Foodingredients.net

Acetyl Hexapeptide-8 (Argireline)

INCI: Acetyl Hexapeptide-8 · CAS 616204-22-9

Chúng tôi tìm nguồn, kiểm định và xuất khẩu Acetyl Hexapeptide-8 số lượng lớn trực tiếp từ các nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc đến cảng của Quý khách.

Với mỗi đơn hàng, chúng tôi cung cấp COA, MSDS và các tài liệu khác bản gốc trực tiếp từ nhà sản xuất.

Có sẵn dịch vụ ghép container, mẫu miễn phí (Quý khách có thể cần chi trả phí vận chuyển) và đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phản hồi trong 24 giờ
Acetyl Hexapeptide-8 (Argireline) — mẫu nguyên liệu thực phẩm bán buôn
FDA GRAS·Phê duyệt EU·JECFA·Halal · Kosher
01 — Tổng quan

Mô tả

Là hexapeptide tổng hợp mô phỏng đầu N của SNAP-25, protein phức hợp SNARE là đích tác động của độc tố botulinum. Được định vị như một peptide bôi ngoài da cho nếp nhăn biểu cảm với bằng chứng in vivo về giảm biểu hiện nếp nhăn quanh mắt và trán sau 12 đến 28 ngày thoa hai lần mỗi ngày.

Bột màu trắng ngà đến vàng nhạt, thường được cung cấp dưới dạng dung dịch 0,05 phần trăm trong nước có chất bảo quản (dạng giao hàng tiêu chuẩn thương mại được biết đến qua thương hiệu Lipotec là Argireline). Hòa tan hoàn toàn trong nước ở dạng pha loãng, với độ ổn định trong khoảng pH 5 đến 7 ở sản phẩm thành phẩm.

Chúng tôi cung cấp Acetyl Hexapeptide-8 cấp mỹ phẩm từ các nhà sản xuất tại Trung Quốc đạt chứng nhận ISO 22716, ISO 9001, Halal và Kosher liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất. Có sẵn cả dạng bột và dạng dung dịch.

Các cấp phổ biến trên thị trường gồm Dung dịch Acetyl Hexapeptide-8 0,05% (dạng nguyên liệu thành phẩm tiêu chuẩn để dùng trực tiếp trong mỹ phẩm), bột 95% min cho ứng dụng cao cấp và cô đặc, và bột tinh chế HPLC 99% min cho serum cấp lâm sàng.

Lô hàng số lượng lớn và lô MOQ thấp. COA theo lô bao gồm độ tinh khiết HPLC, phân tích axit amin, peptide liên quan, TFA tồn dư, kim loại nặng và vi sinh.

02 — Bối cảnh

Giới thiệu

Acetyl Hexapeptide-8 được phát triển bởi Lipotec (nay là Lubrizol) tại Tây Ban Nha vào đầu những năm 2000 và được đăng ký thương hiệu Argireline. Trình tự peptide là Ac-Glu-Glu-Met-Gln-Arg-Arg-NH2, được thiết kế để mô phỏng đầu N của SNAP-25 và ức chế cạnh tranh phức hợp SNARE cần thiết cho sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh tại điểm tiếp hợp thần kinh-cơ.

Sản xuất công nghiệp bằng phương pháp tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) sử dụng hóa học Fmoc, sau đó tinh chế HPLC, đông khô và pha loãng vào dạng thương mại dạng nước. Thị trường peptide đã mở rộng từ định vị chỉ ở phân khúc cao cấp sang các serum đại trà khi năng lực sản xuất tăng lên.

Tình trạng pháp lý là thành phần mỹ phẩm được liệt kê trong CosIng, từ điển INCI của PCPC và IECIC Trung Quốc. Không có giới hạn nồng độ tại các khu vực pháp lý lớn; mức sử dụng điển hình là 5 đến 10 phần trăm dạng dung dịch 0,05% (cung cấp 25 đến 50 ppm peptide hoạt tính) trong sản phẩm thành phẩm.

Bằng chứng lâm sàng hỗn hợp nhưng có tính quyết định về mặt thương mại. Các công trình lâm sàng do Lipotec tài trợ cho thấy giảm đo lường được in vivo về độ sâu và diện tích nếp nhăn ở mức dung dịch 10 phần trăm sau 28 ngày. Tài liệu độc lập có khối lượng nhỏ hơn và thận trọng hơn, nhưng thành phần này đã tích lũy gần hai thập kỷ hiện diện trên thị trường với hiệu quả người tiêu dùng cảm nhận được.

Về mặt chiến lược, Acetyl Hexapeptide-8 là thành phần sáng lập của phân khúc peptide mỹ phẩm và vẫn là peptide tổng hợp được pha chế nhiều nhất trong các serum chống lão hóa toàn cầu. Thường được phối trộn với các palmitoyl peptide để hỗ trợ ma trận và copper peptide cho công bố phục hồi.

03 — Ứng dụng

Nơi sử dụng

  • Serum trị nếp nhăn biểu cảm định vị quanh vết chân chim và nếp nhăn trán
  • Kem và tinh chất vùng mắt chống lão hóa
  • Sản phẩm bôi ngoài da trước tiêm và giữa các lần điều trị tại các phòng khám thẩm mỹ
  • Hỗn hợp peptide kết hợp với palmitoyl pentapeptide-4 (Matrixyl) và copper peptide
  • Sản phẩm làm đầy môi và xử lý đường viền môi
  • Sản phẩm chống lão hóa vùng cổ và décolleté
  • Mặt nạ giấy và ampoule định vị quanh hiệu quả làm mịn tức thì
  • Kem đêm và mặt nạ ngủ cao cấp
04 — Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật

Chỉ tiêuTiêu chuẩn
Cảm quanBột màu trắng ngà đến vàng nhạt, hoặc dung dịch trong màu vàng nhạt (dạng 0,05%)
Tên INCIAcetyl Hexapeptide-8 (kèm Caprylyl Glycol, Phenoxyethanol và Water ở dạng dung dịch)
Hàm lượng (HPLC, hàm lượng peptide)≥ 95,0% (bột); 0,045% đến 0,055% (dung dịch)
Trình tựAc-Glu-Glu-Met-Gln-Arg-Arg-NH2
Hàm lượng peptide tinh≥ 80% (bột, cân bằng khối lượng)
Peptide liên quan (từng loại)≤ 1,0%
TFA tồn dư≤ 1,0% (bột)
Hao hụt khi sấy khô (bột)≤ 8,0%
pH (dạng dung dịch)5,0 đến 7,0
Kim loại nặng (tính theo Pb)≤ 10 mg/kg
Asen≤ 2 mg/kg
Tổng số vi khuẩn hiếu khí≤ 100 CFU/g
E. coli, Salmonella, S. aureus, P. aeruginosaÂm tính
Nguồn gốcTổng hợp peptide pha rắn (SPPS)
Bước tiếp theo

Sẵn sàng trao đổi nghiêm túc?

Gửi cho chúng tôi thông số và yêu cầu của Quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi với tồn kho và giá cả trong 24 giờ.

Yêu cầu

Liên hệ

Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

WhatsAppWeChat