Foodingredients.net

Axit Lactic (AHA Mỹ phẩm)

INCI: Lactic Acid · CAS 50-21-5

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Axit Lactic cấp Mỹ phẩm số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu gốc khác trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mọi đơn hàng.

Có thể ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể cần chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Axit Lactic (AHA Mỹ phẩm) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Một axit alpha hydroxy (AHA) có nguồn gốc tự nhiên và là thành phần của yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da. Kích thước phân tử lớn hơn so với axit glycolic giúp thẩm thấu nhẹ nhàng hơn và có thành phần giữ ẩm làm mềm lớp sừng đồng thời tẩy tế bào chết.

Chất lỏng nhớt trong suốt, không màu đến vàng nhạt, thường được cung cấp ở nồng độ 80 hoặc 88 phần trăm trong nước. Hoàn toàn tan trong nước và trộn lẫn được với ethanol và propylene glycol. Tính axit mạnh đòi hỏi phải điều chỉnh pH cẩn thận trong công thức thành phẩm.

Chúng tôi cung cấp Axit Lactic cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc sở hữu các chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal, Kosher và GMP dược phẩm liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất. Nguồn gốc từ quá trình lên men ngô hoặc các cơ chất đường.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm dung dịch L(+)-Lactic Acid 80% và 88% (dạng mỹ phẩm chủ đạo) và racemate DL-lactic acid với mức giá thấp hơn. Đồng phân L tương đương sinh học với dạng nội sinh của da và là lựa chọn tiêu chuẩn cho định vị chăm sóc da.

Vận chuyển số lượng lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm độ tinh khiết HPLC, tỷ lệ đồng phân, màu sắc, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Axit lactic được Carl Wilhelm Scheele phân lập lần đầu tiên vào năm 1780 từ sữa chua, do đó có tên gọi này. Việc ứng dụng trong mỹ phẩm như một chất tẩy tế bào chết theo sau công trình nghiên cứu AHA mang tính bước ngoặt của Eugene Van Scott và Ruey Yu trong thập niên 1970 và 1980, thiết lập nên danh mục axit alpha hydroxy đang là trụ cột của ngành chăm sóc da tái tạo bề mặt hiện đại.

Sản xuất công nghiệp bằng lên men vi sinh glucose hoặc sucrose sử dụng vi khuẩn Lactobacillus hoặc các chủng được kỹ thuật hóa, tiếp theo là tách màng, chưng cất và tinh chế đối quang để cho ra đồng phân L độ tinh khiết cao. Tổng hợp hóa dầu DL-lactic acid racemic cũng có trên thị trường nhưng chủ yếu phục vụ các ứng dụng công nghiệp.

Tình trạng pháp lý là một thành phần mỹ phẩm được liệt kê trong CosIng, từ điển INCI của PCPC và IECIC Trung Quốc. Hướng dẫn EU SCCS khuyến nghị các sản phẩm AHA dạng leave-on cần kèm theo cảnh báo bảo vệ chống nắng. Không có giới hạn nồng độ cố định ở cấp mỹ phẩm, với nồng độ peel chuyên nghiệp được quy định riêng theo khung pháp lý thiết bị y tế tại một số quốc gia.

Bằng chứng lâm sàng cho việc sử dụng axit lactic trong mỹ phẩm khá đầy đủ. Các nghiên cứu được bình duyệt cho thấy cải thiện đo lường được về kết cấu da, nếp nhăn nhỏ, tăng sắc tố và độ ẩm hàng rào ở nồng độ bôi ngoài da 5 đến 12 phần trăm trong 8 đến 12 tuần. Yếu tố cấp ẩm phân biệt axit lactic với axit glycolic và là cơ sở cho định vị dành cho da nhạy cảm.

Về mặt chiến lược, axit lactic thuộc phân khúc AHA cao cấp dịu nhẹ hơn trong danh mục tẩy tế bào chết toàn cầu. Nhu cầu được thúc đẩy bởi định vị dermocosmetic và các thương hiệu indie với serum đơn axit dành cho người dùng không dung nạp axit glycolic.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Toner và serum tẩy tế bào chết AHA ở nồng độ 2 đến 10 phần trăm
  • Công thức peel hóa học ở nồng độ 10 đến 30 phần trăm (chuyên nghiệp và tại nhà)
  • Kem tái tạo bề mặt da nhẹ nhàng cho da nhạy cảm và da lão hóa
  • Sữa dưỡng thể nhắm vào dày sừng nang lông và bề mặt da thô ráp
  • Serum làm sáng da kết hợp axit lactic với niacinamide
  • Kem dưỡng ban đêm chống lão hóa định vị quanh tái tạo tế bào
  • Hỗn hợp AHA kết hợp với axit glycolic, mandelic hoặc citric
  • Kem dưỡng chân và tay cho vùng da dày sừng
  • Chất điều chỉnh pH trong công thức sữa rửa mặt và toner
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuQuy cách
Cảm quanChất lỏng nhớt trong suốt không màu đến vàng nhạt
Tên INCILactic Acid
Hàm lượng (HPLC)80,0% đến 90,0% (theo cấp)
Độ tinh khiết đồng phân L(+)≥ 98,0% tổng axit lactic
Màu sắc (APHA)≤ 30
Tro sulfat≤ 0,1%
Clorua≤ 0,005%
Sulfat≤ 0,01%
Sắt≤ 10 mg/kg
Kim loại nặng (theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 1 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Nguồn gốcLên men vi sinh cơ chất ngô hoặc đường
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat