Foodingredients.net

Peptide Đồng GHK-Cu

INCI: Copper Tripeptide-1 · CAS 89030-95-5

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Peptide Đồng GHK-Cu số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu gốc khác trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mọi đơn hàng.

Có thể ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể cần chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Peptide Đồng GHK-Cu — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Một phức hợp tripeptide tự nhiên của glycyl-L-histidyl-L-lysine liên kết với ion đồng, được Loren Pickart xác định trong huyết tương người vào năm 1973. Tác dụng đã được ghi nhận lên tổng hợp ma trận da, lành thương và sự xuất hiện của nếp nhăn nhỏ cùng độ đàn hồi da ở nồng độ cấp ppm.

Bột tinh thể màu xanh đến xanh đậm với màu phối hợp đồng đặc trưng. Tan rất tốt trong nước, với độ ổn định cao nhất ở pH hơi axit (4,5 đến 6,0). Nhạy cảm với các hoạt chất khử nhất định như vitamin C và với chất tạo phức như EDTA, đòi hỏi thiết kế công thức cẩn thận.

Chúng tôi cung cấp Copper Tripeptide-1 cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc sở hữu các chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal và Kosher liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm GHK-Cu độ tinh khiết HPLC tối thiểu 95% và tối thiểu 98%, đều được cung cấp dưới dạng bột tinh thể. Dung dịch nước pha sẵn 1 phần trăm và 5 phần trăm cũng có sẵn cho người dùng MOQ thấp và tiện lợi cho thành phẩm.

Vận chuyển số lượng lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm độ tinh khiết HPLC, hàm lượng đồng, hàm lượng GHK tự do, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

GHK-Cu được Loren Pickart xác định vào năm 1973 trong nghiên cứu về các yếu tố huyết tương ảnh hưởng đến tái tạo tế bào gan. Peptide này sau đó được mô tả như một chất trung gian phân tử nhỏ của sửa chữa da, với khối lượng tài liệu tiền lâm sàng đồ sộ ủng hộ vai trò trong tổng hợp collagen, tạo mạch và tín hiệu chống viêm. Việc ứng dụng trong mỹ phẩm bắt đầu vào những năm 1990 qua Skin Biology và ProCyte (sau là Neutrogena), mở rộng qua các thương hiệu indie cao cấp trong những năm 2010.

Sản xuất công nghiệp bằng tổng hợp peptide pha rắn glycyl-L-histidyl-L-lysine (GHK), tiếp theo là tạo phức với đồng(II) chloride hoặc sulfate trong điều kiện pH được kiểm soát, sau đó khử muối, đông khô và kết tinh lại. Màu xanh đậm là đặc tính nội tại của phức chelate Cu(II)-peptide.

Tình trạng pháp lý là một thành phần mỹ phẩm được liệt kê trong CosIng, từ điển INCI của PCPC và IECIC Trung Quốc. CosIng của EU liệt kê Copper Tripeptide-1 không có giới hạn nồng độ cố định nhưng có yêu cầu đánh giá an toàn thành phẩm có tính đến tổng phơi nhiễm đồng.

Bằng chứng lâm sàng thuộc hàng mạnh nhất cho bất kỳ peptide mỹ phẩm nào. Các nghiên cứu mù đôi được bình duyệt cho thấy GHK-Cu ở nồng độ 0,1 đến 1 phần trăm trong 12 tuần cải thiện biểu hiện của nếp nhăn nhỏ, độ săn chắc của da, tăng sắc tố và thời gian phục hồi sau thủ thuật. Cơ chế bao gồm tăng tổng hợp collagen và elastin, điều chỉnh decorin và metalloproteinase, và tín hiệu chống viêm.

Về mặt chiến lược, GHK-Cu là một trong các hoạt chất có độ tin cậy cao nhất trong danh mục chống lão hóa toàn cầu, với mức độ áp dụng mạnh tại các thương hiệu kênh bác sĩ và indie cao cấp. Buffet + Copper Peptides của The Ordinary và Copper Amino Isolate Serum của NIOD đã neo nhận thức của người tiêu dùng đại chúng và cao cấp.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Serum và cốt chống lão hóa cao cấp ở mức 0,05 đến 1 phần trăm
  • Serum mọc tóc và điều trị da đầu (tài liệu lâm sàng phong phú)
  • Điều trị vùng mắt cho biểu hiện nếp nhăn nhỏ
  • Sản phẩm phục hồi sau thủ thuật lăn kim, laser và peel
  • Kem chăm sóc sẹo và rạn da
  • Sản phẩm mỹ phẩm hỗ trợ lành thương
  • Ampoule cao cấp đơn hoạt chất (định dạng thương hiệu indie)
  • Sản phẩm kết hợp với peptide và yếu tố tăng trưởng (tránh đồng phối với vitamin C)
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuQuy cách
Cảm quanBột tinh thể màu xanh đến xanh đậm
Tên INCICopper Tripeptide-1
Hàm lượng (HPLC)≥ 95,0%
Hàm lượng đồng12,0% đến 14,0%
Hàm lượng GHK tự do≤ 2,0%
Mất khi sấy≤ 5,0%
pH (dung dịch 1%)4,5 đến 6,0
Kim loại nặng (theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Bảo quảnMát, khô, tránh ánh sáng
Nguồn gốcTổng hợp peptide pha rắn với tạo phức đồng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat