Foodingredients.net

Bacillus coagulans

≥100 tỷ CFU/g · B. coagulans GBI-30 6086 · ATCC PTA-6086

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Bacillus coagulans số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và chứng nhận nhận dạng chủng bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mỗi đơn hàng.

Có sẵn dịch vụ vận chuyển chuỗi lạnh, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và pha trộn tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Bacillus coagulans — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Bacillus coagulans là vi khuẩn tạo bào tử sản sinh axit lactic, kết hợp lợi ích đường tiêu hóa của Lactobacillus với độ ổn định nhiệt và axit của bào tử Bacillus. Loài này là lựa chọn chủ đạo cho thực phẩm chức năng lợi khuẩn ổn định ở nhiệt độ phòng.

Được cung cấp dưới dạng bột bào tử sấy phun với số bào tử sống từ 25 đến 300 tỷ CFU trên gam khi xuất xưởng. Bào tử sống sót qua nướng, đùn, thanh trùng và axit dạ dày, sau đó nảy mầm trong ruột non để mang lại hiệu quả lợi khuẩn hoạt động.

Bột chảy tự do màu trắng ngà đến be nhạt với mùi trung tính. Kích thước hạt phù hợp cho nén viên nén, đóng nang, sản phẩm bánh nướng và ứng dụng đồ uống.

Chúng tôi cung cấp Bacillus coagulans cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO 22000, FSSC 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản xuất lợi khuẩn bào tử.

Các loại phổ biến trên thị trường bao gồm bột bào tử sấy phun 25, 50, 100 và 300 tỷ CFU trên gam. Các chủng thương mại tham chiếu bao gồm GBI-30 6086 (Ganeden BC30, ATCC PTA-6086), MTCC 5856 (LactoSpore) và SNZ 1969 (Unique IS-2). Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ giảm với COA theo từng lô bao gồm số bào tử sống, nhận dạng chủng, độ ẩm, kim loại nặng và bảng vi sinh gây bệnh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Bacillus coagulans ban đầu được phân lập từ sữa đóng hộp bị hỏng vào năm 1915 bởi L.M. Hammer tại Trạm Thí nghiệm Nông nghiệp Iowa. Chủng thương mại chủ đạo GBI-30 6086 được phát triển bởi Ganeden Biotech (nay thuộc Kerry) và được lưu giữ tại ATCC với mã PTA-6086.

Sản xuất công nghiệp sử dụng lên men chìm hiếu khí trong môi trường xác định, với việc tạo bào tử được kích hoạt bằng giới hạn dinh dưỡng. Bào tử được thu hồi, rửa và sấy phun, tạo ra bột ổn định nhiệt độ phòng. Hoạt tính được đo bằng đếm bào tử sống theo phương pháp đếm khuẩn lạc kháng xử lý nhiệt, phân biệt bào tử ngủ với tế bào sinh dưỡng.

Tình trạng pháp lý thuận lợi. GBI-30 6086 có trạng thái GRAS với FDA (GRN 227 và 660) để sử dụng trong thực phẩm và đồ uống chức năng. EFSA đã đưa ra các ý kiến thuận lợi về an toàn, mặc dù trạng thái Giả Định An Toàn Đủ Điều Kiện bị hạn chế đối với các chủng không sinh độc tố. Loài này được phê duyệt làm phụ gia thức ăn chăn nuôi theo Quy định EU 1831/2003 đối với một số chủng.

Bằng chứng lâm sàng hỗ trợ sử dụng để giảm triệu chứng IBS, giảm khí sau bữa ăn, sức khỏe khớp (kết hợp với cơ chế chống viêm) và hỗ trợ miễn dịch. Độ ổn định bào tử cho phép các tuyên bố và mức sử dụng mà các lợi khuẩn thông thường không thể đạt được trong sản phẩm bánh nướng, đồ uống và các sản phẩm chế biến nhiệt khác.

B. coagulans đã trở thành loài lợi khuẩn hàng đầu cho phân khúc thực phẩm và đồ uống chức năng, giành được thị phần đáng kể từ các công thức viên nang truyền thống dẫn đầu bởi Lactobacillus trong danh mục lợi khuẩn rộng hơn.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Viên nang, viên nén và kẹo dẻo lợi khuẩn ổn định nhiệt độ phòng
  • Thanh protein, bánh quy và đồ ăn vặt nướng lợi khuẩn
  • Đồ uống chức năng bao gồm cà phê, trà và nước ép
  • Bột dinh dưỡng thể thao và thực phẩm bổ sung protein
  • Sản phẩm lợi khuẩn gốc thực vật và gốc sữa
  • Kẹo cao su và bánh kẹo
  • Premix lợi khuẩn cho thức ăn chăn nuôi và thức ăn cho thú cưng
  • Ứng dụng lợi khuẩn nuôi trồng thủy sản
  • Thực phẩm yêu cầu đùn hoặc chế biến ở nhiệt độ cao
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột chảy tự do màu trắng ngà đến be nhạt
Số bào tử sống≥ 100 tỷ CFU/g (loại 25B, 50B, 100B, 300B)
Nhận dạng chủngXác nhận bằng giải trình tự 16S rRNA
Độ ẩm (mất khối lượng khi sấy)≤ 6,0%
Kích thước hạt≥ 95% lọt qua rây 80 mesh
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 1 mg/kg
Arsenic≤ 0,5 mg/kg
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 10 g
Staphylococcus aureusKhông có trong 10 g
Nấm men và nấm mốc≤ 50 CFU/g
Hạn sử dụng36 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bảo quản khuyến nghị
Bảo quảnDưới 25 °C, điều kiện khô ráo
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat