Foodingredients.net

Axit Tranexamic (Cấp mỹ phẩm)

INCI: Tranexamic Acid · CAS 1197-18-8

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Axit Tranexamic Cấp Mỹ Phẩm số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu khác bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất theo từng đơn hàng.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể phải chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu riêng.

Phản hồi trong 24 giờ
Axit Tranexamic (Cấp mỹ phẩm) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Một chất tương tự lysine tổng hợp ban đầu được phát triển làm thuốc chống tan sợi huyết, được tái sử dụng như một hoạt chất làm sáng da bôi ngoài với hiệu quả đã được ghi nhận trong điều trị nám sắc tố (melasma), tăng sắc tố sau viêm và đỏ da mặt dai dẳng.

Bột tinh thể màu trắng. Hoàn toàn tan trong nước, ổn định trên dải pH mỹ phẩm, và tương thích với hầu hết các hoạt chất bao gồm niacinamide, dẫn xuất vitamin Calpha-arbutin.

Chúng tôi cung cấp Axit Tranexamic cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal, Kosher và GMP dược phẩm liên quan đến sản phẩm và quá trình sản xuất.

Các cấp thị trường phổ biến bao gồm Cấp Mỹ Phẩm tối thiểu 99% và Cấp Dược Phẩm USP/EP/JP cho sử dụng kép. Phần lớn nguồn cung mỹ phẩm là nguyên liệu cấp dược điển với mức chênh lệch giá khiêm tốn.

Cung ứng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo từng lô bao gồm độ tinh khiết HPLC, các chất liên quan, dung môi tồn dư, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Axit Tranexamic được phát triển tại Nhật Bản vào những năm 1960 bởi Shosuke và Utako Okamoto như một thuốc chống tan sợi huyết để kiểm soát chứng rong kinh và chảy máu trong phẫu thuật. Sử dụng tại chỗ và đường uống cho nám sắc tố nổi lên trong thực hành da liễu tại Nhật Bản vào những năm 1980 và đạt được sự quan tâm quốc tế vào những năm 2010.

Sản xuất công nghiệp bằng tổng hợp hóa học toàn phần từ para-methylbenzonitrile thông qua hydro hóa và thủy phân, cho ra đồng phân trans với độ tinh khiết cao. Chuỗi cung ứng mỹ phẩm thường sử dụng nguyên liệu cấp dược điển vì chênh lệch giá là khiêm tốn.

Trạng thái pháp lý là thành phần mỹ phẩm được liệt kê trong CosIng, từ điển INCI của PCPC và IECIC của Trung Quốc. Tại Nhật Bản, axit tranexamic ở mức 2 phần trăm là hoạt chất làm trắng da bán dược được PMDA phê duyệt và là chất chống viêm cấp dược phẩm. Nồng độ bôi ngoài 2 đến 5 phần trăm là điển hình trong sử dụng mỹ phẩm.

Bằng chứng lâm sàng là đáng kể: các nghiên cứu mù đôi được bình duyệt ở nồng độ bôi ngoài 2 đến 5 phần trăm cho thấy cải thiện đáng kể điểm số mức độ nghiêm trọng của nám sắc tố và tăng sắc tố sau viêm trong 8 đến 12 tuần. Cơ chế là ức chế con đường plasminogen-plasmin trong tế bào sừng, làm điều hòa giảm sự sinh melanin thông qua giảm tín hiệu tế bào hắc tố, và giảm ban đỏ do tia UV gây ra thông qua tác động chống viêm.

Về mặt chiến lược, axit tranexamic là một trong những hoạt chất làm sáng da tăng trưởng nhanh nhất trên toàn cầu, lấy lại thị phần từ arbutin và hydroquinone trong các kênh dược mỹ phẩm và cao cấp. Tăng trưởng nhu cầu được thúc đẩy bởi sự quan tâm toàn cầu đối với điều trị nám sắc tố và tăng sắc tố sau viêm ở các tông da sậm hơn.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Serum và lotion làm sáng da hướng đến nám sắc tố và tăng sắc tố
  • Sản phẩm mỹ phẩm giảm đỏ và hỗ trợ điều trị rosacea
  • Sản phẩm phục hồi sau thủ thuật cho laser và lăn kim vi điểm
  • Sản phẩm chỉnh sửa tại chỗ và điều trị cô đặc
  • Công thức kết hợp với niacinamide và alpha-arbutin
  • Lotion chống nắng và sau khi tắm nắng cho da nhạy cảm
  • Dòng sản phẩm làm sáng da dược mỹ phẩm cao cấp
  • Tinh chất mặt nạ giấy hướng đến sắc tố không đều
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Hạng mụcTiêu chuẩn
Hình thứcBột tinh thể màu trắng
Tên INCITranexamic Acid
Hàm lượng (HPLC, tính trên chất khô)≥ 99,0%
Đồng phân trans≥ 99,0%
Các chất liên quan (mỗi chất)≤ 0,1%
Hao hụt khi sấy khô≤ 0,5%
pH (dung dịch 5%)7,0 đến 8,0
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Cặn sau nung≤ 0,1%
Tổng vi khuẩn hiếu khí≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Nguồn gốcTổng hợp, hóa học cấp dược điển
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat