Foodingredients.net

Naringinase

CAS 9068-31-9 · 500 đến 10.000 NU/g

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Naringinase số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất với mỗi đơn hàng.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Naringinase — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Naringinase là một phức hợp các hoạt tính alpha-L-rhamnosidase và beta-D-glucosidase, thủy phân naringin, glycoside flavanone đắng của bưởi và cam đắng, thành aglycone không đắng naringenin và đường tự do. Đây là enzyme khử đắng chính trong ngành nước ép cam quýt.

Bột chảy tự do nâu nhạt đến trắng ngà. Hoạt độ được chuẩn hóa theo Naringinase Unit (NU), được định nghĩa là lượng enzyme thủy phân một micromole naringin mỗi phút trong điều kiện thử nghiệm xác định.

Chúng tôi cung cấp Naringinase cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận liên quan đến sản phẩm và sản xuất. Penicillium decumbens và Aspergillus niger là các sinh vật nguồn chủ đạo.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm cấp tiêu chuẩn khử đắng nước ép 500 NU/g, cô đặc 2.000 NU/g cho ứng dụng khử đắng cao cấp, cấp hoạt tính cao 10.000 NU/g, và các chế phẩm hai hoạt tính cân bằng cho cả việc loại bỏ naringin và limonin.

Lô lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hoạt độ, pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, độ ẩm, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Naringinase đi vào sản xuất thực phẩm thương mại vào những năm 1960 và 1970 khi ngành nước ép bưởi Hoa Kỳ và Địa Trung Hải mở rộng quy mô và sở thích người tiêu dùng chuyển sang các sản phẩm ít đắng hơn. Các giống bưởi đời đầu sản xuất nước ép với mức naringin cao hơn nhiều so với ngưỡng đắng 50 ppm, khiến việc khử đắng bằng enzyme trở nên thiết yếu về kinh tế.

Sản xuất công nghiệp bằng phương pháp lên men chìm các chủng Penicillium decumbens, Penicillium citrinum và Aspergillus niger. Enzyme thường được cung cấp dưới dạng chế phẩm pha trộn chứa cả hoạt tính rhamnosidase và glucosidase, vì thủy phân hoàn toàn thành aglycone không đắng đòi hỏi loại bỏ tuần tự cả hai đơn vị đường.

Enzyme được phê duyệt là chất hỗ trợ chế biến tại ngành nước ép cam quýt Hoa Kỳ và EU từ các sinh vật nguồn được phê duyệt, được liệt kê trong danh mục enzyme JECFA và được hỗ trợ bởi tài liệu an toàn rộng rãi tích lũy qua nhiều thập kỷ sử dụng thương mại.

Về mặt cơ chế, naringinase trước tiên cắt liên kết alpha-L-rhamnoside để tạo prunin (naringenin-7-O-glucoside), sau đó cắt liên kết beta-D-glucoside để tạo aglycone không đắng naringenin. Thủy phân một phần thành prunin tự nó là một bước khử đắng, vì prunin đắng bằng khoảng một phần ba so với naringin mẹ.

Vị thế chiến lược trong chế biến thực phẩm công nghiệp hẹp nhưng quan trọng đối với ngành cam quýt toàn cầu: naringinase là công nghệ hỗ trợ sản xuất nước ép bưởi thương mại quy mô lớn, và các ứng dụng nguyên liệu chức năng đang nổi lên (rhamnose, naringenin) tạo thêm một hướng tăng trưởng thứ hai cho cùng enzyme.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Khử đắng nước ép bưởi; loại bỏ vị đắng liên quan đến naringin trong nước ép tươi và pha lại từ cô đặc
  • Chế biến nước ép cam đắng; khử đắng cam Seville và các giống cam quýt đắng khác
  • Tinh chế tinh dầu cam quýt; kiểm soát flavanone đắng đi sang dầu vỏ
  • Sản xuất rhamnose từ naringin; nguồn thương mại của L-rhamnose dùng trong hóa chất tinh chế và hương liệu
  • Sản xuất prunin từ naringin; trung gian cho tổng hợp chất tạo ngọt và hương liệu
  • Chế biến rượu vang khi vị đắng glycoside flavanone không mong muốn
  • Sản xuất nguyên liệu chức năng từ flavanone cam quýt; thủy phân có kiểm soát cho sản phẩm gốc aglycone
  • Chế biến trà khi các hợp chất hương rhamnose-glucoside cần biến đổi
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột chảy tự do nâu nhạt đến trắng ngà
Hoạt độ500 đến 10.000 NU/g hoặc theo yêu cầu khách hàng
pH tối ưu4,0 đến 5,0
Nhiệt độ tối ưu50 °C đến 60 °C
Độ ẩm≤ 8,0%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 50.000 CFU/g
Coliforms≤ 30 CFU/g
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 25 g
Sinh vật nguồnPenicillium decumbens, Penicillium citrinum hoặc Aspergillus niger
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat