Foodingredients.net

Natri Metabisulfit

E223 · SMBS · CAS 7681-57-4

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Natri Metabisulfit số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu khác bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mỗi đơn hàng.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Natri Metabisulfit — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Chất bảo quản sulfit quan trọng thương mại nhất trên toàn cầu, sinh ra sulfur dioxide trong dung dịch để mang lại các chức năng kháng khuẩn, chống oxy hóa và ngăn ngừa biến nâu enzym trong một thành phần duy nhất. Là tác nhân sulfit hóa tiêu chuẩn trong sản xuất rượu vang, trái cây sấy khô và chế biến hải sản.

Bột kết tinh màu trắng với mùi sulfur dioxide đặc trưng. Tan rất tốt trong nước (khoảng 540 g/L ở 20 °C). Một gram giải phóng khoảng 0,67 gam sulfur dioxide khi hòa tan.

Chúng tôi cung cấp Natri Metabisulfit cấp thực phẩm, cấp dược phẩm và cấp công nghiệp từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các loại phổ biến trên thị trường bao gồm Cấp Thực Phẩm Tiêu Chuẩn (tuân thủ FCC) cho sản xuất rượu vang, trái cây sấy và hải sản; Cấp Dược Phẩm đáp ứng tiêu chuẩn BP/USP/EP; Cấp Nhiếp Ảnh cho xử lý phim và in ảnh; và Cấp Công Nghiệp cho xử lý nước và chế biến quặng.

Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng, sắt, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Bảo quản bằng sulfit có trước ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại. Việc sulfit hóa rượu vang đã được thực hành từ thời La Mã bằng cách đốt lưu huỳnh trong các bình amphora rượu, kỹ thuật này tạo ra sulfur dioxide trong rượu và ngăn ngừa hư hỏng. Natri Metabisulfit hiện đại mang lại cùng hóa học đó thông qua xử lý rắn có kiểm soát.

Sản xuất công nghiệp tiến hành bằng phản ứng của natri cacbonat hoặc natri hydroxit với khí sulfur dioxide, tiếp theo là kết tinh có kiểm soát. Cấu trúc disodium pyrosulfit (Na2S2O5) giải phóng hai phân tử sulfur dioxide và một phân tử natri sulfit trên mỗi phân tử trong dung dịch nước.

Được quy định là E223 tại EU trong nhóm sulfit rộng hơn (E220 đến E228), được FDA Hoa Kỳ phân loại là GRAS với ngoại lệ là không dùng cho trái cây và rau quả tươi dự định bán sống, và được JECFA phê duyệt với Lượng Tiêu Thụ Hàng Ngày Chấp Nhận là 0,7 mg trên mỗi kg trọng lượng cơ thể tính theo sulfur dioxide.

Phân tử này mang lại đồng thời ba chức năng: hoạt tính kháng khuẩn (chống vi khuẩn, nấm men và nấm mốc ở pH thấp), hoạt tính chống oxy hóa (khử oxy và dập tắt gốc tự do) và ức chế biến nâu enzym (ức chế polyphenol oxidase). Tính đa chức năng này là lý do chính khiến sulfit vẫn không thể thay thế trong sản xuất rượu vang và trái cây sấy bất chấp áp lực cải tiến công thức liên tục.

Vị thế pháp lý bị hạn chế bởi mối lo ngại về dị ứng sulfit. Quy định của Hoa Kỳ và EU yêu cầu ghi nhãn khi sulfit dư vượt 10 mg trên mỗi kg, và định vị không sulfit hoặc giảm sulfit ngày càng phổ biến trong các danh mục rượu vang và trái cây sấy cao cấp. Việc sử dụng trên rau diếp và sản phẩm tươi bán lẻ bị cấm tại Hoa Kỳ.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Sản xuất rượu vang: tác nhân sulfit hóa tiêu chuẩn toàn cầu cho xử lý dịch ép, kiểm soát lên men và bảo quản rượu thành phẩm
  • Bảo quản trái cây sấy: mơ, nho khô, mận khô và táo sấy lát; ngăn ngừa biến nâu enzym
  • Chế biến hải sản: ngăn ngừa đốm đen ở tôm, tôm hùm và tôm sú
  • Sản xuất bia: xử lý nấm men, khử oxy và ổn định bia thành phẩm
  • Sản xuất và tinh chế đường: làm trong và khử màu
  • Chất chống oxy hóa trong nước giải khát và nước ép
  • Chất chống oxy hóa dược phẩm trong công thức tiêm và uống
  • Xử lý nước: khử clo nước công nghệ và nước thải
  • Bảo quản thuốc hiện hình và thuốc định hình nhiếp ảnh
  • Tuyển nổi quặng và chế biến vàng trong ứng dụng khai thác mỏ
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột kết tinh màu trắng
Hàm lượng (tính theo Na2S2O5)≥ 97,0%
Hàm lượng sulfur dioxide≥ 65,0%
Sắt≤ 30 mg/kg
Selen≤ 10 mg/kg
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 5 mg/kg
Arsenic≤ 3 mg/kg
Thiosulfat≤ 0,1%
Kích thước hạtTheo yêu cầu của khách hàng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat