Foodingredients.net

Axit Salicylic (BHA cấp Mỹ phẩm)

INCI: Salicylic Acid · CAS 69-72-7

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Axit Salicylic cấp mỹ phẩm số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Với mỗi đơn hàng, chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu khác bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể cần chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Axit Salicylic (BHA cấp Mỹ phẩm) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Là axit beta hydroxy (BHA) định danh của hóa mỹ phẩm hiện đại. Hòa tan trong dầu, cho phép thâm nhập vào các nang bã nhờn và hòa tan cặn bã trong nang, với các tác động được ghi nhận đối với mụn không viêm, mụn đầu đen và bề mặt da dầu ở nồng độ 0,5 đến 2 phần trăm.

Tinh thể dạng kim hoặc bột màu trắng có mùi phenolic nhẹ. Ít hòa tan trong nước, hòa tan hoàn toàn trong ethanol, propylene glycol và hầu hết các loại dầu mỹ phẩm. Ổn định trong dải pH rộng với hoạt tính axit tự do đạt cực đại dưới pH 4.

Chúng tôi cung cấp Axit Salicylic cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal, Kosher và GMP dược phẩm liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm Cấp mỹ phẩm 99,5% min, cấp dược điển USP/EP/BP cho ứng dụng chéo, và các cấp vi mịn cho công thức lotion trong và ampoule. Cấp vi mịn làm giảm hiện tượng tái kết tinh nhìn thấy được trong sản phẩm để lại trên da ở pH thấp.

Lô hàng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo lô bao gồm độ tinh khiết HPLC, điểm nóng chảy, tạp chất liên quan, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Axit salicylic là một trong những hoạt chất được ghi nhận lâu đời nhất trong da liễu, có nguồn gốc từ dịch chiết vỏ cây liễu được sử dụng trong nhiều thế kỷ trước khi được Raffaele Piria phân lập vào năm 1838. Việc sử dụng trong mỹ phẩm như một chất tẩy tế bào chết bôi ngoài da tăng tốc vào những năm 1990 sau thành công của dòng trị mụn salicylic acid của Neutrogena và các serum BHA của Paula's Choice.

Sản xuất công nghiệp bằng phản ứng Kolbe-Schmitt: carboxyl hóa natri phenolat với carbon dioxide dưới áp suất, sau đó axit hóa và kết tinh lại. Chỉ tiêu kỹ thuật cấp mỹ phẩm bám sát với yêu cầu của dược điển, với hầu hết chuỗi cung ứng sử dụng vật liệu cấp dược phẩm dùng chéo.

Tình trạng pháp lý là thành phần mỹ phẩm được liệt kê có giới hạn nồng độ: EU cho phép tới 2 phần trăm trong sản phẩm tóc rửa trôi và 0,5 đến 2 phần trăm trong sản phẩm để lại trên mặt theo ý kiến SCCS, chuyên luận OTC Hoa Kỳ bao gồm sử dụng trị mụn ở mức 0,5 đến 2 phần trăm, và IECIC Trung Quốc liệt kê thành phần này với hạn chế nồng độ trên sản phẩm cho trẻ em. Việc sử dụng trong sản phẩm cho trẻ dưới ba tuổi bị cấm tại EU.

Bằng chứng lâm sàng thuộc nhóm mạnh nhất trong da liễu mỹ phẩm: các nghiên cứu được bình duyệt nhất quán cho thấy giảm số lượng tổn thương mụn không viêm và mụn viêm ở mức 2 phần trăm trong 8 đến 12 tuần, với cơ chế bắt nguồn từ hoạt tính làm tróc lớp sừng và kháng viêm. Khả năng dung nạp ở pH phù hợp nhìn chung thuận lợi.

Về mặt chiến lược, axit salicylic là hoạt chất BHA định danh phân khúc toàn cầu. Định dạng toner BHA của K-beauty và sự nổi lên của các thương hiệu hoạt chất đơn đã mở rộng phân khúc này trong thập kỷ qua.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Sữa rửa mặt, toner và serum trị mụn ở nồng độ 0,5 đến 2 phần trăm
  • Lotion để lại trên da làm se khít lỗ chân lông và làm sạch mụn đầu đen
  • Miếng pad và khăn tẩy tế bào chết BHA
  • Serum và dầu gội trị gàu cho da đầu
  • Sữa tắm và sữa dưỡng thể trị dày sừng nang lông và mụn lưng
  • Hệ tẩy tế bào chết AHA/BHA kết hợp
  • Sản phẩm chăm sóc chân và làm mềm vùng da chai
  • Sản phẩm chấm mụn cho mụn viêm
  • Dòng dược mỹ phẩm và dòng trị mụn do bác sĩ phân phối
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanTinh thể dạng kim hoặc bột màu trắng
Tên INCISalicylic Acid
Hàm lượng (HPLC, tính theo chất khô)≥ 99,5%
Điểm nóng chảy158 °C đến 161 °C
Hao hụt khi sấy khô≤ 0,5%
Tạp chất liên quan (từng loại)≤ 0,1%
Cặn sau nung≤ 0,1%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Clorua≤ 0,01%
Sulfat≤ 0,02%
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Nguồn gốcTổng hợp, carboxyl hóa phenol theo Kolbe-Schmitt
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat