Foodingredients.net

Peptide Nọc Ong (Chuẩn hóa Melittin)

INCI: Bee Venom · CAS 8006-44-8

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Peptide Nọc Ong số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc và phong cách Hàn Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu gốc khác trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mọi đơn hàng.

Có thể ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể cần chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Peptide Nọc Ong (Chuẩn hóa Melittin) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Nọc ong cấp mỹ phẩm đã tinh chế, chuẩn hóa chứa melittin, phospholipase-a2" class="underline" style="color: var(--sage-deep); text-decoration-color: var(--sage-deep);">phospholipase A2 và apamin làm các peptide hoạt tính chính. Định vị như một lựa chọn thay thế tự nhiên cho các peptide điều chỉnh thần kinh, với tác dụng đã được ghi nhận lên sự xuất hiện của nếp nhăn nhỏ thông qua kích thích vi mô tại chỗ.

Bột đông khô màu trắng đến hơi ngả vàng với độ ẩm tồn dư rất thấp. Tan trong nước và hầu hết các tá dược mỹ phẩm. Sử dụng ở nồng độ thành phẩm cực thấp 0,0001 đến 0,01 phần trăm (1 đến 100 ppm tương đương nọc nguyên chất).

Chúng tôi cung cấp Peptide Nọc Ong cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc và Hàn Quốc sở hữu các chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal và Kosher liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất. Thu thập tuân theo các giao thức kích thích điện không gây chết, cho phép thu thập lặp lại từ cùng đàn ong.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm hàm lượng melittin Standard 75% (cấp mỹ phẩm tiêu chuẩn), melittin High-Purity 90% (định vị cao cấp), và dung dịch pha loãng sẵn tan trong nước ở mức 0,1 đến 1 phần trăm tương đương nọc cho dễ pha chế.

Vận chuyển số lượng lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng melittin HPLC, hoạt tính phospholipase A2, dung môi tồn dư, kim loại nặng và vi sinh. Khuyến nghị vận chuyển chuỗi lạnh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Liệu pháp ong (apitherapy) nọc ong đã được ghi nhận trong y học cổ truyền Trung Hoa, Hàn Quốc và châu Âu hơn hai nghìn năm, chủ yếu cho bệnh viêm khớp. Việc ứng dụng trong mỹ phẩm xuất hiện tại Hàn Quốc và New Zealand vào cuối những năm 2000, được neo bởi Manuka Doctor và một số thương hiệu cao cấp K-beauty bao gồm Abeego và Skinfood.

Sản xuất công nghiệp sử dụng các tấm kích thích điện không gây chết đặt ở lối vào tổ ong. Ong nhả nọc trên một tấm kính mà không mất ngòi; nọc khô được cạo, lọc vô trùng trong dung dịch, tinh chế lại bằng sắc ký và đông khô. Chuẩn hóa dựa trên hàm lượng melittin HPLC, peptide hoạt tính chính (40 đến 60 phần trăm khối lượng nọc khô).

Tình trạng pháp lý là một thành phần mỹ phẩm được liệt kê trong CosIng, từ điển INCI của PCPC và IECIC Trung Quốc. Việc sử dụng bị hạn chế ở một số thị trường nhạy cảm với dị ứng ong và thành phẩm thường mang nhãn cảnh báo. CosIng của EU liệt kê nọc ong là thành phần mỹ phẩm được phép không có giới hạn nồng độ cố định nhưng có yêu cầu đánh giá an toàn thành phẩm.

Bằng chứng lâm sàng còn hạn chế nhưng đang tăng. Các nghiên cứu được bình duyệt trên các tạp chí da liễu Hàn Quốc ở nồng độ thành phẩm 0,005 đến 0,02 phần trăm cho thấy cải thiện đo lường được về độ xuất hiện nếp nhăn nhỏ và độ đàn hồi da trong 8 đến 12 tuần. Cơ chế được giả thuyết kết hợp kích thích vi mô nhẹ và tăng tổng hợp collagen.

Về mặt chiến lược, nọc ong chiếm vị trí hoạt chất tự nhiên cao cấp trong danh mục chống lão hóa toàn cầu, với định vị như lựa chọn nhãn sạch thay thế cho peptide điều chỉnh thần kinh. Nhu cầu tập trung tại Đông Á và Trung Đông, với tăng trưởng ổn định ở các thương hiệu cao cấp phương Tây.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Serum chống lão hóa cao cấp định vị như lựa chọn thay thế tự nhiên cho neurotoxin
  • Kem nâng cơ và làm săn chắc
  • Sản phẩm chăm sóc vùng mắt
  • Mặt nạ ngủ và ampoule qua đêm (định vị K-beauty)
  • Cốt nâng cơ điều trị tại chỗ
  • Serum làm đầy môi
  • Công thức peptide kết hợp với Argireline hoặc Matrixyl
  • Đồng phối với sữa ong chúa cho định vị clean-beauty
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuQuy cách
Cảm quanBột đông khô màu trắng đến hơi ngả vàng
Tên INCIBee Venom
Hàm lượng melittin (HPLC)≥ 75,0% (tiêu chuẩn) hoặc ≥ 90,0% (cao cấp)
Hàm lượng phospholipase A210% đến 15%
Hàm lượng apamin2% đến 4%
Mất khi sấy≤ 5,0%
pH (dung dịch 1%)5,0 đến 7,0
Kim loại nặng (theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Bảo quản2 °C đến 8 °C, tránh ánh sáng và độ ẩm
Nguồn gốcApis mellifera, thu thập không gây chết, tinh chế và đông khô
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat