Foodingredients.net

Isomaltulose

Palatinose · E... đang chờ · CAS 13718-94-0

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Isomaltulose số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm theo COA, MSDS và các tài liệu gốc khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Hỗ trợ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Isomaltulose — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Một disaccharide xuất hiện tự nhiên có hàm lượng calo đầy đủ (4 kcal mỗi gram) nhưng chỉ số đường huyết rất thấp ở mức 32 so với 65 của saccharose. Độ ngọt khoảng 50% so với saccharose với hồ sơ sạch, giống đường.

Bột tinh thể màu trắng. Thân thiện với răng và giải phóng chậm: liên kết glycosidic alpha-1,6 giữa glucose và fructose được thủy phân ở ruột non chậm hơn bốn đến năm lần so với liên kết alpha-1,2 trong saccharose, tạo ra cung cấp năng lượng duy trì.

Chúng tôi cung cấp Isomaltulose cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các loại phổ biến trên thị trường gồm Tinh Thể Tiêu Chuẩn (độ tinh khiết 98%, chiếm ưu thế cho ứng dụng thể thao và định vị tiểu đường), Isomaltulose Lỏng (70% chất rắn, cho sản xuất đồ uống) và các hệ thống trộn sẵn với chất tạo ngọt cường độ cao cho thay thế saccharose phù hợp độ ngọt.

Lô hàng số lượng lớn và đơn hàng MOQ thấp. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng Isomaltulose, tạp chất trehalulose, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Isomaltulose, còn được tiếp thị dưới tên thương mại Palatinose, xuất hiện tự nhiên trong mật ong và nước mía. Nó được công ty Đức Südzucker xác định công nghiệp vào những năm 1950 và được đưa lên quy mô thương mại vào những năm 1980.

Sản xuất công nghiệp bắt đầu từ saccharose: disaccharide được sắp xếp lại bằng enzyme sử dụng enzyme vi khuẩn sucrose isomerase từ Protaminobacter rubrum, chuyển đổi liên kết glycosidic alpha-1,2 giữa glucose và fructose thành liên kết alpha-1,6. Phân tử thu được giữ lại các thành phần glucose và fructose như nhau nhưng trong một liên kết tiêu hóa chậm.

Được công nhận là thực phẩm mới được phép tại EU, được FDA Hoa Kỳ xếp loại Generally Recognized as Safe và được JECFA phê duyệt không có giới hạn Lượng Tiêu Thụ Hàng Ngày Chấp Nhận Được. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu đã ủy quyền một tuyên bố sức khỏe thân thiện với răng và một tuyên bố sức khỏe phản ứng đường huyết thấp cho các thành phẩm chứa Isomaltulose.

Hợp chất được tiêu hóa và hấp thụ hoàn toàn, nhưng tốc độ thủy phân chậm tạo ra chỉ số đường huyết 32 và phản ứng insulin thấp hơn khoảng 30% so với saccharose. Sự kết hợp giữa hàm lượng calo đầy đủ với phản ứng đường huyết thấp này là độc đáo trong số các carbohydrate thực phẩm thông thường.

Định vị chiến lược nhắm vào hai thị trường: phân khúc dinh dưỡng thể thao năng lượng duy trì, nơi giải phóng glucose chậm hỗ trợ hiệu suất bền bỉ tốt hơn so với carbohydrate nhanh; và phân khúc tiểu đường và sức khỏe chuyển hóa, nơi giảm đỉnh glucose sau bữa ăn quan trọng về mặt lâm sàng. Giá cao cấp so với saccharose giới hạn việc sử dụng cho các ứng dụng chuyên biệt.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Sản phẩm dinh dưỡng thể thao định vị cho cung cấp năng lượng duy trì: gel bền bỉ, đồ uống và công thức phục hồi
  • Sinh tố thay thế bữa ăn và công thức dinh dưỡng lâm sàng yêu cầu giải phóng glucose kiểm soát
  • Đồ uống chức năng, đồ uống thể thao và nước năng lượng
  • Bánh kẹo và sản phẩm ăn vặt thân thiện với người tiểu đường
  • Kẹo cao su thân thiện với răng và bánh kẹo chăm sóc răng miệng; không gây sâu răng theo tuyên bố sức khỏe được EFSA công nhận
  • Công thức dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi tại các thị trường có phê duyệt quy định
  • Sản phẩm bánh mì: bánh quy, thanh ăn sáng và bánh ăn vặt định vị cho năng lượng duy trì
  • Sữa chua và món tráng miệng sữa nhắm vào phân khúc tiểu đường và sức khỏe chuyển hóa
  • Thức ăn thú cưng và đồ ăn vặt định vị cho dinh dưỡng động vật năng động và lớn tuổi
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột tinh thể màu trắng
Hàm lượng Isomaltulose≥ 98,0%
Trehalulose≤ 2,0%
Mất khối lượng do sấy≤ 0,5%
Cặn sau khi nung≤ 0,05%
pH (dung dịch 10%)4,0 đến 7,0
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 0,5 mg/kg
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 200 cfu/g
MàuTrắng
Kích thước hạtTheo yêu cầu của khách hàng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat