Mô tả
Muối natri của inositol hexaphosphat (IP6), được cung cấp dưới dạng chất rắn chảy tự do cho ứng dụng phối trộn khô nơi dạng axit tự do có tính axit sẽ dịch chuyển pH sản phẩm không thể chấp nhận.
Bột màu trắng đến vàng nhạt, hòa tan tự do trong nước. Trung tính đến hơi kiềm trong dung dịch, phân biệt với axit phytic tự do có tính axit mạnh.
Chúng tôi cung cấp Natri Phytat từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.
Các cấp phổ biến trên thị trường gồm natri phytat cấp thực phẩm cho ứng dụng chế biến phối trộn khô, IP6 cấp thực phẩm bổ sung được định vị cho công thức nutraceutical hướng đến inositol và hỗ trợ chống oxy hóa, cấp mỹ phẩm cho tạo phức trong chăm sóc cá nhân, và cấp hóa chất dùng cho nghiên cứu.
Lô hàng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo lô bao gồm hàm lượng IP6, hàm lượng natri, phốt phát tự do, kim loại nặng và vi sinh.
Giới thiệu
Natri Phytat được sản xuất bằng cách trung hòa axit phytic với natri hydroxit hoặc natri carbonat đến pH kiểm soát, sau đó sấy khô để cho bột chảy tự do ổn định. Dạng muối bảo toàn toàn bộ khả năng tạo phức của axit gốc đồng thời ở dạng ma trận trung tính đến hơi kiềm phù hợp để đưa trực tiếp vào sản phẩm phối trộn khô.
Nguyên liệu nguồn cho sản xuất công nghiệp cũng chính là cám gạo hoặc dịch ngâm ngô được dùng để chiết xuất axit phytic. Bước trung hòa natri là chuyển đổi hạ nguồn, với sản phẩm thu được được quy định bởi hàm lượng IP6 thay vì chỉ tổng phốt pho.
Tình trạng pháp lý khác nhau theo khu vực pháp lý. Tại Nhật Bản và một số thị trường châu Á, natri phytat là phụ gia thực phẩm được phép cho các ứng dụng đã nêu. Tại các thị trường khác, hợp chất này được bán làm thành phần thực phẩm bổ sung hoặc chất tạo phức trong mỹ phẩm thay vì làm phụ gia thực phẩm. Quý khách cần xác minh tình trạng thị trường đích trước khi quy định.
Cơ chế giống hệt với axit phytic về mặt tạo phức kim loại nhưng hoạt động ở pH gần trung tính không cần hiệu chỉnh pH sau khi bổ sung. Điều này khiến natri phytat trở thành dạng được ưa chuộng cho bột thực phẩm bổ sung phối trộn trực tiếp, đồ uống đóng chai với pH trung tính, và sản phẩm chăm sóc cá nhân nơi axit tự do sẽ biến tính protein hoặc dịch chuyển độ nhớt công thức.
Định vị chiến lược: Natri Phytat là dạng công thức thực dụng của IP6 cho hầu hết các ứng dụng hiện đại. Dung dịch axit phytic tự do chiếm ưu thế trong xử lý nông sản cắt tươi và tạo phức pha dầu; muối natri chiếm ưu thế trong phối trộn khô, thực phẩm bổ sung và hệ thống lỏng pH trung tính. Cả hai đều chia sẻ định vị nguồn gốc tự nhiên có nguồn gốc thực vật giúp phân biệt IP6 với các chất tạo phức tổng hợp.
Nơi sử dụng
- Chất tạo phức trong ứng dụng thực phẩm và thực phẩm bổ sung phối trộn khô nơi pH của axit phytic tự do không thể chấp nhận
- Thành phần thực phẩm bổ sung IP6 được tiếp thị cho định vị chống oxy hóa, cân bằng khoáng chất và sức khỏe tế bào
- Thành phần chống thâm nâu trong hệ thống xử lý nông sản cắt tươi
- Chất ổn định màu sắc và hương vị trong ứng dụng thịt đóng hộp và chế biến
- Chất tạo phức trong chăm sóc cá nhân cho dầu gội, xử lý da và công thức mỹ phẩm nhạy cảm với oxy hóa
- Ức chế melanosis ở giáp xác như một phần của hệ thống xử lý hải sản không phốt phát
- Chất ức chế ăn mòn công nghiệp và thành phần xử lý bề mặt
- Hóa chất nghiên cứu trong các nghiên cứu sinh khả dụng khoáng chất và đường dẫn truyền tín hiệu
Dữ liệu kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Cảm quan | Bột màu trắng đến vàng nhạt |
| Hàm lượng (IP6, tính theo chất khô) | ≥ 70,0% |
| Hàm lượng natri | 14,0% đến 18,0% |
| Hàm lượng phốt pho | ≥ 20,0% |
| Phốt phát tự do (tính theo PO4) | ≤ 1,0% |
| pH (dung dịch 1%) | 6,0 đến 8,0 |
| Hao hụt khi sấy khô | ≤ 5,0% |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 10 mg/kg |
| Asen | ≤ 3 mg/kg |
| Tổng số vi khuẩn hiếu khí | ≤ 1.000 cfu/g |
Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?
Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.
