Foodingredients.net

Axit Ferulic (Cấp Mỹ phẩm)

INCI: Ferulic Acid · CAS 1135-24-6

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Axit Ferulic cấp mỹ phẩm số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Với mỗi đơn hàng, chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu khác bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể cần chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Axit Ferulic (Cấp Mỹ phẩm) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Là chất chống oxy hóa nhóm axit hydroxycinnamic dồi dào trong vách tế bào thực vật, đặc biệt trong cám gạo, cám lúa mì và ngô. Một chất chống oxy hóa chuẩn mực bảo vệ chống tia UV trong hóa mỹ phẩm bôi ngoài da và là phân tử đồng hành trong hệ chống oxy hóa kinh điển vitamin C cộng vitamin E cộng axit ferulic.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt. Độ hòa tan trong nước hạn chế, độ hòa tan vừa phải trong ethanol và propylene glycol; thường được đưa vào các serum một phần dung dịch nước và một phần dung dịch nước–cồn. Ổn định khi bảo quản nhưng nhạy cảm với pH trong sản phẩm thành phẩm.

Chúng tôi cung cấp Axit Ferulic cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal và Kosher liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất. Có sẵn cả cấp tổng hợp và cấp tự nhiên chiết xuất từ cám gạo.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm Cấp mỹ phẩm tổng hợp 99% min (HPLC), Cấp tự nhiên chiết xuất từ cám gạo 98% min cho định vị tự nhiên và hữu cơ, và dung dịch 5 đến 10 phần trăm đã hòa tan sẵn trong glycol để dùng trực tiếp trong mỹ phẩm.

Lô hàng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo lô bao gồm độ tinh khiết HPLC, tỷ lệ trans/cis, màu sắc, dung môi tồn dư, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Axit Ferulic được mô tả đặc tính lần đầu vào năm 1866 từ cây thì là khổng lồ (Ferula foetida). Sự nổi bật hiện đại trong mỹ phẩm bắt nguồn từ bài báo nền tảng năm 2005 của Lin và cộng sự chứng minh rằng 0,5 phần trăm axit ferulic ổn định 15 phần trăm L-ascorbic acid và 1 phần trăm alpha-tocopherol trong công thức bôi ngoài da, gấp đôi hiệu quả chống nắng đối với ban đỏ và tổn hại DNA do tia UV trên da người.

Sản xuất công nghiệp tiến hành theo hai tuyến. Axit ferulic tổng hợp được tạo ra bằng phản ứng ngưng tụ vanillin với axit malonic, cho đồng phân trans tinh khiết ở độ tinh khiết HPLC cao. Axit ferulic tự nhiên được chiết xuất từ dầu cám gạo hoặc cám lúa mì bằng thủy phân kiềm và kết tinh lại, có thể truy xuất nguồn gốc thực vật cho các thương hiệu định vị tự nhiên.

Tình trạng pháp lý là thành phần mỹ phẩm được liệt kê trong CosIng, từ điển INCI của PCPC và IECIC Trung Quốc. Không có giới hạn nồng độ tại các khu vực pháp lý lớn; mức sử dụng điển hình là 0,5 đến 1,0 phần trăm trong các hệ chống oxy hóa.

Bằng chứng lâm sàng được neo vào tài liệu về chống nắng: tổ hợp axit ferulic cộng vitamin C cộng vitamin E cho khả năng cải thiện bảo vệ khoảng 8 lần đối với các dimer thymine do tia UV và tế bào cháy nắng chết theo chương trình so với giả dược. Sử dụng đơn lẻ ít phổ biến hơn vì giá trị chính của phân tử là làm chất ổn định và hiệp đồng.

Về mặt chiến lược, axit ferulic vẫn là thành phần đặc trưng trong các serum chống oxy hóa cao cấp và là chất ổn định chủ lực trong các dòng vitamin C giá thấp hơn. Nguồn gốc tự nhiên từ cám gạo là phân khúc tăng trưởng khi các thương hiệu định vị tự nhiên mở rộng.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Serum chống oxy hóa vitamin C cộng vitamin E cộng axit ferulic (nguyên mẫu SkinCeuticals CE Ferulic)
  • Tăng cường chống nắng và chống oxy hóa trong sản phẩm chăm sóc nắng và lotion sau khi tiếp xúc nắng
  • Serum chống lão hóa định vị quanh khả năng bảo vệ khỏi tổn hại môi trường
  • Ổn định L-ascorbic acid trong công thức nước–cồn pH thấp
  • Serum làm sáng da kết hợp axit ferulic với niacinamide hoặc arbutin
  • Sản phẩm chăm sóc cơ thể chống oxy hóa cao cấp
  • Kem đêm đa vitamin và mặt nạ ngủ
  • Sản phẩm định vị tự nhiên và hữu cơ sử dụng nguyên liệu chiết xuất từ cám gạo
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt
Tên INCIFerulic Acid
Hàm lượng (HPLC)≥ 99,0% (tổng hợp); ≥ 98,0% (tự nhiên)
Đồng phân trans≥ 99,0% tổng lượng
Khoảng nóng chảy168 °C đến 172 °C
Hao hụt khi sấy khô≤ 0,5%
Cặn sau nung≤ 0,1%
Dung môi tồn dư (cấp tự nhiên)Tuân thủ ICH Q3C
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Nguồn gốcTổng hợp từ vanillin, hoặc tự nhiên từ chiết xuất cám gạo
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat