Foodingredients.net

Gôm Arabic

Gôm Acacia · E414 · CAS 9000-01-5

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Gôm Arabic số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm theo COA, MSDS và các tài liệu gốc khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Hỗ trợ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Gôm Arabic — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Một dịch tiết nguồn tự nhiên từ cây Acacia senegal và Acacia seyal, được thu hoạch tại Sudan, Chad và Nigeria. Hydrocolloid lâu đời nhất được biết đến trong sử dụng của con người và chất nhũ hóa-làm đặc chiếm ưu thế cho nhũ tương nước giải khát, ma trận đóng nang và ứng dụng bánh kẹo.

Bột chảy tự do hoặc hạt màu vàng nhạt đến hổ phách. Độ hòa tan trong nước đặc biệt cao (lên đến 50% trong nước lạnh) mà không tạo ra độ nhớt cao, đặc tính phân biệt Gôm Arabic với tất cả các hydrocolloid khác.

Chúng tôi cung cấp Gôm Arabic cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất. Tài liệu nguồn (Acacia senegal so với Acacia seyal) có sẵn khi cần.

Các loại phổ biến trên thị trường gồm Acacia senegal (Hashab, cấp cao cấp với độ ổn định nhũ tương vượt trội), Acacia seyal (Talha, cấp hiệu quả về chi phí cho thực phẩm thông dụng), Bột Sấy Phun (định dạng công nghiệp chiếm ưu thế) và Gôm Hạt cho ứng dụng bánh kẹo chuyên biệt.

Lô hàng số lượng lớn và đơn hàng MOQ thấp. COA theo từng lô bao gồm tổng chất rắn, tro, hàm lượng nitơ, góc quay, độ nhớt và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Gôm Arabic đã được thu hoạch từ cây Acacia ở đông bắc châu Phi trong ít nhất 4.000 năm, với sử dụng được ghi chép trong ướp xác Ai Cập cổ đại, mực chữ tượng hình và bánh kẹo. Sử dụng công nghiệp hiện đại phát triển từ thế kỷ 19 trở đi.

Sản xuất công nghiệp được thực hiện bằng thu hoạch thủ công dịch tiết cây tự nhiên, rửa, sấy khô và nghiền hoặc sấy phun theo thông số kỹ thuật kích thước hạt và độ hòa tan xác định. Acacia senegal mang lại gôm chất lượng cao hơn Acacia seyal nhưng với chi phí cao hơn.

Được quản lý dưới mã E414 tại EU, được FDA Hoa Kỳ xếp loại Generally Recognized as Safe, được liệt kê trong các dược điển BP, USP, EP và JP và được JECFA phê duyệt không có giới hạn Lượng Tiêu Thụ Hàng Ngày Chấp Nhận Được.

Phân tử là một polysaccharide arabinogalactan-protein phân nhánh phức tạp. Thành phần protein (1 đến 2% tổng khối lượng) là cơ sở cho chức năng nhũ hóa; thành phần polysaccharide cung cấp hành vi độ hòa tan cao, độ nhớt thấp độc đáo phân biệt Gôm Arabic với tất cả các hydrocolloid khác.

Vị thế thống trị chiến lược trong nhũ hóa đồ uống đến từ sự kết hợp độc đáo của nồng độ cao và độ nhớt thấp: nhũ tương đồ uống cam và cola yêu cầu định lượng gôm 8 đến 15%, vốn sẽ tạo ra độ nhớt không thể sử dụng được với bất kỳ hydrocolloid nào khác. Chỉ Gôm Arabic vẫn có thể đổ được ở các nồng độ này, khiến nó trở thành không thể thay thế trong ngành công nghiệp cô đặc nước giải khát.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Nhũ tương nước giải khát: đồ uống cam, cola và cam quýt; chất nhũ hóa chiếm ưu thế trong danh mục này trên toàn cầu
  • Bánh kẹo: kẹo dẻo, marshmallow, viên ngậm và kẹo panned
  • Đóng nang sấy phun: hệ thống hương liệu, đóng nang màu sắc và bảo vệ vitamin tan trong dầu
  • Sản phẩm bánh mì: phủ, phủ bề mặt và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Làm trong rượu vang và ổn định bọt bia
  • Ứng dụng dược phẩm: chất kết dính viên nén và chất nhũ hóa trong siro
  • Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: chất kết dính son môi và chất nhũ hóa trong chăm sóc da
  • Mực in và keo dán trong các ứng dụng công nghiệp
  • In thạch bản và nhũ tương ảnh
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột chảy tự do hoặc hạt màu vàng nhạt đến hổ phách
Tổng chất rắn≥ 90,0%
Tro≤ 4,0%
Vật chất không tan trong axit≤ 1,0%
Hàm lượng nitơ0,27% đến 0,39% (Senegal) / 0,23% đến 0,30% (Seyal)
Góc quay−25° đến −34° (Senegal) / +51° đến +57° (Seyal)
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 5 mg/kg
Arsen≤ 3 mg/kg
Kích thước hạtTheo yêu cầu của khách hàng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat