Foodingredients.net

L-Carnitine L-Tartrate

LCLT · CAS 36687-82-8

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu L-Carnitine L-Tartrate số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu của Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Mỗi đơn hàng đều đi kèm bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói theo yêu cầu riêng đều có sẵn theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
L-Carnitine L-Tartrate — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Dạng muối tartrate của L-Carnitine, dạng carnitine ưa chuộng cho sản xuất viên nén và viên nang do độ hút ẩm thấp hơn đáng kể so với L-Carnitine bazơ gốc. Định dạng viên nén và viên nang dinh dưỡng thể thao chủ đạo.

Bột tinh thể màu trắng. Không hút ẩm; phù hợp cho sản xuất viên nén và viên nang trực tiếp mà không cần kiểm soát độ ẩm chuyên biệt.

Chúng tôi cung cấp L-Carnitine L-Tartrate cấp thực phẩm và cấp dược phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO, Halal, Kosher cùng các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quá trình sản xuất.

Các quy cách thị trường phổ biến bao gồm Cấp Thực Phẩm Tiêu Chuẩn 99 phần trăm, Cấp Dược Phẩm đáp ứng tiêu chuẩn USP, và các hệ thống LCLT pha sẵn với các thành phần dinh dưỡng thể thao khác.

Giao hàng số lượng lớn và lô MOQ nhỏ. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng, góc quay riêng, hàm lượng L-Carnitine (thường là 68 phần trăm theo khối lượng), kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

L-Carnitine L-Tartrate là muối tartrate của L-Carnitine, được sản xuất bằng cách trung hòa L-Carnitine bazơ với axit L-tartaric cấp thực phẩm. Dạng muối giải quyết hạn chế xử lý chính của L-Carnitine: hợp chất gốc rất hút ẩm và không thực tế cho sản xuất viên nén và viên nang trực tiếp mà không có thiết bị kiểm soát độ ẩm chuyên biệt.

Ion đối tartrate chiếm khoảng 32 phần trăm tổng khối lượng, vì vậy L-Carnitine L-Tartrate cung cấp 68 phần trăm hoạt tính L-Carnitine theo khối lượng.

Tình trạng quy định theo L-Carnitine (GRAS tại Hoa Kỳ, được phê duyệt trên toàn cầu). Axit L-tartaric được quản lý dưới mã E334 tại EU.

Định vị chiến lược phục vụ phân khúc thực phẩm bổ sung dạng rắn cụ thể, nơi lợi thế xử lý của muối tartrate so với L-Carnitine bazơ vượt qua tỷ lệ khối lượng hoạt tính thấp hơn.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Viên nén và viên nang dinh dưỡng thể thao: dạng carnitine chủ đạo cho thực phẩm bổ sung dạng rắn
  • Công thức tiền tập luyện và phục hồi
  • Thực phẩm bổ sung quản lý cân nặng
  • Ứng dụng dược phẩm: liệu pháp L-Carnitine đường uống
  • Ứng dụng thức ăn cho vật nuôi và thực phẩm bổ sung vật nuôi
  • Công thức thanh dinh dưỡng chuyên biệt
  • Sản xuất thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cao cấp
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Hình thứcBột tinh thể màu trắng
Hàm lượng (cơ sở khô)97,0% đến 103,0%
Hàm lượng L-Carnitine≥ 68%
Hàm lượng axit L-Tartaric≥ 32%
Hao hụt khi sấy khô≤ 1,0%
Góc quay riêng−10,0° đến −12,0°
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Kích thước hạtTheo yêu cầu của khách hàng
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat