Foodingredients.net

Retinol (Nguyên chất)

INCI: Retinol · CAS 68-26-8

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Retinol Nguyên chất số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu khác bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất theo từng đơn hàng.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể phải chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu riêng.

Phản hồi trong 24 giờ
Retinol (Nguyên chất) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Dạng rượu không ester hóa của vitamin A, hoạt chất chống lão hóa bôi ngoài da được kiểm chứng lâm sàng nhiều nhất ngoài tretinoin theo toa. Cải thiện hình thức các nếp nhăn nhỏ, lão hóa do ánh nắng và sắc tố không đều thông qua các tác động đã được ghi nhận lên sự thay mới biểu bì và nền chất nền hạ bì.

Dầu nhớt màu vàng đến hổ phách với độ nhạy oxy hóa cao. Được cung cấp ở dạng dầu cô đặc (thông thường 10 phần trăm hoặc 50 phần trăm trong chất trợ tan hoặc dầu thực vật làm chất mang) cho công thức trực tiếp, hoặc dưới dạng dẫn xuất được vi nang và ổn định để tương thích với sản phẩm thành phẩm.

Chúng tôi cung cấp Retinol cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal, Kosher và GMP dược phẩm liên quan đến sản phẩm và quá trình sản xuất.

Các cấp thị trường phổ biến bao gồm Retinol 50% trong polysorbat (dạng thương mại chủ đạo), Retinol 10% trong caprylic capric triglyceride, hạt vi nang retinol có độ ổn định cao hơn, và các cấp nén lạnh phủ HPMC. Các chất tương tự ổn định như retinaldehyde và hydroxypinacolone retinoate được bán riêng.

Cung ứng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo từng lô bao gồm độ tinh khiết HPLC, hồ sơ đồng phân (hàm lượng all-trans), chỉ số peroxide, màu và vi sinh. Khuyến nghị vận chuyển chuỗi lạnh dưới khí trơ.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Retinol được phân lập ở dạng tinh khiết vào năm 1937 và nhanh chóng được xác định là vitamin A1. Ứng dụng mỹ phẩm nổi lên vào những năm 1980 sau thành công về da liễu của tretinoin (axit retinoic all-trans) theo toa, với retinol được định vị là con đường bôi ngoài da dịu nhẹ hơn thông qua chuyển đổi enzym in vivo thành axit retinoic trong da.

Sản xuất công nghiệp bằng tổng hợp hóa học toàn phần từ beta-ionone qua chiến lược C5 cộng C15 do Hoffmann-La Roche và BASF phát triển, cho ra retinol all-trans với độ tinh khiết đồng phân 95 phần trăm hoặc cao hơn. Hợp chất tinh khiết sau đó được pha loãng vào nền chất ổn định để xử lý và pha chế.

Trạng thái pháp lý là thành phần mỹ phẩm có giới hạn nồng độ trong ý kiến SCCS của EU (hiện tại 0,3 phần trăm trong sản phẩm cho mặt, 0,05 phần trăm trong sản phẩm cho cơ thể theo khung quy định mới nhất), không có giới hạn chính thức tại Hoa Kỳ (mặc dù bản thân axit retinoic chỉ được cấp theo toa) và trạng thái danh mục dương tại Trung Quốc. Khung quy định của EU đã là yếu tố thúc đẩy chủ đạo việc tái pha chế trong năm 2024 và 2025.

Bằng chứng lâm sàng cho retinol bôi ngoài da là rất nhiều, với nhiều thử nghiệm mù đôi cho thấy cải thiện đáng kể da bị lão hóa do ánh nắng ở mức 0,1 đến 1,0 phần trăm trong 12 đến 24 tuần. Khả năng dung nạp là thách thức công thức chính; giới thiệu ở nồng độ thấp, sử dụng cách đêm và bổ sung các đồng hoạt chất làm dịu như niacinamide hoặc panthenol là tiêu chuẩn.

Về mặt chiến lược, retinol vẫn là thành phần hoạt chất chống lão hóa tiêu chuẩn vàng ngoài phạm vi kê đơn, và khung nồng độ mới của EU đã định hình lại bối cảnh cạnh tranh xung quanh các dẫn xuất ổn định, hệ vi nang và bakuchiol như là lựa chọn thay thế không phải retinoid.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Serum và kem dưỡng ban đêm chống lão hóa; mức sử dụng điển hình trong thành phẩm 0,1 đến 1,0 phần trăm retinol
  • Điều trị vùng mắt cải thiện hình thức nếp nhăn nhỏ
  • Kem dưỡng tay và điều trị vùng cổ
  • Công thức hỗ trợ điều trị mụn (không kê đơn tại EU và châu Á, có giới hạn OTC áp dụng tại Hoa Kỳ)
  • Kem chống rạn da
  • Định dạng retinol vi nang trong serum và ống ampoule cho da nhạy cảm
  • Serum cao cấp đa hoạt chất kết hợp retinol với peptit hoặc niacinamide
  • Các dòng sản phẩm chống lão hóa kênh chuyên nghiệp và dược mỹ phẩm
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Hạng mụcTiêu chuẩn
Hình thứcDầu nhớt màu vàng đến hổ phách
Tên INCIRetinol (với polysorbate 20 hoặc caprylic capric triglyceride)
Hàm lượng (HPLC, hàm lượng retinol)Tối thiểu 50,0% hoặc theo cấp
Đồng phân all-trans≥ 95,0% tổng retinol
Chỉ số peroxide≤ 10 meq/kg
MàuVàng đến hổ phách
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Tổng vi khuẩn hiếu khí≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Bảo quản2 °C đến 8 °C, tránh ánh sáng và không khí
Nguồn gốcTổng hợp hóa học toàn phần
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat