Mô tả
Chiết xuất tiêu chuẩn hóa từ rễ Coleus forskohlii (nay được phân loại lại thành Plectranthus barbatus), chứa hoạt chất chính là diterpene forskolin. Được sử dụng trong các thực phẩm bổ sung hỗ trợ quản lý cân nặng, tim mạch, hô hấp cũng như các ứng dụng nhãn khoa và thuốc thử nghiên cứu.
Bột chảy tự do màu nâu nhạt đến nâu sẫm. Độ hòa tan trong nước hạn chế; tan tự do trong các hỗn hợp thủy-cồn.
Chúng tôi cung cấp Chiết xuất Coleus Forskohlii cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc có chứng nhận ISO, Halal, Kosher và các chứng nhận khác liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.
Các cấp phổ biến trên thị trường gồm 10% Forskolin (cấp tiêu chuẩn cho thực phẩm bổ sung), 20% Forskolin (cấp cao cấp), 40% Forskolin (cấp cô đặc cao cấp) và 95% Forskolin tinh khiết (cấp dùng cho nghiên cứu và dược phẩm).
Lô hàng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo từng lô bao gồm hàm lượng forskolin (HPLC), dung môi tồn dư, kim loại nặng, dư lượng thuốc trừ sâu và vi sinh vật.
Giới thiệu
Coleus forskohlii đã được sử dụng trong y học Ayurveda hàng thế kỷ với tên gọi pashanabhedi để điều trị các bệnh tim mạch và hô hấp. Diterpene forskolin được phân lập vào năm 1974 và nhanh chóng được đưa vào nghiên cứu dược phẩm với vai trò là chất kích hoạt trực tiếp adenylate cyclase, trở thành một thuốc thử quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào.
Sản xuất công nghiệp được thực hiện bằng cách chiết xuất ethanol hoặc thủy-cồn từ rễ Coleus forskohlii khô, sau đó tinh chế và tiêu chuẩn hóa theo hàm lượng forskolin xác định. Các cấp cao cấp 40% và 95% đòi hỏi quy trình tinh chế bằng sắc ký bổ sung.
Được công nhận là thành phần thực phẩm bổ sung được phép sử dụng tại Hoa Kỳ và hầu hết các thị trường lớn. Tình trạng pháp lý tại EU hạn chế hơn (thành phần này nằm trong danh sách rà soát của Nhóm Công tác Thực vật EU, chờ đánh giá theo quy định Novel Food).
Forskolin tác động bằng cách kích thích trực tiếp adenylate cyclase, làm tăng nồng độ AMP vòng nội bào. Cơ chế này đã được nghiên cứu trong quản lý cân nặng (là cơ sở định vị thị trường của thực phẩm bổ sung) với kết quả lâm sàng chưa nhất quán, trong các chỉ tiêu tim mạch và lịch sử là tác nhân nhãn khoa cho nghiên cứu bệnh tăng nhãn áp.
Định vị chiến lược trên toàn cầu chủ yếu là thực phẩm bổ sung quản lý cân nặng, với các ứng dụng phụ trong dinh dưỡng thể thao và làm thuốc thử nghiên cứu.
Nơi sử dụng
- Thực phẩm bổ sung quản lý cân nặng (ứng dụng thương mại chủ đạo)
- Công thức bổ sung hỗ trợ giảm mỡ, tăng cơ và trước tập luyện
- Công thức hỗ trợ tim mạch
- Công thức truyền thống hỗ trợ hô hấp và hen suyễn
- Ứng dụng nghiên cứu nhãn khoa (forskolin từng được nghiên cứu cho bệnh tăng nhãn áp)
- Mỹ phẩm chăm sóc da: công thức làm thon gọn và định hình cơ thể
- Nghiên cứu dược phẩm và thuốc thử sinh học tế bào (chất kích hoạt adenylate cyclase)
- Ứng dụng trong thú y
Dữ liệu kỹ thuật
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Cảm quan | Bột chảy tự do màu nâu nhạt đến nâu sẫm |
| Hàm lượng Forskolin (HPLC) | 10% / 20% / 40% / 95% (tùy theo cấp) |
| Hao hụt khi sấy khô | ≤ 5,0% |
| Cặn sau nung | ≤ 5,0% |
| Kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 2 mg/kg |
| Dung môi tồn dư | Trong giới hạn ICH Q3C |
| Tổng số vi khuẩn hiếu khí | ≤ 1000 cfu/g |
| Nguồn gốc | Rễ khô Plectranthus barbatus (Coleus forskohlii) |
Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?
Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.
