Foodingredients.net

Acid Protease

CAS 9025-49-4 · 50.000 đến 500.000 U/g

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Acid Protease số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của quý khách.

Chúng tôi cung cấp bản gốc COA, MSDS và các tài liệu khác trực tiếp từ nhà sản xuất với mỗi đơn hàng.

Đóng ghép container, mẫu miễn phí (quý khách có thể chịu chi phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Acid Protease — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Acid Protease (protease aspartic Aspergillus) là một endopeptidase hoạt động ở pH thấp, thủy phân các liên kết peptide nội phân tử trong protein. Đây là protease chính cho nấu bia, chưng cất, sản xuất nước tương và sản xuất protein thủy phân axit.

Bột chảy tự do trắng ngà đến nâu nhạt, hoặc chất lỏng màu hổ phách. Hoạt độ được chuẩn hóa theo Acid Protease Unit, xác định bằng phương pháp Folin-Ciocalteu trên hemoglobin hoặc casein ở pH 3,0.

Chúng tôi cung cấp Acid Protease cấp thực phẩm từ các nhà sản xuất Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22000, Halal, Kosher và các chứng nhận liên quan đến sản phẩm và sản xuất. Aspergillus niger và Aspergillus oryzae là các sinh vật nguồn chủ đạo.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm cấp tiêu chuẩn nấu bia 50.000 U/g, cô đặc 100.000 đến 200.000 U/g cho ứng dụng chưng cất và thức ăn chăn nuôi, cấp hoạt tính cao 500.000 U/g, và các cấp được điều chỉnh cho làm trong, được chọn lọc với độ chọn lọc hẹp trên các protein tạo đục.

Lô lớn và lô MOQ giảm. COA theo từng lô bao gồm hoạt độ, pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, độ ẩm, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Acid Protease từ các loài Aspergillus đã được sử dụng trong sản xuất thực phẩm thương mại hơn một thế kỷ, ban đầu là hoạt tính phụ của lên men nấm mốc koji trong sản xuất nước tương và miso Đông Á. Enzyme được tinh chế thương mại vào giữa thế kỷ 20 cho nấu bia và chưng cất, và hiện phục vụ một danh mục rộng các hoạt động chế biến thực phẩm ở pH axit.

Sản xuất công nghiệp bằng lên men chìm hoặc lên men trạng thái rắn các chủng Aspergillus niger và Aspergillus oryzae. Lên men trạng thái rắn trên cám lúa mì vẫn là một tuyến sản xuất đáng kể, đặc biệt ở châu Á, nơi nó mang lại profile enzyme theo phong cách koji được ưa chuộng trong thực phẩm lên men truyền thống.

Enzyme được FDA Hoa Kỳ công nhận là GRAS từ các chủng Aspergillus được phê duyệt, được liệt kê trong danh mục enzyme JECFA và được phê duyệt là chất hỗ trợ chế biến tại EU.

Về mặt cơ chế, protease axit Aspergillus là một endopeptidase aspartic với hai gốc aspartate xúc tác ở vị trí hoạt động. Enzyme thủy phân các liên kết peptide nội phân tử với độ chọn lọc rộng, ưu tiên các gốc kỵ nước ở vị trí P1 và P1', và hoạt động tối ưu ở pH 2,5 đến 4,0, điều này khiến nó lý tưởng cho chế biến pH thấp, nơi các protease trung tính và kiềm sẽ bất hoạt.

Vị thế chiến lược trưởng thành và rộng trên các ngành nấu bia, chưng cất và thực phẩm lên men Đông Á toàn cầu, và đang tăng trưởng trong sản xuất protein thủy phân thực vật khi phân khúc protein thực vật mở rộng quy mô.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Nấu bia; xử lý ổn định lạnh và thủy phân tiền chất gây đục ở pH thấp của dịch hèm
  • Chưng cất whisky và rượu mạnh ngũ cốc; hỗ trợ dinh dưỡng nấm men thông qua giải phóng nitơ amin tự do
  • Sản xuất nước tương và gia vị đậu nành lên men; hoạt tính protease cổ điển có nguồn gốc từ koji
  • Sản xuất protein thủy phân axit; thủy phân đậu nành và whey cho sử dụng hương vị và dinh dưỡng lâm sàng
  • Sản xuất chiết xuất nấm men; hỗ trợ phá vỡ vách tế bào và giải phóng peptide ở pH thấp
  • Làm trong rượu vang; giảm đục liên quan đến protein trong rượu vang trắng
  • Thức ăn chăn nuôi; tiền tiêu hóa protein thực vật cho nuôi trồng thủy sản và thức ăn thú cưng
  • Sản xuất phô mai trong một số loại phô mai truyền thống nơi hoạt tính protease axit là một phần của profile hương vị
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột trắng ngà đến nâu nhạt hoặc chất lỏng màu hổ phách
Hoạt độ50.000 đến 500.000 U/g hoặc theo yêu cầu khách hàng
pH tối ưu2,5 đến 4,0
Nhiệt độ tối ưu45 °C đến 55 °C
Độ ẩm (bột)≤ 8,0%
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 3 mg/kg
Tổng số khuẩn lạc≤ 50.000 CFU/g
Coliforms≤ 30 CFU/g
SalmonellaKhông có trong 25 g
E. coliKhông có trong 25 g
Sinh vật nguồnAspergillus niger hoặc Aspergillus oryzae
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat