Mô tả
Homopolyme tuyến tính hòa tan của N-vinyl-2-pyrrolidon và là chất kết dính polyme tiêu chuẩn trong sản xuất viên nén bằng tạo hạt ướt. Cũng được dùng làm chất tạo màng trong hỗn hợp bao phim, chất tăng độ tan trong phân tán rắn và chất tạo phức trong công thức lỏng.
Bột chảy tự do màu trắng đến hơi vàng, dễ tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ (cồn, glycerol, glycol, chloroform). Độ nhớt dung dịch được xác định bởi giá trị K, với K30 là cấp kết dính dược phẩm chủ lực.
Chúng tôi cung cấp Povidon cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, GMP, USP/EP/JP DMF, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.
Các cấp phổ biến trên thị trường được phân biệt theo giá trị K: K12 và K17 (khối lượng phân tử thấp, dùng trong phân tán rắn và chế phẩm nhãn khoa), K25 và K30 (khối lượng phân tử trung bình, các cấp kết dính viên nén chiếm ưu thế) và K60, K90 và K120 (khối lượng phân tử cao, dùng làm chất tăng độ nhớt, chất tạo màng và trong hệ ma trận giải phóng kéo dài).
Lô hàng số lượng lớn và đơn hàng MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm định danh, giá trị K, dư lượng monome N-vinyl-2-pyrrolidon, peroxid, mất khối lượng do sấy, tro sulfat, kim loại nặng và vi sinh đối chiếu với chuyên luận USP, EP, JP và BP.
Giới thiệu
Povidon được phát triển tại Đức vào những năm 1930 và 1940 bởi Walter Reppe cùng các đồng nghiệp tại IG Farben, ban đầu làm chất thay thế huyết tương trong Thế chiến thứ Hai. Polyme này sau đó được phát triển cho ứng dụng dược phẩm và trở thành chất kết dính viên nén chiếm ưu thế trong kỷ nguyên tạo hạt ướt hiện đại.
Sản xuất tiến hành bằng trùng hợp gốc tự do của N-vinyl-2-pyrrolidon trong môi trường nước, với chiều dài chuỗi được kiểm soát qua mức chất khơi mào và nhiệt độ để đạt giá trị K xác định. Polyme thô được tinh chế, sấy phun và nghiền đến kích thước hạt xác định.
Được liệt kê trong chuyên luận USP-NF, EP, JP và BP. Có trong Cơ sở dữ liệu Thành phần Không hoạt tính của FDA cho đường dùng uống, nhãn khoa, dùng ngoài, tiêm và tai.
Chuyên luận dược điển quy định dư lượng monome N-vinyl-2-pyrrolidon dưới 10 mg/kg là chỉ tiêu kiểm soát tạp chất chính, phản ánh phân loại gây ung thư của monome. Mức peroxid cũng được quy định vì tạp chất peroxid có thể oxy hóa các API nhạy cảm trong phân tán rắn và tạo hạt ướt.
Vị thế chiến lược: Povidon K30 là chất kết dính polyme được sử dụng rộng rãi nhất trong tạo hạt ướt dược phẩm dạng rắn, và Povidon K90 là một trong những chất tạo màng và tăng độ tan được sử dụng nhiều nhất. Lựa chọn giá trị K là quyết định cấp chính cho bất kỳ công thức nào.
Nơi sử dụng
- Chất kết dính viên nén trong quy trình tạo hạt ướt (điển hình 2 đến 5 phần trăm trong dung dịch tạo hạt)
- Chất kết dính khô trong sản xuất viên nén bằng nén trực tiếp
- Chất tạo màng trong hỗn hợp bao phim viên nén
- Chất tăng độ tan cho API kém tan trong phân tán rắn
- Chất tăng độ nhớt trong công thức lỏng nhãn khoa và dùng ngoài
- Chất tạo phức cho iod và các hoạt chất khác
- Khung đông khô và chất bảo vệ lạnh
- Chất gây hỗn dịch và phân tán trong dạng lỏng dược phẩm
Dữ liệu kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hình thức | Bột chảy tự do màu trắng đến hơi vàng |
| Tuân thủ | USP/NF, EP, JP, BP phiên bản hiện hành |
| Định danh | Đạt các phép thử của dược điển |
| Giá trị K (công bố) | K30 (27 đến 33), giá trị K khác theo cấp |
| Dư lượng N-vinyl-2-pyrrolidon | ≤ 10 mg/kg |
| Peroxid (tính theo H2O2) | ≤ 400 mg/kg |
| Mất khối lượng do sấy | ≤ 5,0% |
| Tro sulfat | ≤ 0,1% |
| pH (dung dịch 5%) | 3,0 đến 7,0 |
| Hàm lượng nitơ | 11,5% đến 12,8% |
| Aldehyd (tính theo acetaldehyd) | ≤ 500 mg/kg |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 10 mg/kg |
| Kích thước hạt | Theo đặc tả của từng cấp |
| Tổng số vi khuẩn hiếu khí | ≤ 100 CFU/g |
| Nấm men và nấm mốc | ≤ 50 CFU/g |
| E. coli, Salmonella | Không có |
| Nguồn gốc | Poly(N-vinyl-2-pyrrolidon) tuyến tính tổng hợp |
Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?
Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.
