Foodingredients.net

Phospholipase A2

CAS 9001-84-7 · 5.000 đến 50.000 PLU/g

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Phospholipase A2 số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất với mỗi đơn hàng.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Phospholipase A2 — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Phospholipase A2 (PLA2) thủy phân liên kết ester sn-2 của phospholipid, giải phóng một axit béo tự do và một lysophospholipid. Trong chế biến thực phẩm, đây là enzyme lysolecithin lòng đỏ trứng cổ điển và là enzyme khử gôm trong một số dây chuyền tinh luyện dầu thực vật chọn lọc.

Bột chảy tự do trắng ngà đến nâu nhạt, hoặc chất lỏng màu hổ phách. Hoạt độ được chuẩn hóa theo Phospholipase Unit (PLU) theo quy ước của nhà cung cấp.

Chúng tôi cung cấp Phospholipase A2 cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận liên quan đến sản phẩm và sản xuất. Có sẵn các cấp nguồn gốc tụy và sản xuất vi sinh (Streptomyces violaceoruber, Aspergillus biến đổi gen).

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm cấp chế biến lòng đỏ trứng tiêu chuẩn 5.000 PLU/g, cô đặc 10.000 đến 25.000 PLU/g cho sản xuất lysolecithin, cấp hoạt tính cao 50.000 PLU/g, và các công thức cấp bánh để điều hòa bột nhào.

Lô lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hoạt độ, pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, các hoạt tính phụ, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Phospholipase A2 là phospholipase được thương mại hóa lâu đời nhất trong chế biến thực phẩm, được sử dụng từ những năm 1980 trong sản xuất lysolecithin lòng đỏ trứng. PLA2 tụy từ nguồn heo và bò là chế phẩm thương mại ban đầu, và các giải pháp thay thế vi sinh đạt quy mô vào những năm 2000 để đáp ứng yêu cầu định vị Halal, Kosher và chay.

Sản xuất công nghiệp đi theo hai tuyến song song: chiết xuất từ tụy heo và bò, chủ yếu là sản phẩm phụ của sản xuất insulin và pancreatin, và lên men chìm các chủng Streptomyces và Aspergillus biến đổi gen. Tuyến vi sinh ngày càng chiếm ưu thế cho các ứng dụng mới.

Enzyme được phê duyệt là chất hỗ trợ chế biến tại Hoa Kỳ và EU từ các sinh vật nguồn được phê duyệt, được liệt kê trong danh mục enzyme JECFA và được hỗ trợ bởi tài liệu an toàn lâu đời.

Về mặt cơ chế, PLA2 cắt liên kết ester axit béo sn-2 của phospholipid, để nguyên vị trí sn-1. Các 2-lyso-phospholipid tạo thành có giá trị cân bằng ưa nước-ưa dầu cao hơn đáng kể so với phospholipid mẹ, khiến chúng trở thành chất nhũ hóa thực phẩm vượt trội, đặc biệt cho hệ thống dầu-trong-nước và cho các sản phẩm ổn định khi retort, nơi lecithin lòng đỏ trứng thông thường bị phá vỡ.

Vị thế chiến lược trưởng thành trong phân khúc chất nhũ hóa thực phẩm và đang tăng trưởng trong khử gôm dầu và ứng dụng làm bánh. Lựa chọn PLA1 hay PLA2 cho khử gôm phụ thuộc vào profile phospholipid cơ chất, với PLA2 được ưu tiên trong một số bối cảnh tinh luyện dầu hướng dương và ngô.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Chế biến lòng đỏ trứng; sản xuất chất nhũ hóa lysolecithin với khả năng chịu nhiệt và ổn định nhũ tương cải thiện
  • Sản xuất mayonnaise và nước sốt từ lòng đỏ biến đổi; hỗ trợ sản phẩm ổn định khi retort và nhiệt độ cao
  • Khử gôm bằng enzyme dầu thực vật thô; giảm hàm lượng phospho trong dầu tinh luyện
  • Điều hòa bột nhào bánh mì và bánh ngọt; thay thế hoặc bổ sung việc thêm chất nhũ hóa
  • Biến đổi lecithin công nghiệp; sản xuất lysolecithin để cải thiện khả năng phân tán trong nước
  • Sản xuất bột kem cà phê và chất nhũ hóa cho đồ uống hòa tan
  • Ổn định nhũ tương kem và món tráng miệng đông lạnh
  • Sản xuất margarine và bơ phết; hỗ trợ ổn định nhũ tương nước trong dầu
  • Sản xuất sữa công thức trẻ em; biến đổi chất nhũ hóa để cải thiện vận chuyển chất béo
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột trắng ngà đến nâu nhạt hoặc chất lỏng màu hổ phách
Hoạt độ5.000 đến 50.000 PLU/g hoặc theo yêu cầu khách hàng
pH tối ưu7,0 đến 9,0
Nhiệt độ tối ưu40 °C đến 55 °C
Độ ẩm (bột)≤ 8,0%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 50.000 CFU/g
Coliforms≤ 30 CFU/g
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 25 g
Sinh vật nguồnTụy heo, Streptomyces violaceoruber hoặc Aspergillus oryzae
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat