ổn định bào tử
  • Premix lợi khuẩn cho nuôi trồng thủy sản và thức ăn chăn nuôi
  • Ứng dụng đất và cỏ ủ chua (cấp nông nghiệp)
  • Hỗn hợp synbiotic với chất xơ prebiotic
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột chảy tự do màu trắng ngà đến be nhạt
Số bào tử sống≥ 50 tỷ CFU/g (loại 20B, 50B, 200B)
Nhận dạng chủngXác nhận bằng giải trình tự 16S rRNA
Độ ẩm (mất khối lượng khi sấy)≤ 6,0%
Kích thước hạt≥ 95% lọt qua rây 80 mesh
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 1 mg/kg
Arsenic≤ 0,5 mg/kg
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 10 g
Staphylococcus aureusKhông có trong 10 g
Nấm men và nấm mốc≤ 50 CFU/g
Hạn sử dụng36 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bảo quản khuyến nghị
Bảo quảnDưới 25 °C, điều kiện khô ráo
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat