Foodingredients.net

Hypromellose Phthalat (HPMCP)

Polyme bao tan ở ruột · CAS 9050-31-1 · USP/BP/EP/JP

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Hypromellose Phthalat số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm theo bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Hypromellose Phthalat (HPMCP) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Ester cellulose nhạy pH dựa trên khung Hypromellose thay vì khung cellulose acetat của CAP. Được dùng làm polyme bao tan ở ruột với ngưỡng pH có thể lựa chọn (HP-50 tan trên khoảng pH 5,0, HP-55 trên khoảng pH 5,5), cho phép người thiết kế công thức kiểm soát đoạn ruột non giải phóng.

Bột hoặc hạt chảy tự do màu trắng đến trắng ngà. Tan trong acetone, hỗn hợp methanol-methylen chlorid và kiềm loãng nước trên ngưỡng pH. Không tan trong nước dưới ngưỡng pH và trong hầu hết hydrocarbon mạch hở.

Chúng tôi cung cấp Hypromellose Phthalat cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, GMP, USP/EP/JP DMF, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường bao gồm HP-50 (hàm lượng phthalyl 21 đến 27 phần trăm, ngưỡng pH khoảng 5,0, dùng cho giải phóng tá tràng) và HP-55 (hàm lượng phthalyl 27 đến 35 phần trăm, ngưỡng pH khoảng 5,5, dùng cho giải phóng ruột non phần trên). HP-55S là biến thể độ nhớt cao hơn cho lớp bao tan ở ruột phun.

Lô hàng số lượng lớn và đơn hàng MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm định danh, hàm lượng methoxy và hydroxypropoxy, hàm lượng phthalyl, acid tự do, độ nhớt, mất khối lượng do sấy, tro sulfat, kim loại nặng, dư lượng dung môi và vi sinh đối chiếu với chuyên luận USP, EP, JP và BP.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Hypromellose Phthalat được phát triển vào những năm 1970 như một phương án thay thế dựa trên khung Hypromellose cho Cellulose Acetat Phthalat, mang lại ngưỡng pH có thể lựa chọn và độ mềm dẻo màng được cải thiện. Hiện là một trong các polyme bao tan ở ruột tiêu chuẩn trong các thị trường dược phẩm có quản lý cùng với CAP, Hypromellose Acetat Succinat và các cấp methacrylat Eudragit L và S.

Sản xuất bắt đầu từ Hypromellose cấp dược phẩm được phản ứng với anhydrid phthalic trong acid acetic băng dưới điều kiện kiểm soát. Tỷ lệ thế của nhóm methoxy, hydroxypropoxy và phthalyl xác định cấp (HP-50 so với HP-55) và ngưỡng pH tương ứng.

Được liệt kê trong chuyên luận USP-NF, EP, JP và BP. Có trong Cơ sở dữ liệu Thành phần Không hoạt tính của FDA cho dạng bào chế rắn uống.

Cơ chế hòa tan ở ruột là ion hóa các nhóm carboxyl của acid phthalic, với ngưỡng pH có thể điều chỉnh theo tỷ lệ phthalyl trên hypromellose. HP-50 tan trên khoảng pH 5,0 (giải phóng tá tràng), HP-55 trên khoảng pH 5,5 (giải phóng hỗng tràng), cho phép kiểm soát trực tiếp đoạn ruột non giải phóng.

Vị thế chiến lược: polyme tan ở ruột tiêu chuẩn cho pellet ức chế bơm proton, viên nang enzyme và viên nang probiotic, nơi cả ngưỡng pH và độ mềm dẻo màng đều quan trọng cho công thức.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Lớp bao phim tan ở ruột trên viên nén và viên nang không bền với acid
  • Lớp bao tan ở ruột có ngưỡng pH lựa chọn được (HP-50, HP-55)
  • Bao tan ở ruột trên viên nén và pellet ức chế bơm proton
  • Bao tan ở ruột trên viên nang enzyme và probiotic
  • Lớp bao pellet đa hạt trong viên nang
  • Chất tạo ma trận trong hệ giải phóng kiểm soát kích hoạt theo pH
  • Chất mang polyme trong phân tán rắn vô định hình để tăng độ tan
  • Bao tan ở ruột trên sản phẩm thực phẩm bổ sung và OTC giải phóng chậm
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột hoặc hạt chảy tự do màu trắng đến trắng ngà
Tuân thủUSP/NF, EP, JP, BP phiên bản hiện hành
Định danhĐạt các phép thử của dược điển
Hàm lượng methoxy (tính theo chất khô)18,0% đến 24,0% (HP-50, HP-55)
Hàm lượng hydroxypropoxy (tính theo chất khô)5,0% đến 10,0%
Hàm lượng phthalyl (HP-50)21,0% đến 27,0%
Hàm lượng phthalyl (HP-55)27,0% đến 35,0%
Acid tự do (tính theo acid phthalic)≤ 1,0%
Độ nhớt (dung dịch 10%, 20 °C)Tùy cấp
Mất khối lượng do sấy≤ 5,0%
Tro sulfat≤ 0,2%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Dư lượng dung môiĐạt giới hạn ICH Q3C
Ngưỡng tan ở ruộtpH ≥ 5,0 (HP-50) hoặc ≥ 5,5 (HP-55)
Kích thước hạtTheo đặc tả của từng cấp
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 1.000 CFU/g
Nấm men và nấm mốc≤ 100 CFU/g
E. coli, SalmonellaKhông có
Nguồn gốcCellulose từ bột gỗ tinh khiết
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat