Mô tả
Muối canxi của axit acetic ở dạng tinh thể monohydrat, được sử dụng làm chất bảo quản, chất làm chắc, đệm pH và chất tăng cường canxi trong chế biến thực phẩm. Mang lại chức năng kép vừa là hệ thống kháng vi sinh vừa là nguồn khoáng.
Bột tinh thể hoặc hạt màu trắng. Tan tự do trong nước, tan ít trong ethanol. Có tính kiềm nhẹ trong dung dịch với mùi acetic nhạt.
Chúng tôi cung cấp Canxi Acetate Monohydrat cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO, Halal, Kosher cùng các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quá trình sản xuất.
Các quy cách thị trường phổ biến bao gồm Cấp Thực Phẩm Tiêu Chuẩn (đạt FCC), Cấp Dược Phẩm đáp ứng tiêu chuẩn USP cho sử dụng làm chất gắn kết phosphate, và Cấp Công Nghiệp cho ứng dụng dệt và hóa học.
Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ nhỏ. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng, hàm lượng nước, kim loại nặng, fluoride và vi sinh.
Giới thiệu
Canxi Acetate được sản xuất công nghiệp bằng cách cho axit acetic phản ứng với canxi carbonate hoặc canxi hydroxide, sau đó kết tinh để cho ra dạng monohydrat. Hợp chất đã được biết đến từ thế kỷ 19 và là một trong những muối canxi thương mại lâu đời nhất.
Monohydrat là dạng tinh thể ổn định ở nhiệt độ phòng, mang một phân tử nước trên mỗi đơn vị công thức. Khử nước thành dạng khan yêu cầu nhiệt độ trên 160 °C.
Được quản lý dưới mã E263 tại EU, được FDA Hoa Kỳ xếp loại Generally Recognized as Safe cho sử dụng làm phụ gia thực phẩm, có trong USP cho ứng dụng dược phẩm, và được JECFA phê duyệt không có giới hạn ADI số.
Phân tử kết hợp ba vai trò chức năng trong công thức thực phẩm: hoạt động kháng vi sinh yếu từ anion acetate, tăng cường canxi từ cation, và làm chắc pectin thông qua liên kết chéo canxi-pectin. Tính đa chức năng này hỗ trợ sử dụng trong chế biến trái cây và rau đóng hộp nơi tính toàn vẹn cấu trúc phải được duy trì qua quá trình xử lý nhiệt.
Giá trị chiến lược trong ứng dụng bánh nướng kết hợp ức chế nấm mốc với làm cứng bột nhào: liều điển hình 0,1 đến 0,4 phần trăm trong công thức bánh mì kéo dài thời hạn sử dụng đồng thời hỗ trợ phát triển mạng gluten thông qua tương tác canxi-protein.
Nơi sử dụng
- Bánh mì và sản phẩm bánh nướng làm chất ức chế nấm mốc và làm cứng bột nhào
- Trái cây và rau đóng hộp làm chất làm chắc liên kết chéo với pectin
- Sản phẩm ngâm chua và gia vị để kiểm soát pH và bảo quản
- Tráng miệng từ sữa, pudding và sản phẩm dạng gel
- Thịt và gia cầm chế biến làm nguồn canxi kháng vi sinh
- Đồ uống dinh dưỡng và tăng cường làm chất tăng cường canxi
- Ứng dụng dược phẩm làm chất gắn kết phosphate cho bệnh nhân suy thận mạn
- Thức ăn chăn nuôi làm chất bổ sung canxi và điều chỉnh pH
- Ứng dụng dệt và nhuộm làm chất hãm màu
Dữ liệu kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hình thức | Bột tinh thể hoặc hạt màu trắng |
| Hàm lượng (cơ sở khô) | 99,0% đến 100,5% |
| Hàm lượng nước | 10,0% đến 13,0% |
| Axit acetic tự do | ≤ 0,5% |
| Chloride | ≤ 50 mg/kg |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 10 mg/kg |
| Asen | ≤ 3 mg/kg |
| Fluoride | ≤ 50 mg/kg |
| pH (dung dịch 10%) | 7,0 đến 9,0 |
Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?
Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.
