Foodingredients.net

Bakuchiol

INCI: Bakuchiol · CAS 10309-37-2

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Bakuchiol số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Với mỗi đơn hàng, chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu khác bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể cần chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Bakuchiol — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Là meroterpene phenol được phân lập từ hạt cây Psoralea corylifolia (babchi), được định vị như một chất thay thế retinol có nguồn gốc thực vật với hiệu quả tương đương đã được chứng minh lâm sàng trên các tiêu chí lão hóa do ánh sáng và khả năng dung nạp tốt hơn đáng kể ở nhóm da nhạy cảm.

Dầu nhớt màu vàng nhạt đến hổ phách ở nhiệt độ phòng. Hòa tan hoàn toàn trong dầu, ổn định với ánh sáng và oxy ở điều kiện môi trường, tương thích với peptide, dẫn xuất vitamin Cniacinamide.

Chúng tôi cung cấp Bakuchiol cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal và Kosher liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm Bakuchiol 99% min (HPLC), dạng thương mại độ tinh khiết cao chủ đạo, cùng với dạng pha loãng sẵn 10 đến 30 phần trăm trong caprylic capric triglyceride cho khách hàng MOQ thấp. Chứng nhận không chứa psoralen là chỉ tiêu chất lượng then chốt vì psoralen trong dịch chiết thực vật thô là chất nhạy cảm với ánh sáng.

Lô hàng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo lô bao gồm độ tinh khiết HPLC, hàm lượng psoralen (nghiêm ngặt dưới ngưỡng phát hiện), màu sắc, chỉ số peroxide và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Bakuchiol đã được sử dụng trong y học Ayurveda truyền thống và Trung Quốc hơn một nghìn năm, được chiết xuất từ hạt cây Psoralea corylifolia. Thương mại hóa trong mỹ phẩm bắt đầu với Sytenol A của Sytheon vào những năm 2000 và tăng tốc sau nghiên cứu năm 2018 trên British Journal of Dermatology của Dhaliwal và cộng sự so sánh 0,5 phần trăm bakuchiol với 0,5 phần trăm retinol trong một thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên.

Sản xuất công nghiệp bằng phương pháp chiết dung môi từ hạt Psoralea corylifolia, sau đó tinh chế bằng sắc ký để loại bỏ psoralen, rồi kết tinh hoặc chưng cất đến độ tinh khiết HPLC cao. Kiểm soát chất lượng đối với nhiễm psoralen là chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng nhất vì furocoumarin psoralen là chất nhạy cảm ánh sáng mạnh và bị cấm ở liều liên quan đến mỹ phẩm tại các khu vực pháp lý lớn.

Tình trạng pháp lý là thành phần mỹ phẩm được liệt kê trong CosIng, từ điển INCI của PCPC và IECIC Trung Quốc. SCCS của EU đã đánh giá bakuchiol và xem vật liệu độ tinh khiết cao, không chứa psoralen là an toàn cho sử dụng mỹ phẩm. NMPA Trung Quốc chấp nhận bakuchiol là thành phần mỹ phẩm có điều kiện kiểm soát psoralen.

Bằng chứng lâm sàng: thử nghiệm Dhaliwal 2018 cho thấy mức cải thiện tương đương về nếp nhăn, sắc tố và các tiêu chí lão hóa do ánh sáng khác giữa 0,5 phần trăm bakuchiol và 0,5 phần trăm retinol trong 12 tuần, với tình trạng bong tróc, châm chích và kích ứng ít hơn đáng kể ở nhánh bakuchiol. Các nghiên cứu độc lập tiếp theo đã tái lập lợi thế về khả năng dung nạp.

Về mặt chiến lược, bakuchiol là hoạt chất chống lão hóa phi retinoid hàng đầu trên thị trường mỹ phẩm toàn cầu và là bên hưởng lợi chính từ khung nồng độ retinol đang thắt chặt tại EU. Nhu cầu tập trung ở định vị làm đẹp sạch, da nhạy cảm và an toàn cho thai kỳ.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Serum và kem chống lão hóa định vị là thay thế retinol từ thực vật
  • Sản phẩm chống lão hóa thân thiện với da nhạy cảm và trứng cá đỏ
  • Dòng chống lão hóa an toàn cho thai kỳ và cho con bú (retinoid chống chỉ định trong thai kỳ)
  • Serum chống lão hóa dùng ban ngày (khác với retinol, bakuchiol không làm tăng độ nhạy cảm với ánh sáng)
  • Sản phẩm xử lý vùng mắt cho biểu hiện nếp nhăn nhỏ
  • Công thức kết hợp với peptide, niacinamide và squalane
  • SKU định vị tự nhiên cao cấp và làm đẹp sạch (clean beauty)
  • Serum cho tóc và da đầu với công bố giảm rụng tóc
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanDầu nhớt màu vàng nhạt đến hổ phách
Tên INCIBakuchiol
Hàm lượng (HPLC)≥ 99,0%
Psoralen (bakuchicin, psoralen, isopsoralen)Dưới ngưỡng phát hiện (≤ 1 ppm)
Màu sắc (Gardner)≤ 6
Chỉ số peroxide≤ 10 meq/kg
Chỉ số axit≤ 2,0 mg KOH/g
Chỉ số khúc xạ (20 °C)1,575 đến 1,585
Dung môi tồn dưTuân thủ ICH Q3C
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Nguồn gốcChiết dung môi từ hạt Psoralea corylifolia, tinh chế bằng sắc ký
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat