Foodingredients.net

Kali Clorua

E508 · CAS 7447-40-7

Chúng tôi cung ứng, kiểm định và xuất khẩu Kali Clorua số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Cung cấp COA, MSDS gốc và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mỗi đơn hàng.

Hỗ trợ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chi trả phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Kali Clorua — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Muối kali vô cơ của axit clohydric và là nguồn kali thương mại chính cho cả thực phẩm và dược phẩm. Khoảng 52 phần trăm kali nguyên tố theo khối lượng, hàm lượng cao nhất trong các muối kali thông dụng.

Tinh thể bột hoặc hạt màu trắng hoặc không màu. Dễ tan trong nước với vị mặn, hơi đắng, xấp xỉ với natri clorua ở nồng độ vừa phải, đây là cơ sở để sử dụng trong các hỗn hợp muối giảm natri.

Chúng tôi cung cấp Kali Clorua cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt các chứng nhận ISO, FSSC 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường bao gồm cấp Thực phẩm Tiêu chuẩn cho hỗn hợp tăng cường và giảm muối, cấp Dược phẩm USP/EP/JP/BP cho liệu pháp kali đường uống và tiêm, cấp Giảm Natri với phân bố kích thước hạt được kiểm soát để phù hợp với đặc tính trộn của natri clorua, và cấp Hạt Dập Trực tiếp cho viên nén giải phóng kéo dài.

Giao hàng số lượng lớn và lô hàng MOQ thấp. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng, hàm lượng kali, hàm lượng natri, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Kali là cation nội bào chính và cần thiết cho dẫn truyền xung thần kinh, co cơ (bao gồm chức năng tim), điều hòa huyết áp và cân bằng axit-bazơ. Nhu cầu hàng ngày khoảng 3500 đến 4700 mg ở người lớn; lượng tiêu thụ ở hầu hết các quốc gia phương Tây thấp hơn nhiều so với khuyến nghị, trong khi lượng natri lại cao hơn nhiều. Sự mất cân đối này là mục tiêu hàng đầu của chính sách dinh dưỡng y tế công cộng.

Kali Clorua công nghiệp được khai thác từ các mỏ kali ngầm (sylvit và sylvinit) hoặc thu hồi từ bay hơi nước muối, sau đó tinh chế, kết tinh và phân loại theo phân bố kích thước hạt quy định. Vật liệu cấp thực phẩm và cấp dược phẩm được cung cấp từ các dây chuyền được kiểm soát với thông số chặt chẽ về kim loại nặng, hàm lượng natri và vi sinh.

Được quy định là E508 tại EU, được xếp loại GRAS bởi FDA Hoa Kỳ theo 21 CFR 184.1622, được liệt kê trong các dược điển USP, EP, JP và BP, và được JECFA phê duyệt không có giới hạn Ngưỡng Tiêu thụ Hàng ngày Chấp nhận được. Năm 2020, FDA ban hành hướng dẫn chính thức cho phép Kali Clorua được dán nhãn là Muối Kali trên bao bì thực phẩm, loại bỏ rào cản tiêu dùng lâu năm và thúc đẩy quá trình tái công thức giảm natri.

So với các muối kali khác, Kali Clorua có tỷ lệ kali nguyên tố cao nhất (52 phần trăm), chi phí thấp nhất trên mỗi miligam được cung cấp và phù hợp vị nhất với natri clorua, yếu tố quyết định trong các ứng dụng giảm muối. Kali Citrat (38 phần trăm kali) có vị sạch hơn với lợi ích kiềm hóa citrat nhưng chi phí cao hơn đáng kể. Kali Gluconat và Kali Bicarbonat chiếm các vị trí ngách trong thực phẩm bổ sung.

Vị thế chiến lược có hai mặt và quy mô rất lớn. Trong thực phẩm, việc tái công thức giảm natri do chính sách y tế công cộng dẫn dắt đang tạo ra động lực tăng trưởng cấu trúc cho Kali Clorua thay thế natri clorua, được hỗ trợ bởi hướng dẫn nhãn của FDA và mục tiêu giảm natri của WHO. Trong dược phẩm, Kali Clorua là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho hạ kali máu cả dạng uống và tiêm tĩnh mạch, với nhu cầu dài hạn ổn định qua các kênh bệnh viện và ngoại trú.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Hỗn hợp muối ít natri và giảm natri; là thành phần thay thế natri chủ đạo trên toàn cầu
  • Liệu pháp kali dược phẩm: viên nén đường uống, viên nang, dung dịch uống và dung dịch tiêm tĩnh mạch điều trị hạ kali máu
  • Tăng cường kali cho đồ uống thể thao, đồ uống điện giải và dung dịch bù nước đường uống
  • Thịt muối và thịt chế biến; thay thế một phần natri clorua trong công thức tốt cho tim mạch
  • Ứng dụng phô mai, bánh mì và bánh nướng hướng đến giảm natri
  • Hỗn hợp súp, nước sốt và gia vị giảm natri
  • Thực phẩm chức năng, thực phẩm thay thế bữa ăn và công thức dinh dưỡng lâm sàng
  • Nguồn kali và điện giải trong thức ăn chăn nuôi
  • Tá dược dược phẩm và chất nền điện giải trong các sản phẩm đường uống và tiêm
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanTinh thể bột hoặc hạt màu trắng hoặc không màu
Hàm lượng (cơ sở khô)≥ 99,0%
Hàm lượng kali≥ 51,0%
Hao hụt khi sấy≤ 1,0%
pH (dung dịch 5%)5,0 – 8,5
Natri≤ 1,0% (cấp thực phẩm), ≤ 0,1% (cấp dược phẩm)
Sulfat≤ 0,1%
Bromua≤ 0,1%
Iodua≤ 0,005%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 5 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Tổng số vi sinh vật hiếu khí≤ 1000 CFU/g
Kích thước hạtMịn, tiêu chuẩn, dạng hạt, hoặc theo yêu cầu khách hàng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat