Foodingredients.net

Disodium EDTA

E386 · CAS 6381-92-6 (dihydrate), 139-33-3 (khan)

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Disodium EDTA số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu khác bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mỗi đơn hàng.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Disodium EDTA — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Disodium ethylenediaminetetraacetate dihydrate, biến thể phụ gia thực phẩm của họ tạo phức EDTA. Được sử dụng ở mức phần triệu thấp để liên kết các kim loại chuyển tiếp vết mà nếu không sẽ xúc tác oxy hóa, đổi màu và phân hủy hương vị.

Bột kết tinh màu trắng, không mùi, tan tự do trong nước với pH gần 4,5 trong dung dịch 1 phần trăm. Ổn định trong bảo quản khô và trên toàn bộ phạm vi pH chế biến thực phẩm.

Chúng tôi cung cấp Disodium EDTA cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các loại phổ biến trên thị trường bao gồm dihydrate cấp thực phẩm (tuân thủ FCC và JECFA), cấp dược phẩm USP/EP cho công thức tiêm và dùng ngoài, cấp mỹ phẩm cho chăm sóc cá nhân và chất tẩy rửa và cấp phân tích độ tinh khiết cao cho chuẩn độ phòng thí nghiệm. Các quy cách kích thước hạt và mật độ khối tuân theo các yêu cầu nén viên và trộn trực tiếp.

Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng, giá trị tạo phức, khả năng tạo phức canxi và sắt, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

EDTA (axit ethylenediaminetetraacetic) lần đầu tiên được Ferdinand Munz tổng hợp tại IG Farben vào năm 1935 như một chất thay thế cho axit citric trong nhuộm dệt. Muối disodium trở thành dạng phụ gia thực phẩm chủ đạo vì độ hòa tan, pH và hằng số ổn định tạo phức của nó khiến nó có thể sử dụng được trên toàn bộ phạm vi ma trận thực phẩm.

Sản xuất công nghiệp tiến hành qua phản ứng của ethylenediamine với formaldehyde và natri cyanide để tạo ra muối tetra-natri, tiếp theo là axit hóa một phần và kết tinh lại thành dạng disodium dihydrate. Các cấp dược phẩm và thực phẩm được tinh chế thêm để kiểm soát amin tự do, natri clorua và hàm lượng kim loại nặng.

Được quy định tại EU là E386, được FDA Hoa Kỳ phân loại theo 21 CFR 172.135 với các sử dụng được phép cụ thể và mức tối đa, được liệt kê trong các chuyên luận USP và EP, và được JECFA phê duyệt với Lượng Tiêu Thụ Hàng Ngày Chấp Nhận là 2,5 mg/kg trọng lượng cơ thể tính theo Calcium Disodium EDTA tương đương.

Cơ chế trong sản phẩm thành phẩm là tạo phức cạnh tranh: bốn nguyên tử cho carboxylate và hai nguyên tử cho amin của EDTA bao quanh các cation kim loại đa hóa trị (Fe, Cu, Mn, Ca) với các hằng số ổn định đủ cao để loại bỏ chúng khỏi các vị trí hoạt động trên các gốc lipid, đồng yếu tố enzym và sắc tố màu. Ở mức 25 đến 250 ppm trong các ma trận thực phẩm điển hình, EDTA ức chế oxy hóa được xúc tác bởi kim loại mà không ảnh hưởng đến hương vị hoặc kết cấu.

Vị thế chiến lược: Disodium EDTA là chất tạo phức chủ lực của thực phẩm đóng hộp, đóng chai và đóng gói nơi sự di chuyển khoáng chất từ thành hộp hoặc nguồn nước nếu không sẽ làm tổn hại đến chất lượng. Calcium Disodium EDTA được ưa chuộng khi cần tránh liên kết canxi máu trong các ứng dụng bổ sung; Disodium EDTA thống trị bảo quản thực phẩm thông thường.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Bảo vệ màu và hương vị trong đậu đóng hộp, nấm, măng tây trắng và rau muối; mức bao gồm điển hình 25 đến 75 mg/kg
  • Kiểm soát oxy hóa trong mayonnaise, nước trộn salad và nước sốt chứa dầu chưa bão hòa
  • Tạo phức kim loại vết trong đồ uống có gas, trà sẵn sàng uống và nước có hương vị
  • Chất ổn định trong chế biến tôm, cua và động vật giáp xác khác để ngăn ngừa sự hình thành tinh thể struvite
  • Giữ màu trong cá đóng hộp, đặc biệt là cá ngừ và cá mòi
  • Tạo phức dược phẩm trong các công thức lỏng uống, dùng ngoài và tiêm
  • Chất tăng cường hệ thống bảo quản trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, hoạt động hiệp đồng với paraben và phenoxyethanol
  • Ứng dụng làm sạch và CIP trong các nhà máy thực phẩm để kiểm soát cặn khoáng và độ cứng của nước
  • Ứng dụng công nghiệp nhiếp ảnh, dệt may và tẩy trắng bột giấy ngoài lĩnh vực thực phẩm
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột kết tinh màu trắng
Hàm lượng (C10H14N2Na2O8·2H2O, chất khô)99,0% đến 101,0%
pH (dung dịch 1%)4,0 đến 5,0
Hàm lượng nước8,7% đến 11,4%
Axit nitrilotriacetic≤ 0,1%
Sắt (tính theo Fe)≤ 20 mg/kg
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Arsenic≤ 3 mg/kg
Khả năng tạo phức canxi≥ 25,5% (tính theo CaCO3)
Kích thước hạtTheo yêu cầu của khách hàng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat