Mô tả
Axit amin chuỗi phân nhánh thứ ba bên cạnh L-Leucine và L-Valine. Thiết yếu cho tổng hợp protein cơ và tín hiệu hấp thu glucose. Hầu như luôn được bán như một phần của hỗn hợp BCAA chuẩn 2:1:1 thay vì như một thực phẩm bổ sung độc lập.
Bột tinh thể màu trắng. Tan ít trong nước.
Chúng tôi cung cấp L-Isoleucine cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO, Halal, Kosher cùng các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quá trình sản xuất.
Các quy cách thị trường phổ biến bao gồm Cấp Thực Phẩm Tiêu Chuẩn (đạt FCC), Cấp Dược Phẩm đáp ứng tiêu chuẩn BP/USP/EP/JP, Isoleucine Pha Liền (cải tiến cho phân tán nước lạnh), và Hệ Thống BCAA pha sẵn theo tỷ lệ chuẩn 2:1:1.
Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ nhỏ. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng, góc quay riêng, các axit amin liên quan, kim loại nặng và vi sinh.
Giới thiệu
L-Isoleucine là axit amin chuỗi phân nhánh thứ ba (BCAA). Axit amin có cấu trúc đặc trưng từ đồng phân hóa (tên 'isoleucine' phản ánh mối quan hệ đồng phân với leucine) với hai tâm chiral, trong đó chỉ cấu hình 2S,3S tự nhiên là hoạt tính sinh học.
Sản xuất công nghiệp tiến hành bằng lên men hiếu khí chìm sử dụng các chủng Corynebacterium glutamicum hoặc Escherichia coli biến đổi gen.
Được công nhận là thành phần thực phẩm được phép bởi FDA Hoa Kỳ, Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu và các cơ quan quản lý tương đương trên toàn thế giới. Có trong các dược điển BP, USP, EP và JP.
Trong ba BCAAs, isoleucine nhận được ít sự chú ý nhất với tư cách thực phẩm bổ sung độc lập, nhưng nghiên cứu mới nổi về vai trò của nó trong hấp thu glucose và độ nhạy insulin đã thúc đẩy một số quan tâm trong các ứng dụng dinh dưỡng lâm sàng cụ thể. Sử dụng thương mại chủ đạo vẫn là một phần của hỗn hợp BCAA chuẩn 2:1:1.
Định vị chiến lược phục vụ phân khúc dinh dưỡng thể thao hỗn hợp BCAA như một thành phần ổn định, cùng với các ứng dụng dược phẩm và dinh dưỡng lâm sàng.
Nơi sử dụng
- Dinh dưỡng thể thao: hỗn hợp BCAA, bột trong tập luyện và công thức phục hồi
- Ứng dụng dược phẩm: công thức dinh dưỡng đường tĩnh mạch
- Dinh dưỡng lâm sàng: phục hồi trạng thái catabolic và dinh dưỡng phẫu thuật
- Thực phẩm bổ sung: công thức axit amin và hỗ trợ cơ
- Tăng cường công thức sữa cho trẻ sơ sinh
- Ứng dụng cân bằng protein trong thức ăn cho vật nuôi
- Thức ăn chăn nuôi: nuôi trồng thủy sản và ứng dụng chuyên biệt
Dữ liệu kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hình thức | Bột tinh thể màu trắng |
| Hàm lượng (cơ sở khô) | 98,5% đến 101,0% |
| Góc quay riêng | +39,5° đến +41,5° |
| Hao hụt khi sấy khô | ≤ 0,3% |
| Dư lượng sau nung | ≤ 0,1% |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 10 mg/kg |
| Chloride | ≤ 0,05% |
| Kích thước hạt | Theo yêu cầu của khách hàng |
Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?
Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.
