Foodingredients.net

Inulinase

CAS 9025-67-6 · 5.000 đến 100.000 INU/g

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Inulinase số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất với mỗi đơn hàng.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Inulinase — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Inulinase thủy phân inulin, polysaccharide fructose liên kết beta-2,1 từ rễ rau diếp xoăn, cây thùa và actiso Jerusalem, thành fructose tự do. Dạng tác dụng ngoại biên giải phóng các đơn vị fructose liên tiếp từ đầu chuỗi; dạng tác dụng nội biên cắt các liên kết bên trong để tạo ra fructo-oligosaccharide.

Bột chảy tự do trắng ngà đến nâu nhạt, hoặc chất lỏng màu hổ phách. Hoạt độ được chuẩn hóa theo Inulinase Unit (INU), được định nghĩa là lượng enzyme giải phóng một micromole fructose mỗi phút từ inulin rau diếp xoăn.

Chúng tôi cung cấp Inulinase cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận liên quan đến sản phẩm và sản xuất. Có sẵn các chủng Aspergillus niger, Kluyveromyces marxianus và Aspergillus ficuum.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm cấp thực phẩm tiêu chuẩn 5.000 INU/g, 20.000 INU/g cho sản xuất siro fructose siêu cao, cô đặc 100.000 INU/g, và các biến thể endo-inulinase được điều chỉnh để sản xuất prebiotic fructo-oligosaccharide (FOS) chuỗi ngắn.

Lô lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hoạt độ, pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, hoạt tính phụ invertase, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Sản xuất thương mại Inulinase mở rộng quy mô vào những năm 1990 và 2000 cùng với sự tăng trưởng toàn cầu của các ngành chất xơ rau diếp xoăn, prebiotic FOS và chất tạo ngọt thùa. Enzyme là tuyến công nghiệp kinh tế duy nhất để tạo siro fructose siêu cao từ nguyên liệu không phải ngô và là tuyến enzyme duy nhất để tạo prebiotic FOS chuỗi ngắn xác định từ inulin.

Sản xuất công nghiệp bằng phương pháp lên men chìm các chủng Aspergillus niger, Aspergillus ficuum và Kluyveromyces marxianus. Các chế phẩm hiện đại được tách thành sản phẩm exo-inulinase để sản xuất fructose và sản phẩm endo-inulinase để sản xuất FOS, với hai hoạt tính được cung cấp riêng biệt hoặc dưới dạng hỗn hợp tỷ lệ xác định.

Enzyme được phê duyệt là chất hỗ trợ chế biến trong ngành thực phẩm Hoa Kỳ và EU từ các sinh vật nguồn được phê duyệt, được liệt kê trong danh mục enzyme JECFA và được hỗ trợ bởi tài liệu an toàn rộng rãi.

Về mặt cơ chế, exo-inulinase thủy phân liên kết beta-2,1-glycosidic từ đầu không khử của inulin, giải phóng fructose tự do. Endo-inulinase cắt các liên kết beta-2,1 nội phân tử, tạo ra các oligosaccharide có mức độ trùng hợp 2 đến 7, cấu thành nguyên liệu prebiotic FOS thương mại.

Vị thế chiến lược kép: inulinase là enzyme sản xuất đứng sau ngành nguyên liệu prebiotic FOS toàn cầu và là công nghệ hỗ trợ then chốt cho sản xuất chất tạo ngọt fructose không phải từ ngô, với cả hai phân khúc thể hiện sự tăng trưởng bền vững được thúc đẩy bởi nhu cầu của người tiêu dùng đối với sản phẩm sức khỏe đường ruột và chỉ số đường huyết thấp.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Sản xuất siro fructose siêu cao từ inulin rau diếp xoăn và cây thùa; trên 95 phần trăm fructose không cần đồng phân hóa
  • Sản xuất nguyên liệu prebiotic fructo-oligosaccharide (FOS); endo-inulinase tạo ra chuỗi prebiotic ngắn
  • Chế biến siro thùa; kiểm soát hàm lượng fructose và độ nhớt của mật thùa thành phẩm
  • Chế biến actiso Jerusalem; chuyển inulin trong củ thành fructose có thể lên men
  • Lên men bioethanol từ nguyên liệu giàu inulin; đóng vai trò là enzyme giải phóng đường
  • Sản xuất sản phẩm sữa chức năng; FOS là prebiotic và chất biến đổi kết cấu
  • Cà phê rau diếp xoăn và chế biến đồ uống chiết xuất rau diếp xoăn
  • Sản xuất chất tạo ngọt gốc inulin cho các ứng dụng chỉ số đường huyết thấp
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột trắng ngà đến nâu nhạt hoặc chất lỏng màu hổ phách
Hoạt độ5.000 đến 100.000 INU/g hoặc theo yêu cầu khách hàng
pH tối ưu4,5 đến 5,5
Nhiệt độ tối ưu50 °C đến 60 °C
Độ ẩm≤ 8,0%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 50.000 CFU/g
Coliforms≤ 30 CFU/g
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 25 g
Sinh vật nguồnAspergillus niger, Aspergillus ficuum hoặc Kluyveromyces marxianus
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat