Foodingredients.net

Methylcellulose (Cấp Dược phẩm)

CAS 9004-67-5 · USP/BP/EP/JP

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Methylcellulose cấp dược phẩm số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm theo bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Methylcellulose (Cấp Dược phẩm) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Một ether cellulose không ion, tan trong nước lạnh với đặc tính khác thường là tạo gel khi gia nhiệt. Methylcellulose dược phẩm được sử dụng làm chất kết dính trong tạo hạt ướt, chất tăng độ nhớt trong dạng lỏng uống, chất tạo màng trong hỗn hợp bao phim, và hoạt chất nhuận tràng tạo khối trong các sản phẩm không kê đơn.

Bột dạng sợi hoặc dạng hạt màu trắng đến trắng ngà, tan trong nước lạnh, không tan trong nước nóng trên điểm tạo gel khoảng 50 đến 60 độ C. Dung dịch trong, có tính giả dẻo và kháng phân hủy bởi enzyme.

Chúng tôi cung cấp Methylcellulose cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, GMP, USP/EP/JP DMF, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường được phân biệt theo độ nhớt trong dung dịch 2 phần trăm, từ độ nhớt thấp 15 mPa·s dùng làm chất kết dính tạo hạt, qua các cấp trung bình 400, 1.500 và 4.000 mPa·s cho dạng lỏng uống, đến các cấp độ nhớt cao 15.000 và 100.000 mPa·s cho hệ ma trận giải phóng kéo dài và viên nhuận tràng tạo khối.

Lô hàng số lượng lớn và đơn hàng MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm định danh, hàm lượng methoxy, độ nhớt, mất khối lượng do sấy, tro sulfat, kim loại nặng và vi sinh đối chiếu với chuyên luận USP, EP, JP và BP.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Methylcellulose được tổng hợp lần đầu tại Đức vào đầu thế kỷ XX và đạt quy mô thương mại dược phẩm vào những năm 1940. Đây là chất khởi đầu của một dòng ether cellulose (Methylcellulose, Hypromellose, Hydroxypropyl Cellulose, Ethylcellulose) cùng tạo thành nhóm hóa học đơn lẻ lớn nhất trong thực hành tá dược hiện đại.

Sản xuất tiến hành bằng phản ứng giữa cellulose kiềm tinh khiết với methyl chloride trong điều kiện kiểm soát, đưa các nhóm thế methoxy vào nhóm hydroxyl của cellulose. Mức độ thế (DS) và độ nhớt được điều chỉnh qua điều kiện phản ứng và lựa chọn chiều dài chuỗi nguyên liệu cellulose. Sản phẩm thô được tinh chế, trung hòa, sấy khô và nghiền đến kích thước hạt xác định.

Được liệt kê trong các chuyên luận USP-NF, EP, JP và BP và được gán mã E461 trong thực phẩm. Chuyên luận dược điển quy định hàm lượng methoxy từ 27,5 đến 31,5 phần trăm, xác định phạm vi thế tạo nên đặc tính tan trong nước lạnh và tạo gel khi gia nhiệt.

Đặc tính tạo gel khi gia nhiệt là điểm nổi bật của loại hóa chất này: dung dịch lạnh tạo gel thuận nghịch khi gia nhiệt trên 50 đến 60 độ C và trở lại dạng dung dịch khi làm lạnh. Đặc tính này là nền tảng cho các ứng dụng trong thực phẩm thay thế thịt thực vật, và được khai thác trong ma trận giải phóng kéo dài của dược phẩm, nơi lớp gel kiểm soát giải phóng hoạt chất.

Vị thế chiến lược: tại các thị trường dược phẩm có quy định, Methylcellulose cùng các cấp Hypromellose có mức thế cao hơn chiếm ưu thế trong sử dụng ether cellulose, với việc lựa chọn cấp theo độ nhớt quyết định ứng dụng giữa kết dính, hỗn dịch, bao phim và ma trận.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Chất kết dính trong sản xuất viên nén bằng tạo hạt ướt
  • Chất tăng độ nhớt trong hỗn dịch uống, siro và elixir
  • Chất tạo màng trong hỗn hợp bao phim viên nén
  • Chất tạo ma trận giải phóng kéo dài trong viên giải phóng kéo dài
  • Chất gây hỗn dịch trong chế phẩm nhãn khoa và dùng ngoài
  • Hoạt chất nhuận tràng tạo khối trong sản phẩm chất xơ OTC
  • Thành phần kết dính niêm mạc trong hệ áp má và nhãn khoa
  • Chất ổn định trong thuốc nhỏ mắt bôi trơn và nước mắt nhân tạo
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột dạng sợi hoặc dạng hạt màu trắng đến trắng ngà
Tuân thủUSP/NF, EP, JP, BP phiên bản hiện hành
Định danhĐạt các phép thử của dược điển
Hàm lượng methoxy (tính theo chất khô)27,5% đến 31,5%
Độ nhớt (dung dịch 2%, 20 °C)Tùy cấp; 15 đến 100.000 mPa·s
Nhiệt độ tạo gel50 °C đến 60 °C
Mất khối lượng do sấy≤ 5,0%
Tro sulfat≤ 1,5%
pH (dung dịch 1%)5,0 đến 8,0
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Arsenic≤ 2 mg/kg
Kích thước hạtTheo đặc tả của từng cấp
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 1.000 CFU/g
Nấm men và nấm mốc≤ 100 CFU/g
E. coli, SalmonellaKhông có
Nguồn gốcCellulose từ bột gỗ tinh khiết hoặc xơ bông
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat