Foodingredients.net

Natri Gluconate

E576 · CAS 527-07-1

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Natri Gluconate số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu của Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Mỗi đơn hàng đều đi kèm bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu riêng đều có sẵn theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Natri Gluconate — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Muối natri của axit gluconic, một chất chelat hóa, sequestrant và đệm pH đa chức năng có khả năng ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, xây dựng và tẩy rửa công nghiệp. Là một trong những chất chelat hóa mạnh nhất đối với các ion canxi, sắt, đồng và nhôm trong dải pH rộng.

Bột tinh thể hạt màu trắng đến vàng nhạt. Tan tự do trong nước, tan ít trong ethanol. Ổn định trên dải nhiệt độ và pH rộng.

Chúng tôi cung cấp Natri Gluconate cấp thực phẩm, cấp dược phẩm và cấp công nghiệp từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO, Halal, Kosher cùng các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quá trình sản xuất.

Các quy cách thị trường phổ biến bao gồm Cấp Thực Phẩm Tiêu Chuẩn (đạt FCC), Cấp Dược Phẩm đáp ứng tiêu chuẩn USP/EP, Cấp Xây Dựng cho sử dụng làm chất làm chậm đông cứng bê tông và giảm nước, và Cấp Tẩy Rửa Công Nghiệp cho rửa chai và xử lý bề mặt kim loại.

Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ nhỏ. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng, chất khử, kim loại nặng, chloride, sulphate và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Natri Gluconate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit gluconic với natri hydroxide, với axit gluconic được sản xuất bằng lên men hiếu khí của glucose sử dụng Aspergillus niger hoặc bằng oxi hóa xúc tác của glucose. Sản xuất bằng lên men là con đường thương mại chủ đạo.

Đặc tính nổi bật của hợp chất là tác động chelat hóa mạnh trên dải pH rộng: nó liên kết mạnh với các ion canxi, sắt, đồng và nhôm trong cả điều kiện axit và kiềm. Điều này không bình thường trong số các chất chelat được phê duyệt cho thực phẩm, hầu hết chỉ hoạt động trong cửa sổ pH hẹp.

Được quản lý dưới mã E576 tại EU, được FDA Hoa Kỳ xếp loại Generally Recognized as Safe, có trong các dược điển USP và EP, và được JECFA phê duyệt không có giới hạn ADI số.

Trong ứng dụng thực phẩm, hợp chất được sử dụng ở liều khiêm tốn (thường dưới 0,5 phần trăm) làm chất sequestrant để ngăn kết tủa canxi trong đồ uống sữa, oxi hóa do sắt xúc tác trong sản phẩm trái cây, và phát triển vị bất thường do đồng xúc tác trong bia và rượu vang. Phân tử được cơ thể chuyển hóa vô hại và không đóng góp calo hoặc natri đáng kể ngoài hàm lượng cân bằng hóa học của nó.

Ứng dụng công nghiệp chủ đạo là trong xây dựng làm chất làm chậm bê tông. Natri gluconate chelat hóa các ion canxi được giải phóng trong quá trình hydrat hóa xi măng sớm, làm chậm phản ứng đông cứng và cho phép thời gian làm việc dài hơn trong đổ bê tông thời tiết nóng. Nó cũng đóng vai trò làm chất giảm nước phạm vi rộng, cho phép tỷ lệ nước-xi măng thấp hơn tạo ra bê tông thành phẩm chắc hơn.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Đồ uống và sản phẩm sữa làm chất sequestrant canxi và sắt để ngăn kết tủa và mùi vị bất thường
  • Sản xuất phô mai làm chất chelat hóa canxi và hiệp đồng muối nhũ hóa
  • Thịt ủ và sản phẩm thịt chế biến làm chất sequestrant và đệm pH
  • Ứng dụng dược phẩm làm chất chelat hóa và tá dược viên nén
  • Ngành xây dựng làm chất làm chậm đông cứng bê tông và giảm nước phạm vi rộng; chất làm chậm không chứa chloride chủ đạo cho đổ bê tông trong thời tiết nóng
  • Rửa chai và bao bì trong ngành đồ uống; sequest các ion tạo cặn trong dung dịch tẩy rửa kiềm
  • Xử lý bề mặt kim loại và loại bỏ gỉ trong hệ thống tẩy rửa kiềm
  • Nhuộm và in dệt làm chất sequestrant
  • Chất ổn định bể mạ điện
  • Chất tẩy rửa và công thức tẩy rửa công nghiệp
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột tinh thể hạt màu trắng đến vàng nhạt
Hàm lượng (cơ sở khô)98,0% đến 102,0%
Hao hụt khi sấy khô≤ 1,0%
pH (dung dịch 10%)6,5 đến 7,5
Chất khử≤ 0,5%
Chloride≤ 500 mg/kg
Sulphate≤ 500 mg/kg
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat