Foodingredients.net

Lactase

CAS 9031-11-2 · 5.000 đến 100.000 NLU/g

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Lactase số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Mỗi đơn hàng đều kèm bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể cần thanh toán chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Lactase — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Lactase (beta-galactosidase) là một glycoside hydrolase phân cắt lactose thành glucose và galactose. Đây là enzyme tạo ra sữa không lactose và là nền tảng của ngành sản phẩm sữa không lactose toàn cầu.

Chất lỏng vàng nhạt đến hổ phách để định lượng trực tiếp vào dây chuyền sữa, hoặc bột trắng ngà cho hỗn hợp khô và sản phẩm enzyme tiêu dùng. Hoạt tính được chuẩn hóa theo Đơn vị Lactase Trung Tính (NLU) cho ứng dụng sữa pH trung tính, hoặc Đơn vị Lactase Axit (ALU) cho ứng dụng pH thấp.

Chúng tôi cung cấp Lactase cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO 22000, FSSC 22000, Halal, Kosher cùng các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và sản xuất. Lactase trung tính từ Kluyveromyces lactis và Kluyveromyces marxianus phục vụ phân khúc sữa lỏng; lactase axit từ Aspergillus oryzae và Aspergillus niger phục vụ phân khúc whey và ứng dụng pH thấp.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm lỏng tiêu chuẩn 5.000 NLU/g cho chế biến sữa, lỏng cô đặc 50.000 NLU/g cho định lượng inline trong sữa, lỏng tinh khiết cao 100.000 NLU/g, và lactase axit 10.000 đến 30.000 ALU/g cho thủy phân whey.

Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo lô gồm hoạt tính, pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, hoạt tính phụ protease, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Tình trạng thiếu hụt lactase ảnh hưởng ước tính 65 đến 70 phần trăm dân số trưởng thành toàn cầu, với tỷ lệ dao động từ dưới 10 phần trăm ở các quần thể Bắc Âu đến trên 90 phần trăm ở một phần Đông Á, châu Phi cận Sahara và châu Mỹ. Thực tế nhân khẩu học này thúc đẩy thị trường sản phẩm sữa không lactose trị giá hàng tỷ đô la.

Sản xuất công nghiệp lactase bắt đầu với lên men nấm men Kluyveromyces marxianus và Kluyveromyces lactis vào thập niên 1960, mở rộng quy mô vào thập niên 1980 song hành với sự xuất hiện của sữa không lactose tại Bắc Âu và Hoa Kỳ. Lactase axit từ Aspergillus đạt quy mô thương mại trong cùng giai đoạn và phục vụ phân khúc tận dụng whey.

Enzyme được FDA Hoa Kỳ Công Nhận Chung Là An Toàn (GRAS) khi sản xuất từ các vi sinh vật nguồn đã phê duyệt, được liệt kê trong bản tổng hợp enzyme của JECFA, và được phê duyệt làm chất hỗ trợ chế biến tại EU. Không có Lượng Ăn Vào Hằng Ngày Chấp Nhận Được nào được ấn định.

Về mặt cơ chế, lactase thủy phân liên kết beta-1,4-glycosidic giữa glucose và galactose trong lactose. Ở nồng độ lactose cao và điều kiện được kiểm soát, cùng enzyme này xúc tác phản ứng transgalactosyl hóa, tạo ra galactooligosaccharide, đây là cơ sở của sản xuất GOS prebiotic thương mại.

Định vị chiến lược trong chế biến thực phẩm công nghiệp đã mở rộng từ một giải pháp ngách cho người không dung nạp lactose thành chất tăng độ ngọt phổ thông: sữa đã thủy phân bằng lactase có vị ngọt tự nhiên hơn vì glucose và galactose ngọt hơn lactose mẹ, giúp giảm hoặc loại bỏ nhu cầu bổ sung đường trong sữa có hương và sữa chua.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Sữa lỏng không lactose và sữa UHT không lactose; enzyme cốt lõi của ngành sản phẩm sữa không lactose
  • Sữa chua, kem tươi, kem và món tráng miệng đông lạnh không lactose
  • Kiểm soát kết tinh lactose trong sữa đặc có đường; ngăn kết cấu cát sạn
  • Thủy phân whey để sản xuất siro ngọt từ dòng phụ phẩm whey ngành phô mai
  • Sản xuất galactooligosaccharide (GOS) bằng phản ứng transgalactosyl hóa; sản xuất nguyên liệu prebiotic
  • Sữa công thức trẻ em không lactose và sản phẩm dinh dưỡng lâm sàng
  • Sản phẩm bánh được định vị là không lactose
  • Viên nén và giọt enzyme tiêu dùng bán không kê đơn cho người không dung nạp lactose
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuĐặc tính kỹ thuật
Hình thứcChất lỏng vàng nhạt đến hổ phách hoặc bột trắng ngà
Hoạt tính (lỏng trung tính)5.000 đến 100.000 NLU/g hoặc theo yêu cầu khách hàng
Hoạt tính (lỏng axit)10.000 đến 30.000 ALU/g
pH tối ưu (trung tính)6,5 đến 7,5
pH tối ưu (axit)4,0 đến 5,5
Nhiệt độ tối ưu35 °C đến 50 °C
Độ ẩm (bột)≤ 8,0%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 50.000 CFU/g
Coliform≤ 30 CFU/g
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 25 g
Vi sinh vật nguồnKluyveromyces lactis, Kluyveromyces marxianus, Aspergillus oryzae hoặc Aspergillus niger
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat