Foodingredients.net

Alkaline Protease

CAS 9014-01-1 · 100.000 đến 600.000 U/g

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Alkaline Protease số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất với mỗi đơn hàng.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Alkaline Protease — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Alkaline Protease (subtilisin, serine endopeptidase Bacillus) là một endopeptidase có độ chọn lọc rộng, hoạt động ở pH kiềm. Trong chế biến thực phẩm, đây là protease chính cho protein thủy phân ở mức độ thủy phân cao, sản xuất peptide hoạt tính sinh học và thu hồi phụ phẩm thịt ở môi trường kiềm.

Bột chảy tự do trắng ngà đến nâu nhạt, hoặc chất lỏng màu hổ phách. Hoạt độ được chuẩn hóa theo Alkaline Protease Unit, xác định bằng phương pháp Folin-Ciocalteu trên casein ở pH 10,0.

Chúng tôi cung cấp Alkaline Protease cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận liên quan đến sản phẩm và sản xuất. Bacillus licheniformis và Bacillus subtilis là các sinh vật nguồn chủ đạo.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm cấp thực phẩm tiêu chuẩn 100.000 U/g, cô đặc 200.000 đến 400.000 U/g cho sản xuất protein thủy phân, cấp hoạt tính cao 600.000 U/g, và các cấp sản xuất peptide hoạt tính sinh học với profile cắt liên kết peptide xác định.

Lô lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hoạt độ, pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, độ ẩm, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Alkaline Protease, được tiếp thị trong lịch sử dưới tên subtilisin hoặc Alcalase, đã là một protease công nghiệp chủ lực từ những năm 1960. Enzyme tìm thấy ứng dụng đầu tiên trong các công thức chất tẩy rửa và đạt quy mô ngành thực phẩm vào những năm 1980 với sự phát triển của sản xuất protein thủy phân và dinh dưỡng lâm sàng.

Sản xuất công nghiệp bằng phương pháp lên men chìm các chủng Bacillus licheniformis và Bacillus subtilis được chọn lọc. Các chế phẩm hiện đại được điều chỉnh bằng lựa chọn chủng và pha trộn hạ nguồn để cung cấp profile cắt liên kết peptide cần thiết cho thủy phân mục tiêu, với các biến thể đắng thấp và biến thể nhắm peptide hoạt tính sinh học có sẵn.

Enzyme được FDA Hoa Kỳ công nhận là GRAS từ các chủng Bacillus được phê duyệt, được liệt kê trong danh mục enzyme JECFA và được phê duyệt là chất hỗ trợ chế biến tại EU.

Về mặt cơ chế, subtilisin là một serine endopeptidase với bộ ba xúc tác cổ điển serine-histidine-aspartate. Enzyme thủy phân các liên kết peptide nội phân tử với độ chọn lọc rộng, ưu tiên các gốc kỵ nước và thơm ở vị trí P1. Enzyme hoạt động tối ưu ở pH 8,0 đến 10,0 và 55 đến 65 độ C, và chịu được điều kiện kiềm làm bất hoạt hầu hết các protease thực phẩm khác.

Vị thế chiến lược trung tâm đối với ngành protein thủy phân toàn cầu: protease kiềm, protease trung tính và protease axit cùng nhau bao phủ toàn bộ phổ pH của chế biến protein công nghiệp, với protease kiềm chiếm các phân khúc mức độ thủy phân cao và peptide hoạt tính sinh học, nơi mục tiêu là cắt sâu, rộng.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Sản xuất protein thủy phân mức độ thủy phân cao từ protein đậu nành, whey, casein và đậu Hà Lan
  • Sản xuất peptide hoạt tính sinh học; thủy phân định hướng cho sản xuất peptide ức chế ACE và chống oxy hóa
  • Sản xuất collagen thủy phân và peptide gelatin; peptide collagen khối lượng phân tử xác định
  • Sản xuất protein thủy phân từ cá, nhuyễn thể và protein biển; thu hồi protein phụ phẩm ở pH kiềm
  • Sản xuất chiết xuất nấm men; thủy phân protein giai đoạn pH kiềm
  • Sản xuất peptone casein và whey cho môi trường vi sinh
  • Thức ăn chăn nuôi; tiền tiêu hóa protein thực vật và động vật ở pH kiềm
  • Thu hồi protein da và xương cho sản xuất nguyên liệu collagen, gelatin và nước hầm xương
  • Giảm tính dị nguyên trong một số sản phẩm protein thủy phân
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột trắng ngà đến nâu nhạt hoặc chất lỏng màu hổ phách
Hoạt độ100.000 đến 600.000 U/g hoặc theo yêu cầu khách hàng
pH tối ưu8,0 đến 10,0
Nhiệt độ tối ưu55 °C đến 65 °C
Độ ẩm (bột)≤ 8,0%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 50.000 CFU/g
Coliforms≤ 30 CFU/g
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 25 g
Sinh vật nguồnBacillus licheniformis hoặc Bacillus subtilis
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat