Foodingredients.net

Hydroxypropyl Cellulose (HPC)

CAS 9004-64-2 · USP/BP/EP/JP

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Hydroxypropyl Cellulose cấp dược phẩm số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm theo bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Hydroxypropyl Cellulose (HPC) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Ether cellulose không ion, tan trong cả nước lạnh và dung môi hữu cơ phân cực, được dùng trong công thức dược phẩm dạng rắn và dùng ngoài làm chất kết dính, chất tạo màng, chất tạo ma trận giải phóng kéo dài và tá dược nhiệt dẻo cho ép đùn nóng chảy.

Bột hoặc hạt chảy tự do màu trắng đến trắng ngà. Tan trong nước dưới khoảng 40 độ C và không tan ở nhiệt độ cao hơn, độ tan mở rộng đến ethanol, methanol, propylene glycol và một số dung môi clo hóa, là tính chất độc đáo trong số các ether cellulose chính.

Chúng tôi cung cấp Hydroxypropyl Cellulose cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, GMP, USP/EP/JP DMF, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường được phân biệt theo độ nhớt trong dung dịch 2 phần trăm và chạy từ cấp độ nhớt thấp LF và EF (chất kết dính và tạo màng, 75 đến 400 mPa·s), qua cấp độ nhớt trung bình JF và GF (1.500 đến 4.000 mPa·s), đến cấp độ nhớt cao MF và HF (4.000 đến 10.000 mPa·s, dùng làm chất tạo ma trận giải phóng kéo dài). Các cấp hạt mịn chuyên biệt hỗ trợ ép đùn nóng chảy và nén trực tiếp.

Lô hàng số lượng lớn và đơn hàng MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm định danh, hàm lượng hydroxypropoxy, độ nhớt, mất khối lượng do sấy, tro sulfat, kim loại nặng và vi sinh đối chiếu với chuyên luận USP, EP, JP và BP.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Hydroxypropyl Cellulose được giới thiệu vào những năm 1960 và đưa vào chuyên luận dược điển trong những năm 1970. Là một trong các ether cellulose không ion chính được dùng trong công thức dược phẩm dạng rắn và dùng ngoài hiện đại cùng với Methylcellulose, HypromelloseEthylcellulose.

Sản xuất tiến hành bằng phản ứng giữa cellulose kiềm với propylene oxide dưới áp suất, đưa các nhóm thế hydroxypropyl vào nhóm hydroxyl của cellulose. Mức thế mol điển hình cho cấp dược phẩm từ 3,4 đến 4,4, vượt xa mức thế cần thiết cho độ tan hữu cơ, mang lại cho HPC độ tan đặc trưng trong cả nước và dung môi hữu cơ phân cực.

Được liệt kê trong chuyên luận USP-NF, EP, JP và BP và được gán mã E463 trong thực phẩm. Có trong Cơ sở dữ liệu Thành phần Không hoạt tính của FDA cho đường dùng uống, dùng ngoài và nhãn khoa.

Tính tan kép nước-hữu cơ hỗ trợ các ứng dụng mà không ether cellulose nào khác bao quát: bao phim dung môi nơi yêu cầu dung dịch cồn etylic hoặc methanol, ép đùn nóng chảy nơi polyme phải mềm nhiệt dẻo dưới nhiệt độ phân hủy API điển hình, và phân tán rắn vô định hình của API kém tan nơi chất mang phải tan trong cùng dung môi với API khi sấy phun.

Vị thế chiến lược: cùng với Hypromellose, HPC là một trong các ether cellulose chiếm ưu thế trong dược phẩm dạng rắn giải phóng kiểm soát và tăng độ tan hiện đại.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Chất kết dính trong quy trình viên nén tạo hạt ướt và khô
  • Chất tạo màng trong bao phim viên nén bằng nước và dung môi
  • Chất tạo ma trận giải phóng kéo dài trong viên giải phóng kéo dài
  • Chất mang nhiệt dẻo trong phân tán rắn ép đùn nóng chảy
  • Chất tăng độ tan cho API kém tan trong phân tán rắn vô định hình
  • Chất tăng độ nhớt trong dung dịch nhãn khoa và thuốc nhỏ mắt bôi trơn
  • Thành phần kết dính niêm mạc trong hệ áp má, đặt dưới lưỡi và nhãn khoa
  • Chất làm đặc trong gel dùng ngoài và kem dược phẩm
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột hoặc hạt chảy tự do màu trắng đến trắng ngà
Tuân thủUSP/NF, EP, JP, BP phiên bản hiện hành
Định danhĐạt các phép thử của dược điển
Hàm lượng hydroxypropoxy (tính theo chất khô)53,4% đến 80,5% (thế mol 3,4 đến 4,4)
Độ nhớt (dung dịch 2%, 25 °C)Tùy cấp; 75 đến 10.000 mPa·s
Mất khối lượng do sấy≤ 5,0%
Tro sulfat≤ 0,5%
pH (dung dịch 1%)5,0 đến 8,0
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Arsenic≤ 2 mg/kg
Dư lượng propylene oxide≤ 1 mg/kg
Dư lượng chlorohydrin≤ 1 mg/kg
Kích thước hạtTheo đặc tả của từng cấp
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 1.000 CFU/g
Nấm men và nấm mốc≤ 100 CFU/g
E. coli, SalmonellaKhông có
Nguồn gốcCellulose từ bột gỗ tinh khiết hoặc xơ bông
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat