Foodingredients.net

Axit Glycolic (Cấp Mỹ phẩm)

INCI: Glycolic Acid · CAS 79-14-1

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Axit Glycolic cấp mỹ phẩm số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Với mỗi đơn hàng, chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu khác bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể cần chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Axit Glycolic (Cấp Mỹ phẩm) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Là alpha-hydroxy acid (AHA) có kích thước phân tử nhỏ nhất, ban đầu được phân lập từ mía và hiện nay được sản xuất tổng hợp với độ tinh khiết cao cho ứng dụng mỹ phẩm và dược phẩm. AHA tẩy tế bào chết được nghiên cứu nhiều nhất, với các tác động được ghi nhận đến chu kỳ tái tạo biểu bì, lão hóa do ánh sáng và sắc tố không đều.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (dung dịch nước 70 phần trăm) hoặc tinh thể rắn màu trắng (cấp khan). Có tính axit mạnh, cần trung hòa một phần đến pH làm việc 3,5 đến 4,5 trong sản phẩm mỹ phẩm thành phẩm.

Chúng tôi cung cấp Axit Glycolic cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal và Kosher liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm dung dịch nước Axit Glycolic 70% (dạng thương mại chủ đạo), tinh thể khan 99% cho công thức cao cấp, và dung dịch đã trung hòa một phần được đệm sẵn để dùng trực tiếp trong mỹ phẩm. Vật liệu cấp dược USP có sẵn cho các sản phẩm peel thiết bị y tế.

Lô hàng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo lô bao gồm độ tinh khiết HPLC, màu sắc, hàm lượng sắt, sulfat, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Axit Glycolic được phân lập lần đầu từ mía vào năm 1859. Sản xuất công nghiệp trở nên đáng kể vào những năm 1940 thông qua thủy phân axit chloroacetic, và một tuyến tổng hợp độ tinh khiết cao qua carbonyl hóa formaldehyde hiện đang chiếm ưu thế trong chuỗi cung ứng hiện đại.

Việc sử dụng trong mỹ phẩm như một chất tẩy tế bào chết bắt đầu với công trình của Eugene Van Scott và Ruey Yu tại Đại học Temple vào những năm 1970, những người đã đặc tả một cách hệ thống tác động của AHA đến chu kỳ tái tạo biểu bì và da lão hóa do ánh sáng. Các bằng sáng chế của họ đã đặt nền tảng cho phân khúc mỹ phẩm AHA hiện đại.

Tình trạng pháp lý là thành phần mỹ phẩm được liệt kê trong CosIng, từ điển INCI của PCPC và IECIC Trung Quốc. SCCS của EU đã đánh giá axit glycolic vào năm 2020 và 2023; khung quy định hiện hành của EU giới hạn nồng độ trong mỹ phẩm tiêu dùng ở mức 10 phần trăm tại pH không thấp hơn 3,8, với nồng độ cao hơn bị hạn chế cho sử dụng chuyên nghiệp. Hoa Kỳ có hướng dẫn tự điều chỉnh ngành dưới 10 phần trăm tại pH từ 3,5 trở lên.

Bằng chứng lâm sàng thuộc nhóm rộng rãi nhất trong da liễu mỹ phẩm, với tư liệu lâm sàng nhiều thập kỷ về lão hóa do ánh sáng, mụn, nám và tăng sắc tố sau viêm. Ở mức 5 đến 10 phần trăm trong 8 đến 12 tuần, cải thiện đo lường được về nếp nhăn nhỏ, tông da và bề mặt nhất quán giữa các nghiên cứu.

Về mặt chiến lược, axit glycolic vẫn là chất tẩy tế bào chết AHA chuẩn mực. Khung nồng độ EU được áp dụng từ năm 2024 đã chuyển hướng phát triển sản phẩm sang mức 10 phần trăm trở xuống ở các SKU bán lẻ, với các công thức mạnh hơn chuyển sang kênh chuyên nghiệp. Axit lactic và mandelic đã tăng thị phần ở định vị thân thiện với hàng rào da.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Toner và miếng pad tẩy tế bào chết AHA sử dụng hằng ngày ở nồng độ 5 đến 10 phần trăm
  • Serum và kem chống lão hóa nhắm đến nếp nhăn nhỏ và tông da không đều
  • Sản phẩm peel tại nhà ở nồng độ 10 đến 30 phần trăm cho sử dụng định kỳ
  • Sản phẩm peel mỹ phẩm chuyên nghiệp ở nồng độ 35 đến 70 phần trăm (thiết bị y tế hoặc spa)
  • Sữa dưỡng thể trị dày sừng nang lông và bề mặt da thô ráp
  • Sản phẩm làm sáng da cho tăng sắc tố sau viêm
  • Sản phẩm trước khi cạo râu để làm mềm râu
  • Kem dưỡng chân làm mềm vùng da chai sần
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quan (dung dịch 70%)Chất lỏng trong, không màu đến vàng nhạt
Tên INCIGlycolic Acid
Hàm lượng (HPLC)69,0% đến 71,0% (cấp 70%); ≥ 99,0% (cấp khan)
Màu sắc (APHA)≤ 50
Sắt≤ 5 mg/kg
Sulfat≤ 50 mg/kg
Clorua≤ 50 mg/kg
Formaldehyde≤ 100 mg/kg
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Nguồn gốcTổng hợp, carbonyl hóa formaldehyde
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat