Foodingredients.net

Alpha-Bisabolol (Đồng phân Levo Tự nhiên)

INCI: Bisabolol · CAS 23089-26-1

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Alpha-Bisabolol cấp Mỹ phẩm số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc và phong cách Nam Mỹ đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu gốc khác trực tiếp từ nhà sản xuất kèm theo mọi đơn hàng.

Có thể ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể cần chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Alpha-Bisabolol (Đồng phân Levo Tự nhiên) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Một rượu sesquiterpene ban đầu được phân lập từ cúc La Mã Đức và nay được sản xuất từ dầu cây Candeia hoặc bằng lên men sinh tổng hợp. Terpene chống viêm và làm dịu da tự nhiên chính của danh mục mỹ phẩm toàn cầu, với hỗ trợ pháp lý và lâm sàng rộng rãi.

Chất lỏng nhớt trong suốt, không màu đến vàng nhạt với mùi hoa-balsamic nhẹ đặc trưng. Không tan trong nước, tan hoàn toàn trong dầu và trộn lẫn được với ethanol và propylene glycol. Ổn định trong dải pH mỹ phẩm với độ nhạy oxy hóa thấp.

Chúng tôi cung cấp Alpha-Bisabolol cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc và Nam Mỹ sở hữu các chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal, Kosher, ECOCERT và COSMOS liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất. Đồng phân levo tự nhiên (dạng hoạt tính), racemate tổng hợp và cấp lên men sinh học đều có sẵn.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm Natural Levo Bisabolol tối thiểu 95% (cấp cao cấp, nguồn gốc Candeia hoặc cúc La Mã), Synthetic Racemic Bisabolol tối thiểu 95% (chi phí hợp lý, hoạt tính thấp hơn), và Biotech Levo Bisabolol tối thiểu 99% (có nguồn gốc lên men, cấp cao cấp định vị bền vững). Levo tự nhiên là dạng ưu tiên cho các tuyên bố hiệu quả.

Vận chuyển số lượng lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm độ tinh khiết GC, độ quay quang, chiết suất, chỉ số peroxide và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Alpha-bisabolol được phân lập lần đầu ở dạng tinh khiết vào những năm 1950 từ tinh dầu cúc La Mã Đức (Matricaria recutita). Việc ứng dụng trong mỹ phẩm tăng tốc qua những năm 1980 và 1990 như một hoạt chất chống viêm tự nhiên được lựa chọn trong các công thức cho da nhạy cảm thị trường đại chúng.

Sản xuất công nghiệp có ba quy trình chính. Chưng cất hơi nước gỗ cây Candeia (Eremanthus erythropappus) từ Brazil cung cấp nguồn cung chủ đạo qua những năm 2000 nhưng bị ràng buộc bởi mối quan ngại lâm nghiệp bền vững. Tổng hợp hóa học từ farnesol hoặc nerolidol cho ra hợp chất racemic với giá thấp hơn nhưng hoạt tính thấp hơn. Quy trình lên men sinh học sử dụng các chủng nấm men kỹ thuật nay cung cấp bisabolol levo tự nhiên cấp cao cấp với định vị bền vững mạnh mẽ.

Tình trạng pháp lý là một thành phần mỹ phẩm được liệt kê trong CosIng, từ điển INCI của PCPC và IECIC Trung Quốc. Không có giới hạn nồng độ cố định ở cấp mỹ phẩm. FDA Hoa Kỳ công nhận bisabolol là chất tạo hương theo GRAS cho sử dụng thực phẩm, cung cấp hỗ trợ an toàn liên danh mục mạnh mẽ.

Bằng chứng lâm sàng cho thấy alpha-bisabolol ở nồng độ 0,5 đến 1 phần trăm làm giảm ban đỏ do tia UV, điểm số kích ứng do chất hoạt động bề mặt và các chỉ số viêm sau thủ thuật. Đồng phân levo tự nhiên hoạt tính khoảng gấp đôi so với racemate tổng hợp trong các xét nghiệm chống viêm tiêu chuẩn.

Về mặt chiến lược, alpha-bisabolol là hoạt chất chống viêm tự nhiên đầu tàu của ngành mỹ phẩm toàn cầu, hiện diện trong hàng chục nghìn thành phẩm từ chăm sóc trẻ em đến định vị dermocosmetic cao cấp. Nguồn cung lên men sinh học đang nhanh chóng thay thế vật liệu nguồn gốc Candeia làm cấp cao cấp định vị bền vững.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Kem và sữa dưỡng làm dịu cho da nhạy cảm (sử dụng thông thường 0,1 đến 1 phần trăm)
  • Serum chống đỏ và sản phẩm mỹ phẩm hỗ trợ rosacea
  • Sản phẩm chống nắng, sữa dưỡng sau nắng và sản phẩm phục hồi sau thủ thuật
  • Kem dưỡng, balm và dầu gội cho trẻ em
  • Sản phẩm trị mụn kết hợp bisabolol với axit salicylic hoặc tràm trà
  • Điều trị vùng mắt
  • Balm sau cạo râu và làm dịu sau triệt lông
  • Kem dưỡng ẩm dermocosmetic cao cấp
  • Sản phẩm chăm sóc miệng và son dưỡng môi
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuQuy cách
Cảm quanChất lỏng nhớt trong suốt không màu đến vàng nhạt
Tên INCIBisabolol
Hàm lượng (GC)≥ 95,0% (tự nhiên) hoặc ≥ 95,0% (tổng hợp)
Độ quay quang (20 °C)−55° đến −60° (levo tự nhiên) hoặc 0° (racemate tổng hợp)
Chiết suất (20 °C)1,491 đến 1,500
Tỷ trọng (20 °C)0,920 đến 0,940
Chỉ số axit≤ 1,0 mg KOH/g
Chỉ số peroxide≤ 10 meq/kg
Màu sắc (Gardner)≤ 2
Kim loại nặng (theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Nguồn gốcChưng cất Candeia, cúc La Mã, lên men, hoặc tổng hợp (theo cấp)
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat