Foodingredients.net

Papain

CAS 9001-73-4 · 100.000 đến 6.000.000 USP U/mg

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Papain số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất với mỗi đơn hàng.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Papain — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Papain là một cysteine protease được chiết xuất từ nhựa quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là chất làm mềm thịt thương mại đầu tiên và là một trong những enzyme lâu đời nhất được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, với hoạt tính endopeptidase rộng trên dải pH lớn.

Bột chảy tự do màu vàng nhạt đến trắng ngà. Hoạt độ được chuẩn hóa theo USP Units, NF Units, TU (Tyrosine Units) hoặc MCU (Milk Clotting Units) tùy theo ứng dụng và yêu cầu của người mua.

Chúng tôi cung cấp Papain cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, Halal, Kosher và các chứng nhận liên quan đến sản phẩm và sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm papain thô 100.000 USP U/mg dùng cho làm mềm thịt công nghiệp, cấp tinh chế 800.000 USP U/mg cho làm mềm cao cấp và xử lý ổn định lạnh bia, 1.500.000 USP U/mg cho dinh dưỡng lâm sàng và thực phẩm bổ sung, và cấp dược phẩm 6.000.000 USP U/mg cho sản phẩm làm sạch vết thương và da liễu.

Lô lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hoạt độ, pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, độ ẩm, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Papain đã được các dân tộc bản địa Trung và Nam Mỹ sử dụng để làm mềm thịt ít nhất 500 năm qua, khi đu đủ xanh được bọc quanh các miếng thịt dai trước khi nấu. Enzyme hoạt tính được mô tả vào cuối thế kỷ 19 và đi vào sản xuất thương mại vào đầu thế kỷ 20.

Sản xuất công nghiệp bắt đầu bằng việc rạch quả đu đủ xanh có kiểm soát ngay trên cây, thu nhựa rỉ ra, sấy khô và nghiền. Bột nhựa thô sau đó được tinh chế qua quá trình hòa tan, lọc và kết tủa chọn lọc để cho ra các cấp độ tinh khiết từ công nghiệp thô đến cấp dược phẩm. Các vùng sản xuất chính gồm Ấn Độ, Sri Lanka, Uganda, Tanzania và Cộng hòa Dân chủ Congo.

Enzyme được FDA Hoa Kỳ công nhận là GRAS, được liệt kê trong danh mục enzyme JECFA, được phê duyệt là chất hỗ trợ chế biến tại EU và được liệt kê trong các dược điển USP, EP và JP.

Về mặt cơ chế, papain là cysteine endopeptidase thủy phân các liên kết peptide nội phân tử với độ chọn lọc rộng, ưu tiên các gốc kỵ nước lớn ở vị trí P2. Enzyme hoạt động trên dải pH rộng bất thường từ pH 3 đến pH 9 và từ 30 đến 75 độ C, điều này giúp enzyme dung nạp được các điều kiện chế biến đa dạng và lý giải phạm vi ứng dụng rộng.

Vị thế chiến lược của papain đặc biệt: đây là một trong số ít enzyme thực phẩm công nghiệp lớn có nguồn gốc thực vật thay vì lên men, điều này tạo lợi thế cho các tuyên bố nhãn sạch và nguyên liệu tự nhiên, mặc dù biến động cung ứng nông nghiệp nhiệt đới và suy giảm năng suất cây đã thúc đẩy mối quan tâm bền vững vào các giải pháp thay thế từ vi sinh.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Làm mềm thịt trong chế biến thịt bò, gia cầm và thịt lợn; chất làm mềm bằng enzyme thống trị trên toàn cầu
  • Xử lý ổn định lạnh cho bia; thủy phân tiền chất tạo đục protein-polyphenol
  • Sản xuất protein thủy phân; thủy phân đậu nành, whey, casein và collagen cho dinh dưỡng lâm sàng và thể thao
  • Thực phẩm bổ sung hỗ trợ tiêu hóa; thường phối với bromelain và pepsin
  • Sản xuất phô mai trong một số loại phô mai truyền thống vùng miền; thay thế cho rennet
  • Chế phẩm dược dùng làm sạch vết thương và bôi ngoài da
  • Thủy phân protein thức ăn chăn nuôi cho nuôi trồng thủy sản và thức ăn thú cưng
  • Công thức mỹ phẩm chăm sóc da; tẩy tế bào chết bằng cơ chế keratolytic dịu nhẹ
  • Làm giãn bột nhào bánh quy giòn và bánh quy trong một số ứng dụng bánh khu vực
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột chảy tự do màu vàng nhạt đến trắng ngà
Hoạt độ100.000 đến 6.000.000 USP U/mg hoặc theo yêu cầu khách hàng
pH tối ưu6,0 đến 7,0 (dải hoạt động 3,0 đến 9,0)
Nhiệt độ tối ưu60 °C đến 70 °C
Độ ẩm≤ 8,0%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 50.000 CFU/g
Coliforms≤ 30 CFU/g
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 25 g
Sinh vật nguồnCarica papaya (nhựa đu đủ)
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat