Foodingredients.net

Talc (Cấp Dược phẩm)

Magnesi Silicat ngậm nước · CAS 14807-96-6 · USP/BP/EP/JP

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Talc cấp dược phẩm số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm theo bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Talc (Cấp Dược phẩm) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Magnesi silicat ngậm nước được tinh chế, vi hạt hóa, dùng làm chất trượt trong sản xuất viên nén và nang, làm chất chống dính trong bao phim và bao đường, và làm nền bột bụi. Talc dược phẩm được tinh chế hoàn toàn để đạt yêu cầu USP, EP, JP và BP về không có amiang, kim loại nặng và kiểm soát vi sinh.

Bột vi hạt rất mịn màu trắng đến trắng ngà với cảm giác trơn đặc trưng. Hầu như không tan trong nước và acid loãng. Hình thái hạt dạng phiến tạo hệ số ma sát thấp tại bề mặt tiếp xúc, là cơ sở của vai trò làm chất trượt và chống dính.

Chúng tôi cung cấp Talc cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, GMP, USP/EP/JP DMF, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất. Có chứng nhận không amiang theo từng lô.

Các cấp phổ biến trên thị trường bao gồm talc dược phẩm USP/EP/JP đã vi hạt hóa (D50 điển hình 5 đến 15 micron cho ứng dụng chất trượt và bao phim) và các cấp vi hạt siêu mịn cho ứng dụng nhãn khoa và tiêm. Việc lựa chọn quặng nguồn (Ý, Pháp, Trung Quốc, Hoa Kỳ) chi phối khoáng vết.

Lô hàng số lượng lớn và đơn hàng MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm định danh, không có amiang, mất khối lượng khi nung, chất tan trong nước, chất tan trong acid, sắt, calci, nhôm, kim loại nặng, kích thước hạt và vi sinh đối chiếu với chuyên luận USP, EP, JP và BP.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Talc đã được dùng trong ứng dụng dược phẩm và y học trong nhiều thế kỷ và được chính thức hóa trong các dược điển hiện đại vào đầu thế kỷ XX. Đây là một trong số ít tá dược được khai thác tự nhiên trong hệ thống dược điển hiện đại và vẫn là chất trượt và chống dính tiêu chuẩn cho sản xuất viên nén và nang khi yêu cầu chấp nhận khoáng dược phẩm.

Sản xuất bắt đầu từ khai thác có chọn lọc và làm giàu quặng talc độ tinh khiết cao, tiếp đó là tuyển nổi, nghiền mịn, vi hạt hóa và kiểm tra nghiêm ngặt đối với amiang và khoáng dạng amiang. Các cấp dược phẩm yêu cầu không có amiang xác nhận bằng cả nhiễu xạ tia X và kính hiển vi điện tử, cùng với các giới hạn tinh khiết hóa học và vi sinh tiêu chuẩn.

Được liệt kê trong chuyên luận USP-NF, EP, JP và BP và được gán mã E553b trong thực phẩm. Có trong Cơ sở dữ liệu Thành phần Không hoạt tính của FDA cho đường dùng rắn uống, dùng ngoài và tai.

Cơ sở chức năng của việc sử dụng Talc trong dược phẩm là cấu trúc khoáng dạng phiến: các lớp song song của magnesi silicat liên kết với nhau bằng tương tác van der Waals yếu trượt qua nhau dưới lực cắt vừa phải, mang lại hệ số ma sát thấp nền tảng cho hiệu năng làm chất trượt và chống dính. Mức bổ sung điển hình là 1 đến 5 phần trăm trong hỗn hợp viên nén và 5 đến 20 phần trăm trong hỗn hợp bao đường.

Vị thế chiến lược: Talc dược phẩm là chất trượt khoáng tiêu chuẩn khi silicon dioxid keo không phù hợp (ví dụ, trong hỗn hợp bao phim ẩm nơi diện tích bề mặt cao của silicon dioxid gây vấn đề chế biến). Việc lựa chọn mỏ nguồn và tài liệu về amiang là tiêu chí mua sắm chính, đứng trên giá cả.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Chất trượt trong nén viên và đổ đầy nang
  • Chất chống dính trong hỗn hợp bao phim và bao đường
  • Chất đánh bóng trong sản xuất viên bao đường
  • Nền bột bụi trong sản phẩm dùng ngoài và da liễu
  • Chất bôi trơn trong sản xuất viên nhai và viên ngậm
  • Chất mang trong bột dùng ngoài dược phẩm
  • Thành phần nền của trứng đặt và thuốc đạn
  • Chất chống bám trên bề mặt thiết bị bao chảo
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột vi hạt rất mịn màu trắng đến trắng ngà
Tuân thủUSP/NF, EP, JP, BP phiên bản hiện hành
Định danhĐạt các phép thử của dược điển (XRD)
Amiang và khoáng dạng amiangKhông có (XRD cộng kính hiển vi điện tử)
Mất khối lượng khi nung≤ 7,0%
Mất khối lượng do sấy≤ 0,5%
Chất tan trong acid≤ 2,0%
Chất tan trong nước≤ 0,2%
Chất sắt tanĐạt
Nhôm≤ 2,0%
Calci≤ 0,9%
Chì≤ 2 mg/kg
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Kích thước hạt (D50)5 đến 15 micron (vi hạt hóa)
Khối lượng riêng đống0,25 đến 0,55 g/mL
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 100 CFU/g
Nấm men và nấm mốc≤ 50 CFU/g
E. coli, SalmonellaKhông có
Nguồn gốcQuặng talc dược phẩm khai thác và làm giàu, không có amiang
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat