Foodingredients.net

Kali Citrat

E332 · CAS 866-84-2 (monohydrat)

Chúng tôi cung ứng, kiểm định và xuất khẩu Kali Citrat số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Cung cấp COA, MSDS gốc và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mỗi đơn hàng.

Hỗ trợ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chi trả phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Kali Citrat — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Muối tri-kali của axit citric, cung cấp khoảng 38 phần trăm kali nguyên tố với hoạt tính kiềm hóa nước tiểu mạnh và vị mặn nhẹ, sạch. Là dạng được lựa chọn cho tăng cường kali, dinh dưỡng kiềm hóa và liệu pháp phòng ngừa sỏi thận.

Bột tinh thể hoặc hạt không mùi, màu trắng đến trắng ngà. Dễ tan trong nước; dạng monohydrat là dạng thương mại chủ đạo, với cấp khan có sẵn cho các ứng dụng nhạy với độ ẩm.

Chúng tôi cung cấp Kali Citrat cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt các chứng nhận ISO, FSSC 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường bao gồm Monohydrat cấp Thực phẩm Tiêu chuẩn, Cấp Khan, cấp Dược phẩm USP/EP/JP/BP cho viên nén và dung dịch uống, cấp Hạt Dập Trực tiếp cho liệu pháp sỏi thận giải phóng kéo dài, và cấp Bột cho ứng dụng đồ uống và sủi bọt.

Giao hàng số lượng lớn và lô hàng MOQ thấp. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng, hàm lượng kali, hao hụt khi sấy, hàm lượng natri, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Kali Citrat là muối tri-kali của axit citric, được sản xuất bằng cách trung hòa axit citric có nguồn gốc lên men với kali hydroxit hoặc kali cacbonat, sau đó kết tinh thành dạng monohydrat hoặc khan.

Được quy định là E332 tại EU, được xếp loại GRAS bởi FDA Hoa Kỳ theo 21 CFR 184.1625, được liệt kê trong các dược điển USP, EP, JP và BP, và được JECFA phê duyệt không có giới hạn Ngưỡng Tiêu thụ Hàng ngày Chấp nhận được. Được phê duyệt sử dụng y tế làm chất kiềm hóa nước tiểu tại hầu hết các khu vực pháp lý, bao gồm phê duyệt của FDA cho phòng ngừa sỏi thận canxi oxalat và axit uric.

Hàm lượng kali nguyên tố khoảng 38 phần trăm nằm giữa Kali Clorua (52 phần trăm) và Kali Gluconat (17 phần trăm). Đặc điểm lâm sàng và sinh lý đặc trưng là khả năng kiềm hóa: đối ion citrat được chuyển hóa thành bicarbonat, làm tăng pH nước tiểu và bài tiết citrat, ức chế kết tinh canxi oxalat trong thận. Không có muối kali thông dụng nào khác có đặc tính này, vì vậy Kali Citrat là tác nhân dược phẩm đặc hiệu để phòng ngừa sỏi thận.

Trong các ứng dụng thực phẩm và dinh dưỡng, Kali Citrat được ưu tiên hơn Kali Clorua khi vị sạch hơn, ít kim loại hơn là yếu tố quyết định, và khi đối ion citrat bổ sung chức năng đệm và tạo phức cùng với câu chuyện dinh dưỡng kali. Trong hỗn hợp muối giảm natri, Kali Citrat thường được sử dụng ở mức thấp hơn Kali Clorua vì chi phí, nhưng ở mức cao hơn trong sản phẩm cao cấp nơi vị đắng phải được giảm thiểu.

Vị thế chiến lược có hai mặt: sử dụng dược phẩm lâm sàng trong phòng ngừa sỏi thận như một liệu pháp đặc hiệu không thể thay thế, và sử dụng thực phẩm và thực phẩm bổ sung trong tăng cường kali và giảm natri ở phân khúc cao cấp của thị trường nơi vị và chức năng đệm biện minh cho chi phí thành phần cao hơn.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Chất kiềm hóa nước tiểu dược phẩm; là liệu pháp tiêu chuẩn phòng ngừa sỏi thận canxi oxalat và axit uric
  • Tăng cường kali cho đồ uống thể thao, đồ uống điện giải và dung dịch bù nước đường uống
  • Chất tạo phức, chất đệm và điều chỉnh độ axit trong đồ uống, sữa và thực phẩm chế biến
  • Thực phẩm bổ sung kali: viên nén, viên nang và dạng sủi bọt
  • Hỗn hợp muối và gia vị ít natri và giảm natri
  • Hệ thống ướp thịt muối và thịt chế biến giảm natri
  • Thành phần premix khoáng chất trong thực phẩm chức năng và thay thế bữa ăn
  • Ứng dụng bánh nướng làm chất dinh dưỡng cho men và chất đệm pH
  • Nguồn kali và thành phần điện giải trong thức ăn chăn nuôi
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột tinh thể không mùi màu trắng đến trắng ngà
Hàm lượng (cơ sở khô)99,0% – 100,5%
Hàm lượng kali37,0% – 39,0%
Hao hụt khi sấy (monohydrat)3,0% – 6,0%
pH (dung dịch 5%)7,5 – 9,0
Natri≤ 0,3%
Clorua≤ 0,05%
Sulfat≤ 0,1%
Tartrat≤ 0,1%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 3 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Tổng số vi sinh vật hiếu khí≤ 1000 CFU/g
Kích thước hạtTheo yêu cầu khách hàng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat