Foodingredients.net

BHT (Butylated Hydroxytoluene)

E321 · 2,6-Di-tert-butyl-4-methylphenol · CAS 128-37-0

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu BHT số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu của Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Mỗi đơn hàng đều đi kèm bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu riêng đều có sẵn theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
BHT (Butylated Hydroxytoluene) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Chất chống oxy hóa phenolic tổng hợp được sử dụng trong chất béo, dầu, thức ăn chăn nuôi, màng bao bì và vật liệu công nghiệp. Một trong những chất chống oxy hóa tổng hợp lâu đời nhất và hiệu quả về chi phí nhất đang được sử dụng thương mại. Thường được pha chế cùng BHA để chức năng chống oxy hóa bổ sung.

Chất rắn tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt, thường được cung cấp dưới dạng vảy, hạt hoặc prill để dễ xử lý và định lượng. Ổn định nhiệt qua nhiệt độ chiên và chế biến.

Chúng tôi cung cấp BHT cấp thực phẩm, cấp thức ăn chăn nuôi và cấp công nghiệp từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO, Halal, Kosher cùng các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quá trình sản xuất.

Các quy cách thị trường phổ biến bao gồm BHT Cấp Thực Phẩm (đạt FCC, độ tinh khiết 99 phần trăm), Cấp Thức Ăn Chăn Nuôi cho sử dụng dinh dưỡng động vật, và Cấp Công Nghiệp/Cao Su cho ứng dụng ổn định polymer và cao su. Các dạng vật lý tinh thể, prill và hạt có sẵn tùy thuộc vào yêu cầu thiết bị định lượng.

Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ nhỏ. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng, dải nóng chảy, dư lượng sau nung, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

BHT được phát triển vào những năm 1940 như một lựa chọn thay thế tổng hợp cho vitamin E để ổn định chất béo và nhanh chóng trở thành một trong những chất chống oxy hóa thực phẩm chủ lực của nửa sau thế kỷ XX, cùng với chất tương tự gần gũi BHA.

Sản xuất công nghiệp tiến hành bằng alkyl hóa para-cresol với isobutylene dưới xúc tác axit, sau đó tinh chế và kết tinh. Sản phẩm được bán dưới dạng bột tinh thể, vảy, prill hoặc hạt tùy thuộc vào sở thích xử lý của khách hàng.

Được quản lý dưới mã E321 tại EU (với mức cho phép thay đổi theo nhóm thực phẩm), được FDA Hoa Kỳ xếp loại Generally Recognized as Safe khi sử dụng ở mức bằng hoặc dưới 0,02 phần trăm hàm lượng chất béo, và được JECFA phê duyệt với Mức Tiêu Thụ Hàng Ngày Chấp Nhận Được là 0,3 mg trên mỗi kg trọng lượng cơ thể.

Phân tử hoạt động bằng cách cho nguyên tử hydro từ nhóm hydroxyl phenolic của nó cho các gốc peroxyl trong quá trình oxi hóa lipid, chấm dứt chuỗi gốc tự do. Hiệu quả tương đương với BHA trên cơ sở tương đương khối lượng, và hai chất này thường được sử dụng cùng nhau vì chúng bảo vệ chống lại các con đường oxi hóa hơi khác nhau.

Vị thế chiến lược trong thị trường chống oxy hóa đã trưởng thành và do giá dẫn đầu. Các lựa chọn định vị tự nhiên (hương thảo, tocopherol, chiết xuất trà xanh) đã chiếm thị phần trong các ứng dụng thực phẩm trong hai mươi năm qua, nhưng BHT vẫn giữ vị trí chủ đạo trong thức ăn chăn nuôi, bao bì và ứng dụng công nghiệp nơi chi phí trên mỗi đơn vị bảo vệ thúc đẩy lựa chọn.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Chất béo, dầu và shortening ăn được: bảo vệ oxi hóa cho đậu nành, cọ, hướng dương và mỡ động vật
  • Sản phẩm dựa trên ngũ cốc: ngũ cốc ăn liền, bánh giòn và snack dựa trên ngũ cốc
  • Nền kẹo cao su và ứng dụng bánh kẹo
  • Thức ăn chăn nuôi và thức ăn cho vật nuôi: bảo vệ chất béo và vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K) khỏi mất do oxi hóa
  • Màng bao bì và nhựa tiếp xúc thực phẩm: chất chống oxy hóa trong màng cho tiếp xúc thực phẩm gián tiếp
  • Sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân bao gồm son môi và chăm sóc da dựa trên dầu
  • Công thức dược phẩm dựa trên dầu và tại chỗ
  • Ứng dụng công nghiệp: ổn định cao su, chất chống oxy hóa polymer, phụ gia bôi trơn và chất ổn định nhiên liệu
  • Hệ thống BHA + BHT hiệp đồng pha sẵn cho chức năng chống oxy hóa tăng cường ở mức bao gồm kết hợp thấp hơn
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcChất rắn tinh thể hoặc vảy màu trắng đến vàng nhạt
Hàm lượng (GC)≥ 99,0%
Dải nóng chảy69,0 °C đến 70,5 °C
Hao hụt khi sấy khô≤ 0,05%
Dư lượng sau nung≤ 0,005%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Para-cresol tự do≤ 0,1%
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat