Foodingredients.net

Natri Tinh bột Glycolat

SSG · CAS 9063-38-1 · USP/BP/EP/JP

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Natri Tinh bột Glycolat số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm theo bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Natri Tinh bột Glycolat — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Muối natri của ether carboxymethyl của tinh bột, được liên kết chéo để ngăn hòa tan và được dùng ở mức 2 đến 8 phần trăm khối lượng viên nén làm siêu tá dược rã chính. Là thành viên thứ ba trong bộ ba siêu tá dược rã hiện đại cùng với Croscarmellose Natri và Crospovidon.

Bột chảy tự do màu trắng đến trắng ngà. Hút ẩm cao. Khi tiếp xúc với nước, hấp thụ nhiều lần khối lượng của chính nó trong vài giây và trương nở theo hệ số 200 đến 300 phần trăm, sinh ra lực rã phá vỡ ma trận viên nén.

Chúng tôi cung cấp Natri Tinh bột Glycolat cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, GMP, USP/EP/JP DMF, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường bao gồm Loại A (natri thấp, pH cao, cấp dược phẩm phổ biến nhất), Loại B (biến thể pH thấp) và Loại C (natri thấp, dư lượng glycolat thấp, dùng cho ứng dụng có yêu cầu độ tinh khiết cao), với tinh bột khoai tây, ngô hoặc gạo làm nguồn nền.

Lô hàng số lượng lớn và đơn hàng MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm định danh, hàm lượng natri, natri clorid, natri glycolat, pH, độ trương nở, mất khối lượng do sấy, sắt, kim loại nặng và vi sinh đối chiếu với chuyên luận USP, EP, JP và BP.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Natri Tinh bột Glycolat được giới thiệu làm siêu tá dược rã dược phẩm vào những năm 1970 và từ đó đã trở thành một trong ba siêu tá dược rã chiếm ưu thế trên các thị trường dạng rắn có quản lý. Chuyên luận dược điển xuất hiện vào những năm 1980 và sau đó được hài hòa hóa giữa USP, EP, JP và BP.

Sản xuất bắt đầu từ tinh bột khoai tây, ngô hoặc gạo cấp thực phẩm, được phản ứng với natri monochloroacetat trong điều kiện kiềm để đưa các nhóm thế carboxymethyl vào vị trí C-2 và C-6 của các đơn vị anhydroglucose, và liên kết chéo bằng natri trimetaphosphat hoặc phosphoryl clorid để ngăn hòa tan. Sản phẩm được rửa, trung hòa và sấy phun.

Được liệt kê trong các chuyên luận USP-NF, EP, JP và BP. Có trong Cơ sở dữ liệu Thành phần Không hoạt tính của FDA cho đường dùng rắn uống.

Cơ chế rã chủ yếu là trương nở: hấp thụ nước nhanh và hệ số trương nở cao (200 đến 300 phần trăm), thúc đẩy viên nén rã nhanh. Hiệu suất hơi nhạy cảm với mức chất bôi trơn và việc trộn kéo dài với magnesi stearat có thể làm bề mặt tá dược rã trở nên quá kỵ nước.

Vị thế chiến lược: cùng với Croscarmellose Natri và Crospovidon, Natri Tinh bột Glycolat là siêu tá dược rã mặc định cho công thức viên nén thông thường và viên nhai. Chi phí trên liều thấp hơn Crospovidon, và việc lựa chọn cấp giữa Loại A, B và C được dẫn dắt bởi khả năng tương thích pH với hoạt chất API.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Siêu tá dược rã viên nén ở mức 2 đến 8 phần trăm khối lượng viên
  • Tá dược rã trong viên rã trong miệng định dạng có chống ẩm
  • Tá dược rã trong công thức viên nang
  • Tá dược rã trong công thức viên nén thực phẩm bổ sung và OTC
  • Tá dược rã trong hệ viên nhai
  • Tá dược rã trong viên bao phim chịu ẩm
  • Phân chia nội hạt và ngoại hạt để tối ưu hóa quá trình rã
  • Tá dược rã trong viên phân tán cho trẻ em
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột chảy tự do màu trắng đến trắng ngà
Tuân thủUSP/NF, EP, JP, BP phiên bản hiện hành (Loại A, B hoặc C)
Định danhĐạt các phép thử của dược điển
Hàm lượng natri (Loại A, tính theo chất khô)2,8% đến 4,2%
Natri clorid≤ 7,0%
Natri glycolat≤ 2,0%
Mất khối lượng do sấy≤ 10,0%
pH (huyền dịch 3,3%, Loại A)5,5 đến 7,5
Khả năng trương nở (hút nước)Đạt chuyên luận
Sắt≤ 20 mg/kg
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Kích thước hạtD50 điển hình 30 đến 50 micron
Khối lượng riêng đống0,70 đến 0,85 g/mL
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 1.000 CFU/g
Nấm men và nấm mốc≤ 100 CFU/g
E. coli, SalmonellaKhông có
Nguồn gốcTinh bột khoai tây, ngô hoặc gạo, công bố theo từng lô
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat